Kết quả bóng đá trận Viborg vs Aarhus AGF, 00:00 ngày 15/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 15/08/2026
Viborg 2 Kết thúc HT 1-1 1
Aarhus AGF
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Viborg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Viborg
Aarhus AGF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mikkel Redder
3'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Sondergaard (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - T·Sebastian Jorgensen (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mads Sondergaard 1-0, kiến tạo: Zan Zaletel
🎯 Dứt điểm - Mads Sondergaard (đánh đầu) — vào lưới
16'
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oliver Bundgaard (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — chệch khung thành
31'
⚽ BÀN THẮNG - Frederik Emmery 1-1, kiến tạo: Markus Solbakken
31'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — vào lưới
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Tobias Molgaard Henriksen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zan Zaletel (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Tobias Molgaard Henriksen (chân trái) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mads Sondergaard 2-1, kiến tạo: Oliver Bundgaard
🎯 Dứt điểm - Mads Sondergaard (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Philip Keller, ra Thomas Jorgensen
🔁 Thay người: vào Bilal Brahimi, ra Sami Jalal Karchoud
🔁 Thay người: vào Asker Beck, ra Mads Sondergaard
61'
🔁 Thay người: vào Magnus Knudsen, ra Markus Solbakken
61'
🔁 Thay người: vào Eric Kahl, ra Tobias Molgaard Henriksen
🎯 Dứt điểm - Bilal Brahimi (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Magnus Knudsen (chân phải) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào James Bogere, ra Janni Serra
72'
🔁 Thay người: vào Tobias Bech, ra Mikael Neville Anderson
72'
🚩 Việt vị
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) Post
74'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
76'
🟨 Thẻ vàng - Magnus Knudsen
81'
🎯 Dứt điểm - 雅科布.Mikael Neville Anderson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Frederik Damkjer, ra Charly Horneman
85'
🔁 Thay người: vào Tomas Kristjansson, ra 雅科布.Mikael Neville Anderson
🎯 Dứt điểm - Bilal Brahimi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frederik Damkjer (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Adam Kleis-Kristoffersen, ra Dorian Hanza
89'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Viborg | Phút | |
| Mads Sondergaard(Assists:Zan Zaletel) (Kiến tạo: Zan Zaletel) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Frederik Emmery(Assists:Markus Solbakken) (Kiến tạo: Markus Solbakken) | |
| HT 1-1 | ||
| Mads Sondergaard(Assists:Oliver Bundgaard) (Kiến tạo: Oliver Bundgaard) 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| ▲ Philip Keller ▼ Thomas Jorgensen | 61' ⇄ | |
| ▲ Bilal Brahimi ▼ Sami Jalal Karchoud | 61' ⇄ | |
| ▲ Asker Beck ▼ Mads Sondergaard | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Magnus Knudsen ▼ Markus Solbakken | |
| 61' ⇄ | ▲ Eric Kahl ▼ Tobias Molgaard Henriksen | |
| 72' ⇄ | ▲ James Bogere ▼ Janni Serra | |
| 72' ⇄ | ▲ Tobias Bech ▼ Mikael Neville Anderson | |
| 76' | Magnus Knudsen | |
| ▲ Frederik Damkjer ▼ Charly Horneman | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Tomas Kristjansson ▼ Jacob Andersen | |
| ▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Dorian Hanza | 87' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = Viborg · Khách = Aarhus AGF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Viborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Aarhus AGF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Viborg 5 (25%)Hòa 6 (30%)Aarhus AGF 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Aarhus AGF | 5-2 (1-0) | Viborg | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/09/25 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/03/25 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Viborg | -1 | 2.5 | H |
| 06/10/24 | Viborg | 1-1 (1-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/02/24 | Aarhus AGF | 2-1 (2-0) | Viborg | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/11/23 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | Viborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/10/23 | Viborg | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | 0 | 2.5 | T |
| 12/07/23 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Viborg | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/23 | Aarhus AGF | 3-0 (1-0) | Viborg | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/23 | Viborg | 0-1 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/11/22 | Viborg | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/22 | Aarhus AGF | 3-1 (1-0) | Viborg | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/22 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus AGF | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/22 | Aarhus AGF | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/22 | Aarhus AGF | 1-1 (1-0) | Viborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/02/22 | Aarhus AGF | 1-2 (1-2) | Viborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/08/21 | Viborg | 2-0 (2-0) | Aarhus AGF | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Viborg
HBTTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sonderjyske | 0-0 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Viborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Viborg | 2-0 (0-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | +1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | +0.75 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Viborg | 2-1 (1-0) | Nordsjaelland | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
BTHTHBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Sabah FK Baku | 4-0 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | +0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | H |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
Viborg
Aarhus AGF
20Kasper Kiilerich4Lukas Kirkegaard5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic6Mads Sondergaard10Thomas Jorgensen13CJeppe Gronning11Charly Horneman19Dorian Hanza29Sami Jalal Karchoud1Jesper Hansen14Tobias Molgaard Henriksen26Jacob Andersen44Mouhammade Camara7Markus Solbakken10CKristian Malt Arnstad11Gift Links39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen23Mikael Neville Anderson13Janni Serra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Lukas Kirkegaard7.1
- 5Zan Zaletel🎯 Kiến tạo 11'7.6
- 6Mads Sondergaard⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 61'8.6
- 10Thomas Jorgensen▼ Rời sân 61'6.5
- 11Charly Horneman▼ Rời sân 84'5.6
- 13Jeppe Gronning C7.2
- 19Dorian Hanza▼ Rời sân 87'6.1
- 20Kasper Kiilerich7.8
- 23Oliver Bundgaard🎯 Kiến tạo 60'7.3
- 29Sami Jalal Karchoud▼ Rời sân 61'7.2
- 30Srdjan Kuzmic6.6
Khách · 3421
- 1Jesper Hansen5.8
- 7Markus Solbakken🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 61'6.9
- 8Sebastian Jorgensen7.5
- 10Kristian Malt Arnstad C6
- 11Gift Links7.5
- 13Janni Serra▼ Rời sân 72'6.3
- 14Tobias Molgaard Henriksen▼ Rời sân 61'6.2
- 23Mikael Neville Anderson▼ Rời sân 72'6.8
- 26Jacob Andersen▼ Rời sân 85'6
- 39Frederik Emmery⚽ Ghi bàn 31'7.6
- 44Mouhammade Camara8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1222
Sút cầu môn
37
Tấn công
71121
Tấn công nguy hiểm
3269
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
411
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
311601
TL chuyền bóng thành công
83%89%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
11
Cứu thua
61
Tắc bóng
1113
Quả ném biên
1222
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.841.9
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viborg (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Aarhus AGF (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viborg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Aarhus AGF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Viborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Mads Sondergaard Tiền vệ | 8.6 | 2 | 3/2 | 14/20 | 1 | ||
| 20Kasper Kiilerich Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 5Zan Zaletel Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 42/44 | 4 | ||
| 23Oliver Bundgaard Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 26/30 | 2 | ||
| 13Jeppe Gronning Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 24/29 | 3 | |||
| 29Sami Jalal Karchoud Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 4Lukas Kirkegaard Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 39/43 | 0 | |||
| 30Srdjan Kuzmic Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 10Thomas Jorgensen Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 11/18 | 2 | |||
| 19Dorian Hanza Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 8/10 | 2 | |||
| 11Charly Horneman Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 11/17 | 3 | |||
| 8Asker Beck (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 21Bilal Brahimi (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 34Philip Keller (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 33Frederik Damkjer (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Aarhus AGF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Mouhammade Camara Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 85/89 | 4 | |||
| 39Frederik Emmery Tiền đạo | 7.6 | 1 | 4/1 | 24/28 | 1 | ||
| 11Gift Links Tiền vệ | 7.5 | 2/2 | 55/63 | 4 | |||
| 8Sebastian Jorgensen Tiền đạo | 7.5 | 4/2 | 37/47 | 1 | |||
| 7Markus Solbakken Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 49/53 | 0 | ||
| 23Mikael Neville Anderson Tiền vệ | 6.8 | 5/0 | 19/22 | 2 | |||
| 13Janni Serra Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 14Tobias Molgaard Henriksen Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 35/39 | 1 | |||
| 10Kristian Malt Arnstad Tiền đạo | 6 | 0/0 | 73/86 | 3 | |||
| 26Jacob Andersen Tiền vệ | 6 | 1/0 | 61/65 | 3 | |||
| 1Jesper Hansen Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 4Magnus Knudsen (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 21/24 | 2 | 🟨 | ||
| 31Tobias Bech (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 28James Bogere (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 4/4 | 0 | |||
| 19Eric Kahl (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 21/23 | 2 | |||
| 20Tomas Kristjansson (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Viborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-4-1 | Thành lập | 1880-9-26 |
| Viborg Stadion | Sân nhà | Aarhus Sports Park |
| 9796 | Sức chứa | 20200 |
| Nickolai Lund | HLV | Jakob Poulsen |
| Viborg | Khu vực | Arhus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.92 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.55 | 2.96 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.90 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.15 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 75.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.44 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.04 ↑ | 100.00 ↑ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.15 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.70 | 2.76 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.34 | 2.96 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 75.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.34 | 2.60 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 76.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.38 | 2.76 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.19 ↑ | 29.35 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.15 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 1.19 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.87 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.68 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.50 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 421.00 ↑ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.57 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viborg | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).