Kết quả bóng đá trận Viborg U19 vs Randers Freja U19, 20:00 ngày 14/08/2026
Trẻ U19 (Đan Mạch) · 20:00 ngày 14/08/2026
Viborg U19 1 Kết thúc HT 1-2 2
Randers Freja U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Viborg U19 | Phút | |
| Magnus Olsen 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 | |
| 32' | ⚽ 1 - 2 | |
| 32' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 1-2 | ||
| 58' | ||
| 65' | ||
| 75' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 5 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 9 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 17 |
Chủ = Viborg U19 · Khách = Randers Freja U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viborg U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Viborg U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Randers Freja U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Viborg U19 0 (0%)Hòa 1 (100%)Randers Freja U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/11 | Randers Freja U19 | 0-0 (0-0) | Viborg U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Viborg U19
BTHTBHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Viborg U19 | 1-3 (1-1) | Aarhus AGF U19 | - | - | B |
| 26/06/11 | AB Kobenhavn U19 | 0-1 (0-1) | Viborg U19 | -0.25 | 3 | T |
| 18/06/11 | Viborg U19 | 2-2 (0-0) | Silkeborg U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 04/06/11 | Viborg U19 | 3-1 (2-1) | Midtjylland U19 | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/11 | Aalborg BK U19 | 2-1 (0-0) | Viborg U19 | - | - | B |
| 21/05/11 | Viborg U19 | 0-0 (0-0) | FC Kobenhavn U19 | - | - | H |
| 14/05/11 | Odense BK U19 | 1-2 (0-0) | Viborg U19 | - | - | T |
| 30/04/11 | Vejle U19 | 1-2 (0-0) | Viborg U19 | - | - | T |
| 21/04/11 | Randers Freja U19 | 0-0 (0-0) | Viborg U19 | - | - | H |
| 10/04/11 | Viborg U19 | 0-0 (0-0) | Esbjerg U19 | - | - | H |
| 02/04/11 | AGF Viby U19 | 3-1 (0-0) | Viborg U19 | - | - | B |
| 20/11/10 | Viborg U19 | 1-1 (0-0) | AB Kobenhavn U19 | - | - | H |
| 13/11/10 | Silkeborg U19 | 3-1 (3-0) | Viborg U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/11/10 | Midtjylland U19 | 0-1 (0-0) | Viborg U19 | - | - | T |
| 30/10/10 | Viborg U19 | 2-1 (0-0) | Aalborg BK U19 | - | - | T |
| 23/10/10 | FC Kobenhavn U19 | 3-1 (0-0) | Viborg U19 | - | - | B |
| 22/09/10 | Viborg U19 | 3-4 (0-0) | Vejle U19 | - | - | B |
| 11/09/10 | Esbjerg U19 | 1-1 (0-0) | Viborg U19 | - | - | H |
| 04/09/10 | Viborg U19 | 1-2 (0-0) | AGF Viby U19 | - | - | B |
| 28/08/10 | Lyngby Fodbold Club U19 | 5-0 (0-0) | Viborg U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Randers Freja U19
THBTBHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Aarhus AGF U19 | 0-3 (0-1) | Randers Freja U19 | - | - | T |
| 23/05/26 | Lyngby Fodbold Club U19 | 1-1 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | H |
| 16/05/26 | Midtjylland U19 | 4-2 (2-0) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Randers Freja U19 | 4-3 (3-1) | Vejle U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | Randers Freja U19 | 1-3 (0-2) | Esbjerg U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | Silkeborg U19 | 2-2 (1-1) | Randers Freja U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | Randers Freja U19 | 1-0 (1-0) | Brondby U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Sonderjyske U19 | 3-1 (1-1) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 07/04/26 | Randers Freja U19 | 0-2 (0-0) | FC Kobenhavn U19 | -1 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Horsens U19 | 1-1 (0-1) | Randers Freja U19 | - | - | H |
| 07/03/26 | Aalborg BK U19 | 6-1 (3-1) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Randers Freja U19 | 0-0 (0-0) | Nordsjaelland U19 | - | - | H |
| 21/02/26 | Odense BK U19 | 1-2 (1-1) | Randers Freja U19 | -1.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Brondby U19 | 8-1 (0-0) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 10/12/25 | Randers Freja U19 | 1-3 (0-0) | Aarhus AGF U19 | 0 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Randers Freja U19 | 2-3 (0-0) | Sonderjyske U19 | - | - | B |
| 08/11/25 | Esbjerg U19 | 2-1 (0-1) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 31/10/25 | Randers Freja U19 | 2-1 (0-0) | Odense BK U19 | - | - | T |
| 25/10/25 | FC Kobenhavn U19 | 1-1 (1-0) | Randers Freja U19 | - | - | H |
| 18/10/25 | Randers Freja U19 | 3-2 (1-2) | Aalborg BK U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
711
Sút cầu môn
48
Tấn công
10788
Tấn công nguy hiểm
5532
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
514
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Quả ném biên
1711
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viborg U19 (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Randers Freja U19 (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viborg U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.45 | 0.89 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.16 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.55 | 2.48 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.65 ↑ | 2.47 ↓ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.46 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.53 | 2.38 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 120.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.67 | 2.27 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.06 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.40 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.71 | 2.31 | 0.86 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 30.49 ↑ | 6.66 ↑ | 1.09 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.40 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 4.49 | 1.59 | 0.78 | 3.50 | 0.88 | 0.42 | -1.50 | 1.58 |
| Live | 63.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.38 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viborg U19 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Randers Freja U19 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).