Kết quả bóng đá trận Viborg U19 vs Nordsjaelland U19, 17:30 ngày 22/08/2026
Trẻ U19 (Đan Mạch) · 17:30 ngày 22/08/2026
Viborg U19 1 Kết thúc HT 1-0 0
Nordsjaelland U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 5 | 33 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 9 | 16 |
| Điểm | 3 | 1 | 3 | 20 |
Chủ = Viborg U19 · Khách = Nordsjaelland U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viborg U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Viborg U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Nordsjaelland U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Viborg U19 0 (0%)Hòa 1 (100%)Nordsjaelland U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/10 | Viborg U19 | 0-0 (0-0) | Nordsjaelland U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Viborg U19
BBTHTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Viborg U19 | 1-2 (1-2) | Randers Freja U19 | - | - | B |
| 08/08/26 | Viborg U19 | 1-3 (1-1) | Aarhus AGF U19 | - | - | B |
| 26/06/11 | AB Kobenhavn U19 | 0-1 (0-1) | Viborg U19 | -0.25 | 3 | T |
| 18/06/11 | Viborg U19 | 2-2 (0-0) | Silkeborg U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 04/06/11 | Viborg U19 | 3-1 (2-1) | Midtjylland U19 | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/11 | Aalborg BK U19 | 2-1 (0-0) | Viborg U19 | - | - | B |
| 21/05/11 | Viborg U19 | 0-0 (0-0) | FC Kobenhavn U19 | - | - | H |
| 14/05/11 | Odense BK U19 | 1-2 (0-0) | Viborg U19 | - | - | T |
| 30/04/11 | Vejle U19 | 1-2 (0-0) | Viborg U19 | - | - | T |
| 21/04/11 | Randers Freja U19 | 0-0 (0-0) | Viborg U19 | - | - | H |
| 10/04/11 | Viborg U19 | 0-0 (0-0) | Esbjerg U19 | - | - | H |
| 02/04/11 | AGF Viby U19 | 3-1 (0-0) | Viborg U19 | - | - | B |
| 20/11/10 | Viborg U19 | 1-1 (0-0) | AB Kobenhavn U19 | - | - | H |
| 13/11/10 | Silkeborg U19 | 3-1 (3-0) | Viborg U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/11/10 | Midtjylland U19 | 0-1 (0-0) | Viborg U19 | - | - | T |
| 30/10/10 | Viborg U19 | 2-1 (0-0) | Aalborg BK U19 | - | - | T |
| 23/10/10 | FC Kobenhavn U19 | 3-1 (0-0) | Viborg U19 | - | - | B |
| 22/09/10 | Viborg U19 | 3-4 (0-0) | Vejle U19 | - | - | B |
| 11/09/10 | Esbjerg U19 | 1-1 (0-0) | Viborg U19 | - | - | H |
| 04/09/10 | Viborg U19 | 1-2 (0-0) | AGF Viby U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland U19
HTHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Nordsjaelland U19 | 2-2 (1-2) | Aalborg BK U19 | - | - | H |
| 08/08/26 | Nordsjaelland U19 | 6-3 (2-3) | Horsens U19 | - | - | T |
| 28/05/26 | Sonderjyske U19 | 2-2 (2-2) | Nordsjaelland U19 | - | - | H |
| 23/05/26 | Nordsjaelland U19 | 5-2 (3-1) | Brondby U19 | - | - | T |
| 16/05/26 | Lyngby Fodbold Club U19 | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland U19 | - | - | T |
| 09/05/26 | Nordsjaelland U19 | 3-1 (0-1) | Odense BK U19 | - | - | T |
| 06/05/26 | Nordsjaelland U19 | 5-1 (3-0) | Horsens U19 | +2 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Nordsjaelland U19 | 6-1 (2-0) | Silkeborg U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Kobenhavn U19 | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland U19 | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Nordsjaelland U19 | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Horsens U19 | 2-6 (1-3) | Nordsjaelland U19 | - | - | T |
| 04/04/26 | Nordsjaelland U19 | 3-1 (2-0) | Esbjerg U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | Nordsjaelland U19 | 1-2 (0-0) | Vejle U19 | - | - | B |
| 07/03/26 | Nordsjaelland U19 | 4-2 (2-2) | Midtjylland U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Randers Freja U19 | 0-0 (0-0) | Nordsjaelland U19 | - | - | H |
| 21/02/26 | Aalborg BK U19 | 2-7 (1-5) | Nordsjaelland U19 | - | - | T |
| 14/02/26 | Brondby U19 | 2-3 (1-3) | Nordsjaelland U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/11/25 | Nordsjaelland U19 | 2-0 (1-0) | Sonderjyske U19 | - | - | T |
| 08/11/25 | Silkeborg U19 | 2-2 (0-0) | Nordsjaelland U19 | - | - | H |
| 01/11/25 | Vejle U19 | 2-3 (1-1) | Nordsjaelland U19 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viborg U19 (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Nordsjaelland U19 (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viborg U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 6.69 | 5.75 | 1.27 | 1.28 | 4.50 | 0.53 | 0.85 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 6.69 | 5.75 | 1.27 | 1.28 | 4.50 | 0.53 | 0.85 | -1.50 | 0.81 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.