Kết quả bóng đá trận Viborg vs Aarhus AGF, 00:00 ngày 15/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 15/08/2026
Viborg
2 Kết thúc HT 1-1 1
Aarhus AGF
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Viborg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

ViborgAarhus AGF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mikkel Redder
3'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Sondergaard (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - T·Sebastian Jorgensen (chân trái) — chệch khung thành
5'
8'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — bị cản phá
9'
Phạt góc
Phạt góc
11'
BÀN THẮNG - Mads Sondergaard 1-0, kiến tạo: Zan Zaletel
11'
🎯 Dứt điểm - Mads Sondergaard (đánh đầu) — vào lưới
11'
16'
Phạt góc
17'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị chặn
19'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Oliver Bundgaard (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (đánh đầu) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — chệch khung thành
30'
31'
BÀN THẮNG - Frederik Emmery 1-1, kiến tạo: Markus Solbakken
31'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — vào lưới
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Tobias Molgaard Henriksen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zan Zaletel (chân trái) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Tobias Molgaard Henriksen (chân trái) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
53'
54'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Mads Sondergaard 2-1, kiến tạo: Oliver Bundgaard
60'
🎯 Dứt điểm - Mads Sondergaard (đánh đầu) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Philip Keller, ra Thomas Jorgensen
61'
🔁 Thay người: vào Bilal Brahimi, ra Sami Jalal Karchoud
61'
🔁 Thay người: vào Asker Beck, ra Mads Sondergaard
61'
61'
🔁 Thay người: vào Magnus Knudsen, ra Markus Solbakken
61'
🔁 Thay người: vào Eric Kahl, ra Tobias Molgaard Henriksen
🎯 Dứt điểm - Bilal Brahimi (chân phải) — bị chặn
63'
66'
Phạt góc
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Magnus Knudsen (chân phải) — bị chặn
71'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị chặn
72'
Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào James Bogere, ra Janni Serra
72'
🔁 Thay người: vào Tobias Bech, ra Mikael Neville Anderson
72'
🚩 Việt vị
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) Post
74'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
76'
🟨 Thẻ vàng - Magnus Knudsen
81'
🎯 Dứt điểm - 雅科布.Mikael Neville Anderson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Frederik Damkjer, ra Charly Horneman
84'
85'
🔁 Thay người: vào Tomas Kristjansson, ra 雅科布.Mikael Neville Anderson
🎯 Dứt điểm - Bilal Brahimi (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Frederik Damkjer (chân phải) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Adam Kleis-Kristoffersen, ra Dorian Hanza
87'
89'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
90+1'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Viborg Phút Aarhus AGF
Mads Sondergaard(Assists:Zan Zaletel) (Kiến tạo: Zan Zaletel) 1 - 0 11'
31' 1 - 1 Frederik Emmery(Assists:Markus Solbakken) (Kiến tạo: Markus Solbakken)
HT 1-1
Mads Sondergaard(Assists:Oliver Bundgaard) (Kiến tạo: Oliver Bundgaard) 2 - 1 60'
▲ Philip Keller ▼ Thomas Jorgensen61'
▲ Bilal Brahimi ▼ Sami Jalal Karchoud61'
▲ Asker Beck ▼ Mads Sondergaard61'
61' ▲ Magnus Knudsen ▼ Markus Solbakken
61' ▲ Eric Kahl ▼ Tobias Molgaard Henriksen
72' ▲ James Bogere ▼ Janni Serra
72' ▲ Tobias Bech ▼ Mikael Neville Anderson
76' Magnus Knudsen
▲ Frederik Damkjer ▼ Charly Horneman84'
85' ▲ Tomas Kristjansson ▼ Jacob Andersen
▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Dorian Hanza87'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 10 22
Bại 12 44
Ghi bàn 23 1017
Mất bàn 27 1016
Điểm 43 1414

Chủ = Viborg · Khách = Aarhus AGF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viborg (13)Hiệp 1 / Cả trậnAarhus AGF (15)
3 (23%)Thắng/Thắng5 (33%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (23%)Hòa/Thắng3 (20%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (23%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (8%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Viborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113275
Sân nhà22003162
Sân khách20110118
6 gần631253--

Aarhus AGF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302145210
Sân nhà101011110
Sân khách20113416
6 gần6222912--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Viborg 5 (25%)Hòa 6 (30%)Aarhus AGF 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4-0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2-0.53B
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2-0.252.75B
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1-0.752.75B
DEN SASL14/09/25Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF7-4-0.252.75B
DEN SASL09/03/25Aarhus AGF1-1 (0-0)Viborg8-1-12.5H
DEN SASL06/10/24Viborg1-1 (1-0)Aarhus AGF2-6-0.252.75H
INT CF04/02/24Aarhus AGF2-1 (2-0)Viborg4-6-0.253.25B
DEN SASL13/11/23Aarhus AGF2-0 (0-0)Viborg1-4-0.52.5B
DEN SASL01/10/23Viborg2-1 (1-0)Aarhus AGF2-602.5T
INT CF12/07/23Aarhus AGF0-0 (0-0)Viborg3-102.25H
DEN SASL07/05/23Aarhus AGF3-0 (1-0)Viborg5-3-0.252.25B
DEN SASL09/04/23Viborg0-1 (0-0)Aarhus AGF7-2+0.252.5B
DEN SASL06/11/22Viborg1-1 (0-1)Aarhus AGF4-1+0.252.5H
DEN SASL24/07/22Aarhus AGF3-1 (1-0)Viborg6-102.5B
DEN SASL16/05/22Viborg1-0 (1-0)Aarhus AGF6-1+0.52.5T
DEN SASL14/04/22Aarhus AGF0-2 (0-0)Viborg5-902.5T
DEN SASL20/03/22Aarhus AGF1-1 (1-0)Viborg1-5-0.252.5H
INT CF10/02/22Aarhus AGF1-2 (1-2)Viborg9-3-0.252.75T
DEN SASL22/08/21Viborg2-0 (2-0)Aarhus AGF8-402.5T

Thành tích gần đây — Viborg

HBTTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL08/08/26Sonderjyske0-0 (0-0)Viborg4-7+0.252.75H
DEN SASL02/08/26Brondby IF1-0 (0-0)Viborg8-3-0.52.75B
DEN SASL25/07/26Viborg1-0 (0-0)Odense BK7-10+0.252.75T
INT CF17/07/26Viborg1-0 (1-0)Aarhus Fremad---T
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1-0.753.25B
INT CF11/07/26Viborg2-0 (0-0)Notts County4-4+0.753T
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9+13.75B
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4-0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2-0.53B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0+0.753.25B
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0-13H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5+0.253T
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3+0.253B
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4-0.253B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403T
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2-0.252.75B
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6-0.53H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10-0.252.75T
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7-0.252.75B
DEN SASL01/03/26Viborg2-1 (1-0)Nordsjaelland4-203T

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

BTHTHBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL11/08/26Sabah FK Baku4-0 (0-0)Aarhus AGF7-4-0.252.75B
UEFA CL06/08/26Aarhus AGF2-1 (1-0)Sabah FK Baku6-5+0.752.75T
DEN SASL01/08/26Lyngby2-2 (0-1)Aarhus AGF4-2+0.52.5H
UEFA CL30/07/26Lech Poznan0-3 (0-1)Aarhus AGF9-3-0.752.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6+0.252.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6+0.253H

Đội hình

ViborgAarhus AGF
20Kasper Kiilerich4Lukas Kirkegaard5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic6Mads Sondergaard10Thomas Jorgensen13CJeppe Gronning11Charly Horneman19Dorian Hanza29Sami Jalal Karchoud1Jesper Hansen14Tobias Molgaard Henriksen26Jacob Andersen44Mouhammade Camara7Markus Solbakken10CKristian Malt Arnstad11Gift Links39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen23Mikael Neville Anderson13Janni Serra

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
22
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
71
121
Tấn công nguy hiểm
32
69
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
11
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
311
601
TL chuyền bóng thành công
83%
89%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
11
13
Quả ném biên
12
22
Cắt bóng
11
10
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
26
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.84
1.9
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viborg (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Aarhus AGF (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Viborg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Aarhus AGF (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
ViborgAarhus AGF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ViborgAarhus AGF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
53
Thắng 1
48
Hòa
72
Thua 1
22
Thua 2+
ViborgAarhus AGF

Viborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Mads Sondergaard
Tiền vệ
8.623/214/201
20Kasper Kiilerich
Thủ môn
7.80/021/310
5Zan Zaletel
Hậu vệ
7.611/042/444
23Oliver Bundgaard
Hậu vệ
7.311/026/302
13Jeppe Gronning
Tiền vệ
7.20/024/293
29Sami Jalal Karchoud
Tiền đạo
7.20/014/151
4Lukas Kirkegaard
Hậu vệ
7.10/039/430
30Srdjan Kuzmic
Hậu vệ
6.60/019/230
10Thomas Jorgensen
Tiền vệ
6.51/011/182
19Dorian Hanza
Tiền đạo
6.12/18/102
11Charly Horneman
Tiền đạo
5.61/011/173
8Asker Beck (dự bị)
Tiền vệ
6.70/09/121
21Bilal Brahimi (dự bị)
Tiền đạo
6.62/07/80
34Philip Keller (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/72
33Frederik Damkjer (dự bị)
Tiền vệ
-1/02/20
36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/21

Aarhus AGF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Mouhammade Camara
Hậu vệ
8.10/085/894
39Frederik Emmery
Tiền đạo
7.614/124/281
11Gift Links
Tiền vệ
7.52/255/634
8Sebastian Jorgensen
Tiền đạo
7.54/237/471
7Markus Solbakken
Tiền vệ
6.910/049/530
23Mikael Neville Anderson
Tiền vệ
6.85/019/222
13Janni Serra
Tiền đạo
6.30/013/150
14Tobias Molgaard Henriksen
Hậu vệ
6.22/135/391
10Kristian Malt Arnstad
Tiền đạo
60/073/863
26Jacob Andersen
Tiền vệ
61/061/653
1Jesper Hansen
Thủ môn
5.80/032/380
4Magnus Knudsen (dự bị)
Tiền vệ
6.71/021/242🟨
31Tobias Bech (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/40
28James Bogere (dự bị)
Tiền đạo
6.52/14/40
19Eric Kahl (dự bị)
Hậu vệ
6.40/021/232
20Tomas Kristjansson (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Viborg Thông tin Aarhus AGF
1896-4-1 Thành lập 1880-9-26
Viborg Stadion Sân nhà Aarhus Sports Park
9796 Sức chứa 20200
Nickolai Lund HLV Jakob Poulsen
Viborg Khu vực Arhus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.552.920.782.750.940.800.250.98
Live1.98 ↓3.552.96 ↑1.40 ↑3.500.30 ↓1.26 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm2.173.502.900.842.750.980.860.250.95
Live1.04 ↓20.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑3.500.03 ↓1.50 ↑0.000.52 ↓
VcbetSớm2.253.502.750.852.750.981.030.250.81
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.35 ↑3.500.20 ↓1.25 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.073.603.150.862.751.000.890.250.99
Live1.05 ↓8.20 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓1.38 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm2.603.502.500.652.501.100.900.000.80
Live1.08 ↓7.50 ↑75.00 ↑3.00 ↑3.500.17 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm2.553.452.440.782.750.89---
Live1.08 ↓7.04 ↑100.00 ↑3.64 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm2.073.603.150.862.751.000.890.250.99
Live1.05 ↓8.20 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.38 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm2.233.702.760.852.751.020.990.250.89
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.063.342.960.872.750.990.900.250.98
Live1.09 ↓6.80 ↑75.00 ↑3.84 ↑3.500.18 ↓1.44 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm2.313.342.600.872.750.991.050.250.83
Live1.03 ↓10.80 ↑76.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.153.402.750.612.501.15---
Live1.03 ↓9.00 ↑51.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.553.502.450.812.750.930.920.000.83
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.49 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.493.382.760.882.750.930.810.001.01
Live1.21 ↓5.19 ↑29.35 ↑4.27 ↑3.500.18 ↓1.36 ↑0.000.63 ↓
HK Jockey ClubSớm1.923.403.150.902.750.80---
Live1.90 ↓3.50 ↑3.10 ↓1.19 ↑3.250.60 ↓---
BwinSớm2.253.602.870.622.501.10---
Live1.05 ↓10.00 ↑91.00 ↑0.68 ↑3.501.05 ↓---
1xBetSớm2.603.602.500.662.501.140.890.000.81
Live1.03 ↓15.00 ↑421.00 ↑6.55 ↑3.500.10 ↓0.98 ↑0.000.85 ↑
SNAISớm2.153.602.90------
Live2.00 ↓3.603.25 ↑------
Bet 365Sớm2.323.502.571.033.000.780.800.001.00
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.453.302.630.672.501.101.450.500.50
Live1.07 ↓8.50 ↑81.00 ↑3.80 ↑3.500.15 ↓1.00 ↓0.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Viborg0Chưa có trận cùng mức
Aarhus AGF0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).