Kết quả bóng đá trận Vicenza vs Catanzaro, 01:30 ngày 22/08/2026

Serie B (Ý) · 01:30 ngày 22/08/2026
Vicenza
3 Kết thúc HT 1-1 2
Catanzaro
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Stadio Romeo Menti Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

VicenzaCatanzaro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Federico La Penna
1'
🎯 Dứt điểm - Pietro Iemmello (chân phải) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Riccardo Marchizza (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Filippo Alessio (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Caferri (chân phải) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
10'
11'
🚩 Việt vị
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Matias Antonini Lui (đánh đầu) — bị chặn
17'
⚽ BÀN THẮNG - Marco D Alessandro 0-1, kiến tạo: Gabriele Alesi
17'
🎯 Dứt điểm - Marco D Alessandro (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Caferri (chân phải) — chệch khung thành
20'
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Alesi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriele Moncini (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Giulio Pellizzari (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Moncini (đánh đầu) — bị cản phá
35'
37'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Giuseppe Cuomo 1-1, kiến tạo: Filippo Costa
39'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Cuomo (đánh đầu) — vào lưới
39'
⛳ Phạt góc
39'
42'
🟨 Thẻ vàng - Pietro Iemmello
⛳ Phạt góc
42'
🟨 Thẻ vàng - Filippo Alessio
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Alesi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mattia Valoti (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Ndri Koffi (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Nicola Mosti (chân trái) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Verrengia 1-2, kiến tạo: Matias Antonini Lui
51'
🎯 Dứt điểm - Bruno Verrengia (chân phải) — vào lưới
53'
🟨 Thẻ vàng - Jacopo Petriccione
🟨 Thẻ vàng - Filippo Costa
55'
58'
🔁 Thay người: vào Mehdi Dorval, ra Marco D Alessandro
🎯 Dứt điểm - Giulio Pellizzari (chân trái) Post
58'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Moncini (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Loris Zonta, ra Marco Carraro
62'
🔁 Thay người: vào Alessandro Pietrelli, ra Lorenzo Caferri
62'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Filippo Alessio (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Giulio Pellizzari (chân trái) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Mattia Valoti (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Filippo Costa (chân phải) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào Nicola Ranti, ra Filippo Alessio
71'
73'
🔁 Thay người: vào Franky Tchaouna, ra Pietro Iemmello
74'
🎯 Dứt điểm - Ndri Koffi (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Alesi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Riccardo Marchizza (đánh đầu) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Claudio Morra, ra Gabriele Moncini
76'
🔁 Thay người: vào Tommaso Corazza, ra Filippo Costa
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Ndri Koffi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicola Ranti (đánh đầu) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Claudio Morra (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Nicola Ranti (đánh đầu) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
80'
⚽ BÀN THẮNG - Alessandro Pietrelli 2-2, kiến tạo: Tommaso Corazza
80'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Pietrelli (đánh đầu) — vào lưới
80'
82'
🔁 Thay người: vào Samuel Giovane, ra Nicola Mosti
82'
🔁 Thay người: vào Federico Di Francesco, ra Gabriele Alesi
82'
🔁 Thay người: vào Gabriel Arditi, ra Ndri Koffi
83'
🟨 Thẻ vàng - Marco Ruggero
🎯 Dứt điểm - Nicola Ranti (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Antonio Candela (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Jacopo Petriccione (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Claudio Morra 3-2, kiến tạo: Nicola Ranti
89'
🎯 Dứt điểm - Claudio Morra (chân phải) — vào lưới
89'
🎯 Dứt điểm - Nicola Ranti (chân phải) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+6'
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Vicenza Phút Catanzaro
17'⚽ 0 - 1 Marco D Alessandro(Assists:Gabriele Alesi) (Kiến tạo: Gabriele Alesi)
Giuseppe Cuomo(Assists:Filippo Costa) (Kiến tạo: Filippo Costa) 1 - 1 ⚽39'
42' Pietro Iemmello
Filippo Alessio 44'
HT 1-1
51'⚽ 1 - 2 Bruno Verrengia(Assists:Matias Antonini Lui) (Kiến tạo: Matias Antonini Lui)
53' Jacopo Petriccione
Filippo Costa 55'
58' ⇄▲ Mehdi Dorval ▼ Marco D Alessandro
▲ Loris Zonta ▼ Marco Carraro62' ⇄
▲ Alessandro Pietrelli ▼ Lorenzo Caferri62' ⇄
▲ Nicola Ranti ▼ Filippo Alessio71' ⇄
73' ⇄▲ Franky Tchaouna ▼ Pietro Iemmello
▲ Claudio Morra ▼ Gabriele Moncini76' ⇄
▲ Tommaso Corazza ▼ Filippo Costa76' ⇄
Alessandro Pietrelli(Assists:Tommaso Corazza) (Kiến tạo: Tommaso Corazza) 2 - 2 ⚽80'
82' ⇄▲ Samuel Giovane ▼ Nicola Mosti
82' ⇄▲ Federico Di Francesco ▼ Gabriele Alesi
82' ⇄▲ Gabriel Arditi ▼ Ndri Koffi
83' Marco Ruggero
Claudio Morra(Assists:Nicola Ranti) (Kiến tạo: Nicola Ranti) 3 - 2 ⚽89'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 20 41
Bại 12 35
Ghi bàn 42 2015
Mất bàn 54 1914
Điểm 23 1313

Chủ = Vicenza · Khách = Catanzaro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vicenza (8)Hiệp 1 / Cả trậnCatanzaro (8)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (13%)
3 (38%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (13%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Vicenza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21016632
Sân nhà10011403
Sân khách11005231
6 gần63211910--

Catanzaro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200235018
Sân nhà000000014
Sân khách200235018
6 gần6312107--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Vicenza 2 (50%)Hòa 2 (50%)Catanzaro 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D207/01/06Vicenza1-0 (0-0)Catanzaro-+0.752.25T
ITA D227/08/05Catanzaro1-1 (0-1)Vicenza--0.252.25H
ITA D217/04/05Catanzaro1-1 (1-0)Vicenza-+0.252.25H
ITA D207/11/04Vicenza5-0 (4-0)Catanzaro---T

Thành tích gần đây — Vicenza

HTHBTTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup09/08/26Vicenza1-1 (1-1)Catania3-5+0.752.25H
INT CF03/08/26Vicenza4-0 (2-0)Luparense FC---T
INT CF25/07/26Genoa2-2 (1-0)Vicenza1-6-0.752.75H
ITA SC17/05/26Vicenza1-4 (0-2)Benevento4-1+0.252.25B
ITA SC02/05/26Arezzo2-5 (0-2)Vicenza2-5--T
ITA SC26/04/26Triestina1-6 (0-3)Vicenza1-10+0.752.75T
ITA SC19/04/26Vicenza0-0 (0-0)US Pergolettese 19325-3+1.52.75H
ITA SC11/04/26Vicenza3-1 (2-1)Novara4-8+0.752.5T
ITA SC04/04/26Lecco2-0 (1-0)Vicenza1-6+0.252.25B
ITA SC29/03/26Vicenza1-1 (1-1)Brescia5-6+0.52.25H
ITA SC21/03/26Renate AC1-3 (1-0)Vicenza2-4+0.252.25T
ITA SC17/03/26Vicenza2-1 (1-0)Inter Milan U233-6+0.752.25T
ITA SC07/03/26Giana1-3 (0-1)Vicenza0-7+0.752.25T
ITA SC04/03/26Vicenza2-3 (0-2)Trento6-3+0.52.25B
ITA SC28/02/26Albinoleffe0-1 (0-0)Vicenza2-3+0.752.25T
ITA SC24/02/26USD Virtus Verona0-1 (0-1)Vicenza2-8+12.5T
ITA SC15/02/26Vicenza0-1 (0-0)ASD Alcione10-5+1.252.5B
ITA SC12/02/26Pro Vercelli1-2 (0-0)Vicenza7-2+0.752.25T
ITA SC08/02/26Vicenza0-0 (0-0)AC Dolomiti Bellunesi13-0+1.52.75H
ITA SC01/02/26Pro Patria0-4 (0-2)Vicenza7-3+1.252.25T

Thành tích gần đây — Catanzaro

HTTTBBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup15/08/26Catanzaro2-2 (1-1)SudTirol0-4+0.52.25H
INT CF05/08/26Catanzaro3-0 (1-0)Giugliano---T
INT CF29/07/26Catanzaro3-1 (2-1)FC Paradiso---T
ITA D230/05/26Monza0-2 (0-1)Catanzaro3-3-0.752.75T
ITA D225/05/26Catanzaro0-2 (0-0)Monza5-802.5B
ITA D221/05/26Palermo2-0 (1-0)Catanzaro5-1-0.752.75B
ITA D218/05/26Catanzaro3-0 (3-0)Palermo6-2-0.252.75T
ITA D213/05/26Catanzaro3-0 (1-0)Avellino6-5+0.252.25T
ITA D209/05/26Catanzaro2-3 (1-2)Bari8-0+0.252.5B
ITA D201/05/26Palermo3-2 (1-2)Catanzaro4-3-12.75B
ITA D225/04/26Catanzaro4-2 (1-1)Spezia9-2+0.252.75T
ITA D219/04/26Juve Stabia1-1 (1-0)Catanzaro3-4-0.252.25H
ITA D215/04/26Catanzaro2-2 (2-1)Modena5-502.5H
ITA D211/04/26Avellino1-1 (0-0)Catanzaro6-102.25H
ITA D206/04/26Catanzaro1-1 (1-0)Monza1-5-0.252.5H
ITA D221/03/26Cesena3-1 (0-1)Catanzaro7-502.5B
ITA D214/03/26Padova1-3 (0-1)Catanzaro3-602.25T
ITA D208/03/26Catanzaro3-2 (0-2)Empoli9-1+0.52.25T
ITA D205/03/26Carrarese3-3 (1-2)Catanzaro4-202.25H
ITA D201/03/26Catanzaro2-2 (1-0)Frosinone3-902.75H

Đội hình

VicenzaCatanzaro
16Riccardo Gagno5Riccardo Marchizza6Maxime Leverbe14Giuseppe Cuomo4Marco Carraro10Mattia Valoti26Giulio Pellizzari28Lorenzo Caferri32CFilippo Costa11Gabriele Moncini24Filippo Alessio22Mirko Pigliacelli4Matias Antonini Lui24Marco Ruggero26Bruno Verrengia10Jacopo Petriccione30Gabriele Alesi98Nicola Mosti9CPietro Iemmello27Antonio Candela77Marco D Alessandro19Ndri Koffi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 3331

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
23
13
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
93
83
Tấn công nguy hiểm
59
38
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
16
15
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
337
396
TL chuyền bóng thành công
85%
85%
Phạm lỗi
15
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
7
4
Quả ném biên
13
22
Cắt bóng
3
4
Tạt bóng thành công
13
2
Chuyền dài
30
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.77
1.74
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vicenza (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Catanzaro (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VicenzaCatanzaro

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VicenzaCatanzaro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
41
Thắng 1
57
Hòa
22
Thua 1
23
Thua 2+
VicenzaCatanzaro

Vicenza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Giuseppe Cuomo
Trung vệ
8.911/139/423
32Filippo Costa
Tiền vệ trái
7.611/015/241🟨
16Riccardo Gagno
Thủ môn
7.20/014/230
6Maxime Leverbe
Trung vệ
70/042/460
28Lorenzo Caferri
Tiền vệ phải
72/015/180
24Filippo Alessio
Hộ công
6.92/016/180🟨
10Mattia Valoti
Tiền vệ trung tâm
6.82/127/311
11Gabriele Moncini
Trung phong
6.63/113/151
4Marco Carraro
Tiền vệ phòng ngự
6.60/025/281
5Riccardo Marchizza
Trung vệ
6.42/139/431
26Giulio Pellizzari
Tiền vệ trung tâm
63/110/130
9Claudio Morra (dự bị)
Trung phong
7.712/14/41
99Alessandro Pietrelli (dự bị)
Tiền vệ phải
7.711/17/91
7Nicola Ranti (dự bị)
Hộ công
7.414/24/50
21Tommaso Corazza (dự bị)
Tiền vệ trái
6.810/07/70
29Loris Zonta (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/011/111

Catanzaro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Jacopo Petriccione
Tiền vệ phòng ngự
7.41/063/721🟨
77Marco D Alessandro
Tiền đạo cánh phải
7.111/117/170
4Matias Antonini Lui
Trung vệ
711/034/402
30Gabriele Alesi
Tiền vệ tấn công
6.913/036/362
19Ndri Koffi
Trung phong
6.63/111/140
22Mirko Pigliacelli
Thủ môn
6.50/015/250
26Bruno Verrengia
Trung vệ
6.511/127/303
9Pietro Iemmello
Trung phong
6.11/123/300🟨
98Nicola Mosti
Tiền vệ tấn công
61/122/311
24Marco Ruggero
Trung vệ
60/038/410🟨
27Antonio Candela
Hậu vệ phải
5.51/114/200
28Franky Tchaouna (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/011/120
93Mehdi Dorval (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/08/80
29Federico Di Francesco (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/06/80
14Samuel Giovane (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/09/100
91Gabriel Arditi (dự bị)
Trung phong
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vicenza Thông tin Catanzaro
1902 Thành lập 1929
Stadio Romeo Menti Sân nhà Nicola Ceravolo
12500 Sức chứa 11033
Fabio Gallo HLV Giorgio Gorgone
City of Vicenza Khu vực Catanzaro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.483.002.700.872.250.930.820.000.98
Live1.05 ↓13.00 ↑271.00 ↑3.90 ↑5.500.08 ↓0.80 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.503.132.700.852.250.960.830.000.98
Live1.04 ↓8.00 ↑126.00 ↑3.65 ↑4.500.17 ↓0.67 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm2.493.202.730.882.250.960.840.001.02
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑5.500.02 ↓0.83 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm2.603.002.701.102.500.650.800.000.90
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑6.75 ↑5.500.04 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.552.952.650.802.250.81---
Live1.01 ↓15.49 ↑100.00 ↑4.91 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm2.493.202.730.882.250.960.840.001.02
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓0.82 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.443.202.660.862.250.940.820.001.00
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.473.092.680.932.250.950.850.001.05
Live9.00 ↑1.14 ↓10.50 ↑7.14 ↑5.500.06 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm2.653.312.720.922.250.920.890.000.97
Live8.20 ↑1.21 ↓9.90 ↑7.65 ↑5.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.502.902.621.052.500.67---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.30 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm2.603.152.600.922.250.810.860.000.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.583.142.820.852.250.950.830.001.00
Live9.12 ↑1.15 ↓11.14 ↑4.28 ↑5.500.17 ↓0.72 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm2.603.102.701.052.500.66---
Live1.02 ↓15.50 ↑151.00 ↑0.85 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm2.503.002.621.202.500.600.850.000.85
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.55 ↑5.500.10 ↓0.73 ↓0.001.14 ↑
SNAISớm2.603.102.70------
Live2.603.102.75 ↑------
Bet 365Sớm2.503.002.630.852.250.950.850.000.95
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.632.902.631.102.500.670.860.000.86
Live1.03 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.06 ↓0.74 ↓0.000.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vicenza0001
Catanzaro0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).