Kết quả bóng đá trận Victoria Wrzesnia vs Grom Nowy Staw, 17:00 ngày 10/10/2026
III Liga (Ba Lan) · 17:00 ngày 10/10/2026
Victoria Wrzesnia 1 Kết thúc HT 0-0 0
Grom Nowy Staw
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 25 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 14 | 24 |
| Điểm | 5 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Victoria Wrzesnia · Khách = Grom Nowy Staw
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Victoria Wrzesnia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
31
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
61%39%
Việt vị
10
Quả ném biên
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Victoria Wrzesnia (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Grom Nowy Staw (27 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Victoria Wrzesnia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.66 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.65 ↓ | 3.10 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.61 | 0.70 | 3.00 | 1.06 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.75 | 2.36 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.39 | 2.53 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 170.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.62 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.65 | 0.82 | 3.00 | 0.75 | 0.87 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 154.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Victoria Wrzesnia | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Grom Nowy Staw | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).