Kết quả bóng đá trận Vicenza vs Catanzaro, 01:30 ngày 22/08/2026
Serie B (Ý) · 01:30 ngày 22/08/2026
Vicenza 3 Kết thúc HT 1-1 2
Catanzaro
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Stadio Romeo Menti Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Vicenza
Catanzaro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Federico La Penna
1'
🎯 Dứt điểm - Pietro Iemmello (chân phải) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Riccardo Marchizza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Filippo Alessio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Caferri (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
11'
🚩 Việt vị
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Matias Antonini Lui (đánh đầu) — bị chặn
17'
⚽ BÀN THẮNG - Marco D Alessandro 0-1, kiến tạo: Gabriele Alesi
17'
🎯 Dứt điểm - Marco D Alessandro (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Caferri (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Alesi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriele Moncini (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giulio Pellizzari (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriele Moncini (đánh đầu) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Giuseppe Cuomo 1-1, kiến tạo: Filippo Costa
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Cuomo (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
42'
🟨 Thẻ vàng - Pietro Iemmello
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Filippo Alessio
45'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Alesi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mattia Valoti (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Ndri Koffi (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Nicola Mosti (chân trái) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Verrengia 1-2, kiến tạo: Matias Antonini Lui
51'
🎯 Dứt điểm - Bruno Verrengia (chân phải) — vào lưới
53'
🟨 Thẻ vàng - Jacopo Petriccione
🟨 Thẻ vàng - Filippo Costa
58'
🔁 Thay người: vào Mehdi Dorval, ra Marco D Alessandro
🎯 Dứt điểm - Giulio Pellizzari (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriele Moncini (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Loris Zonta, ra Marco Carraro
🔁 Thay người: vào Alessandro Pietrelli, ra Lorenzo Caferri
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Filippo Alessio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giulio Pellizzari (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mattia Valoti (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Filippo Costa (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nicola Ranti, ra Filippo Alessio
73'
🔁 Thay người: vào Franky Tchaouna, ra Pietro Iemmello
74'
🎯 Dứt điểm - Ndri Koffi (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Alesi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Riccardo Marchizza (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Claudio Morra, ra Gabriele Moncini
🔁 Thay người: vào Tommaso Corazza, ra Filippo Costa
76'
🎯 Dứt điểm - Ndri Koffi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicola Ranti (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Claudio Morra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicola Ranti (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alessandro Pietrelli 2-2, kiến tạo: Tommaso Corazza
🎯 Dứt điểm - Alessandro Pietrelli (đánh đầu) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Samuel Giovane, ra Nicola Mosti
82'
🔁 Thay người: vào Federico Di Francesco, ra Gabriele Alesi
82'
🔁 Thay người: vào Gabriel Arditi, ra Ndri Koffi
83'
🟨 Thẻ vàng - Marco Ruggero
🎯 Dứt điểm - Nicola Ranti (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Antonio Candela (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Jacopo Petriccione (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Claudio Morra 3-2, kiến tạo: Nicola Ranti
🎯 Dứt điểm - Claudio Morra (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicola Ranti (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Vicenza | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Marco D Alessandro(Assists:Gabriele Alesi) (Kiến tạo: Gabriele Alesi) | |
| Giuseppe Cuomo(Assists:Filippo Costa) (Kiến tạo: Filippo Costa) 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 42' | Pietro Iemmello | |
| Filippo Alessio | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 2 Bruno Verrengia(Assists:Matias Antonini Lui) (Kiến tạo: Matias Antonini Lui) | |
| 53' | Jacopo Petriccione | |
| Filippo Costa | 55' | |
| 58' ⇄ | ▲ Mehdi Dorval ▼ Marco D Alessandro | |
| ▲ Loris Zonta ▼ Marco Carraro | 62' ⇄ | |
| ▲ Alessandro Pietrelli ▼ Lorenzo Caferri | 62' ⇄ | |
| ▲ Nicola Ranti ▼ Filippo Alessio | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Franky Tchaouna ▼ Pietro Iemmello | |
| ▲ Claudio Morra ▼ Gabriele Moncini | 76' ⇄ | |
| ▲ Tommaso Corazza ▼ Filippo Costa | 76' ⇄ | |
| Alessandro Pietrelli(Assists:Tommaso Corazza) (Kiến tạo: Tommaso Corazza) 2 - 2 ⚽ | 80' | |
| 82' ⇄ | ▲ Samuel Giovane ▼ Nicola Mosti | |
| 82' ⇄ | ▲ Federico Di Francesco ▼ Gabriele Alesi | |
| 82' ⇄ | ▲ Gabriel Arditi ▼ Ndri Koffi | |
| 83' | Marco Ruggero | |
| Claudio Morra(Assists:Nicola Ranti) (Kiến tạo: Nicola Ranti) 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 19 | 14 |
| Điểm | 2 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = Vicenza · Khách = Catanzaro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vicenza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Vicenza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 19 | 10 | - | - |
Catanzaro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Vicenza 2 (50%)Hòa 2 (50%)Catanzaro 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/01/06 | Vicenza | 1-0 (0-0) | Catanzaro | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/08/05 | Catanzaro | 1-1 (0-1) | Vicenza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/05 | Catanzaro | 1-1 (1-0) | Vicenza | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/11/04 | Vicenza | 5-0 (4-0) | Catanzaro | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vicenza
HTHBTTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Vicenza | 1-1 (1-1) | Catania | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Vicenza | 4-0 (2-0) | Luparense FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Genoa | 2-2 (1-0) | Vicenza | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Vicenza | 1-4 (0-2) | Benevento | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Arezzo | 2-5 (0-2) | Vicenza | - | - | T |
| 26/04/26 | Triestina | 1-6 (0-3) | Vicenza | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vicenza | 0-0 (0-0) | US Pergolettese 1932 | +1.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Vicenza | 3-1 (2-1) | Novara | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Lecco | 2-0 (1-0) | Vicenza | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Vicenza | 1-1 (1-1) | Brescia | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Renate AC | 1-3 (1-0) | Vicenza | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Vicenza | 2-1 (1-0) | Inter Milan U23 | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Giana | 1-3 (0-1) | Vicenza | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Vicenza | 2-3 (0-2) | Trento | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Albinoleffe | 0-1 (0-0) | Vicenza | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | USD Virtus Verona | 0-1 (0-1) | Vicenza | +1 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Vicenza | 0-1 (0-0) | ASD Alcione | +1.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Pro Vercelli | 1-2 (0-0) | Vicenza | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Vicenza | 0-0 (0-0) | AC Dolomiti Bellunesi | +1.5 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Pro Patria | 0-4 (0-2) | Vicenza | +1.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Catanzaro
HTTTBBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Catanzaro | 2-2 (1-1) | SudTirol | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Catanzaro | 3-0 (1-0) | Giugliano | - | - | T |
| 29/07/26 | Catanzaro | 3-1 (2-1) | FC Paradiso | - | - | T |
| 30/05/26 | Monza | 0-2 (0-1) | Catanzaro | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Catanzaro | 0-2 (0-0) | Monza | 0 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Catanzaro | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Catanzaro | 3-0 (3-0) | Palermo | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Catanzaro | 3-0 (1-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Catanzaro | 2-3 (1-2) | Bari | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Palermo | 3-2 (1-2) | Catanzaro | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Catanzaro | 4-2 (1-1) | Spezia | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Catanzaro | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Catanzaro | 2-2 (2-1) | Modena | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Avellino | 1-1 (0-0) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Catanzaro | 1-1 (1-0) | Monza | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Cesena | 3-1 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Padova | 1-3 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Catanzaro | 3-2 (0-2) | Empoli | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Carrarese | 3-3 (1-2) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Catanzaro | 2-2 (1-0) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Vicenza
Catanzaro
16Riccardo Gagno5Riccardo Marchizza6Maxime Leverbe14Giuseppe Cuomo4Marco Carraro10Mattia Valoti26Giulio Pellizzari28Lorenzo Caferri32CFilippo Costa11Gabriele Moncini24Filippo Alessio22Mirko Pigliacelli4Matias Antonini Lui24Marco Ruggero26Bruno Verrengia10Jacopo Petriccione30Gabriele Alesi98Nicola Mosti9CPietro Iemmello27Antonio Candela77Marco D Alessandro19Ndri Koffi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Marco Carraro▼ Rời sân 62'6.6
- 5Riccardo Marchizza6.4
- 6Maxime Leverbe7
- 10Mattia Valoti6.8
- 11Gabriele Moncini▼ Rời sân 76'6.6
- 14Giuseppe Cuomo⚽ Ghi bàn 39'8.9
- 16Riccardo Gagno7.2
- 24Filippo Alessio🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 71'6.9
- 26Giulio Pellizzari6
- 28Lorenzo Caferri▼ Rời sân 62'7
- 32Filippo Costa C🎯 Kiến tạo 39' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 76'7.6
Khách · 3331
- 4Matias Antonini Lui🎯 Kiến tạo 51'7
- 9Pietro Iemmello C🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 73'6.1
- 10Jacopo Petriccione🟨 Thẻ vàng 53'7.4
- 19Ndri Koffi▼ Rời sân 82'6.6
- 22Mirko Pigliacelli6.5
- 24Marco Ruggero🟨 Thẻ vàng 83'6
- 26Bruno Verrengia⚽ Ghi bàn 51'6.5
- 27Antonio Candela5.5
- 30Gabriele Alesi🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 82'6.9
- 77Marco D Alessandro⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 58'7.1
- 98Nicola Mosti▼ Rời sân 82'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2313
Sút cầu môn
96
Tấn công
9383
Tấn công nguy hiểm
5938
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
337396
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
01
Cứu thua
46
Tắc bóng
74
Quả ném biên
1322
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
132
Chuyền dài
3020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.771.74
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vicenza (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Catanzaro (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vicenza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Giuseppe Cuomo Trung vệ | 8.9 | 1 | 1/1 | 39/42 | 3 | ||
| 32Filippo Costa Tiền vệ trái | 7.6 | 1 | 1/0 | 15/24 | 1 | 🟨 | |
| 16Riccardo Gagno Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 6Maxime Leverbe Trung vệ | 7 | 0/0 | 42/46 | 0 | |||
| 28Lorenzo Caferri Tiền vệ phải | 7 | 2/0 | 15/18 | 0 | |||
| 24Filippo Alessio Hộ công | 6.9 | 2/0 | 16/18 | 0 | 🟨 | ||
| 10Mattia Valoti Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 27/31 | 1 | |||
| 11Gabriele Moncini Trung phong | 6.6 | 3/1 | 13/15 | 1 | |||
| 4Marco Carraro Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 5Riccardo Marchizza Trung vệ | 6.4 | 2/1 | 39/43 | 1 | |||
| 26Giulio Pellizzari Tiền vệ trung tâm | 6 | 3/1 | 10/13 | 0 | |||
| 9Claudio Morra (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 4/4 | 1 | ||
| 99Alessandro Pietrelli (dự bị) Tiền vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 7/9 | 1 | ||
| 7Nicola Ranti (dự bị) Hộ công | 7.4 | 1 | 4/2 | 4/5 | 0 | ||
| 21Tommaso Corazza (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 7/7 | 0 | ||
| 29Loris Zonta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/11 | 1 |
Catanzaro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jacopo Petriccione Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 63/72 | 1 | 🟨 | ||
| 77Marco D Alessandro Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 17/17 | 0 | ||
| 4Matias Antonini Lui Trung vệ | 7 | 1 | 1/0 | 34/40 | 2 | ||
| 30Gabriele Alesi Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 3/0 | 36/36 | 2 | ||
| 19Ndri Koffi Trung phong | 6.6 | 3/1 | 11/14 | 0 | |||
| 22Mirko Pigliacelli Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 26Bruno Verrengia Trung vệ | 6.5 | 1 | 1/1 | 27/30 | 3 | ||
| 9Pietro Iemmello Trung phong | 6.1 | 1/1 | 23/30 | 0 | 🟨 | ||
| 98Nicola Mosti Tiền vệ tấn công | 6 | 1/1 | 22/31 | 1 | |||
| 24Marco Ruggero Trung vệ | 6 | 0/0 | 38/41 | 0 | 🟨 | ||
| 27Antonio Candela Hậu vệ phải | 5.5 | 1/1 | 14/20 | 0 | |||
| 28Franky Tchaouna (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 93Mehdi Dorval (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 29Federico Di Francesco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 14Samuel Giovane (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 91Gabriel Arditi (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vicenza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1929 |
| Stadio Romeo Menti | Sân nhà | Nicola Ceravolo |
| 12500 | Sức chứa | 11033 |
| Fabio Gallo | HLV | Giorgio Gorgone |
| City of Vicenza | Khu vực | Catanzaro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.00 | 2.70 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 271.00 ↑ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.13 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.73 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.65 | 0.80 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.49 ↑ | 100.00 ↑ | 4.91 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.73 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.66 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.09 | 2.68 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.50 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.31 | 2.72 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.21 ↓ | 9.90 ↑ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.62 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.60 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.14 | 2.82 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 9.12 ↑ | 1.15 ↓ | 11.14 ↑ | 4.28 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.62 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.10 | 2.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vicenza | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Catanzaro | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).