Kết quả bóng đá trận Vicenza vs Catania, 01:00 ngày 09/08/2026
Coppa Italia · 01:00 ngày 09/08/2026
Vicenza 1 Kết thúc HT 1-1 1
Catania
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Stadio Romeo Menti Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Vicenza
Catania
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
8'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
23'
Yellow Card
⚽ BÀN THẮNG - Gabriele Moncini 1-0
34'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Emanuele Cicerelli 1-1
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
60'
Yellow Card
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
80'
Yellow Card
⛳ Phạt góc
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Vicenza | Phút | |
| 23' | ||
| Gabriele Moncini 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Emanuele Cicerelli | |
| HT 1-1 | ||
| 60' | ||
| 80' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 25 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 16 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 18 | 7 |
Chủ = Vicenza · Khách = Catania
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vicenza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 14 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 13 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 11 (23%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Vicenza 2 (22%)Hòa 4 (44%)Catania 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/15 | Vicenza | 0-0 (0-0) | Catania | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/14 | Catania | 3-1 (0-0) | Vicenza | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/12 | Catania | 0-1 (0-1) | Vicenza | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/02/06 | Vicenza | 0-2 (0-1) | Catania | 0 | 2.25 | B |
| 09/10/05 | Catania | 2-2 (0-0) | Vicenza | -1 | 2.5 | H |
| 30/01/05 | Vicenza | 2-2 (1-1) | Catania | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/09/04 | Catania | 1-0 (1-0) | Vicenza | - | - | B |
| 07/03/04 | Vicenza | 2-0 (1-0) | Catania | - | - | T |
| 12/10/03 | Catania | 1-1 (1-0) | Vicenza | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vicenza
THBTTHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Vicenza | 4-0 (2-0) | Luparense FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Genoa | 2-2 (1-0) | Vicenza | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Vicenza | 1-4 (0-2) | Benevento | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Arezzo | 2-5 (0-2) | Vicenza | - | - | T |
| 26/04/26 | Triestina | 1-6 (0-3) | Vicenza | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vicenza | 0-0 (0-0) | US Pergolettese 1932 | +1.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Vicenza | 3-1 (2-1) | Novara | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Lecco | 2-0 (1-0) | Vicenza | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Vicenza | 1-1 (1-1) | Brescia | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Renate AC | 1-3 (1-0) | Vicenza | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Vicenza | 2-1 (1-0) | Inter Milan U23 | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Giana | 1-3 (0-1) | Vicenza | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Vicenza | 2-3 (0-2) | Trento | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Albinoleffe | 0-1 (0-0) | Vicenza | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | USD Virtus Verona | 0-1 (0-1) | Vicenza | +1 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Vicenza | 0-1 (0-0) | ASD Alcione | +1.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Pro Vercelli | 1-2 (0-0) | Vicenza | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Vicenza | 0-0 (0-0) | AC Dolomiti Bellunesi | +1.5 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Pro Patria | 0-4 (0-2) | Vicenza | +1.25 | 2.25 | T |
| 27/01/26 | Vicenza | 4-1 (1-0) | Cittadella | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Catania
TBHHHHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Catania | 2-1 (2-0) | Ascoli | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Ascoli | 4-0 (1-0) | Catania | -0.25 | 2 | B |
| 21/05/26 | Catania | 3-3 (2-2) | Lecco | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Lecco | 0-0 (0-0) | Catania | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Atalanta U23 | 1-1 (1-0) | Catania | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Catania | 1-1 (0-1) | Potenza | +1.5 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Crotone | 2-0 (1-0) | Catania | 0 | 2 | B |
| 06/04/26 | Catania | 1-2 (1-2) | AZ Picerno ASD | +1.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Latina | 0-1 (0-0) | Catania | +0.75 | 2 | T |
| 24/03/26 | Catania | 1-1 (0-0) | Casarano | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Team Altamura | 1-2 (0-1) | Catania | +1 | 2 | T |
| 10/03/26 | Catania | 0-0 (0-0) | US Casertana 1908 | +1 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Benevento | 2-1 (1-1) | Catania | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Salernitana | 0-0 (0-0) | Catania | 0 | 2 | H |
| 22/02/26 | Catania | 1-0 (0-0) | Giugliano | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Catania | 4-0 (2-0) | Trapani | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | US Siracusa | 1-1 (0-1) | Catania | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/02/26 | Catania | 0-0 (0-0) | Audace Cerignola | +1 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | AS Sorrento Calcio | 3-1 (2-1) | Catania | +0.75 | 2 | B |
| 25/01/26 | Catania | 2-0 (1-0) | Cosenza Calcio 1914 | +0.75 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2017
Sút cầu môn
109
Tấn công
6370
Tấn công nguy hiểm
3335
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B3T3 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vicenza (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Catania (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vicenza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1946 |
| Stadio Romeo Menti | Sân nhà | STADIO ANGELO MASSIMINO |
| 12500 | Sức chứa | 40000 |
| Fabio Gallo | HLV | Domenico Toscano |
| City of Vicenza | Khu vực | Catania |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.40 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 21.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.10 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.55 | 4.20 | 0.91 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↓ | 3.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.10 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.20 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.27 | 4.30 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.34 | 3.94 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.85 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.45 | 4.10 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.37 | 4.25 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 10.26 ↑ | 1.10 ↓ | 16.17 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.90 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.67 | 4.36 | 1.24 | 2.50 | 0.76 | 0.40 | 0.00 | 2.35 |
| Live | 1.83 ↓ | 1.03 ↓ | 1.98 ↓ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.