Kết quả bóng đá trận Vicenza vs Juve Stabia, 20:00 ngày 12/09/2026
Serie B (Ý) · 20:00 ngày 12/09/2026
Vicenza 1 Kết thúc HT 0-0 1
Juve Stabia
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Stadio Romeo Menti Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 1 | 5 | 10 | 12 |
Chủ = Vicenza · Khách = Juve Stabia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vicenza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Vicenza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
Juve Stabia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
Đội hình
Vicenza
Juve Stabia
16Riccardo Gagno14Cuomo G.23Niccolò Brighenti27Thomas Sandon4Carraro M.10Valoti M.21T.Corazza28Caferri L.29Zonta L.9Claudio Morra33S.Merkaj23Boer P.6Bellich M.19Pietrangeli N.73Scuderi G.96Maggioni T.8Davide Buglio10Pierobon C.17N.Karić7Nicola Patane9Di Nardo A.27L.Candellone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
22%78%
Chuyền bóng
01
Phạm lỗi
01
Quả ném biên
02
Chuyền dài
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vicenza (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Juve Stabia (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vicenza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | |
| Stadio Romeo Menti | Sân nhà | Stadio Romeo Menti |
| 12500 | Sức chứa | 12000 |
| Fabio Gallo | HLV | Pietro De Giorgio |
| City of Vicenza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.13 | 3.35 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.28 ↑ | 3.47 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.20 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.65 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.26 ↓ | 8.60 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.80 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.27 ↓ | 8.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.02 | 3.39 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.79 | 1.09 | 2.25 | 0.69 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 9.27 ↑ | 3.68 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.80 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.