Kết quả bóng đá trận Viborg U19 vs Brondby U19, 18:00 ngày 24/09/2026
Trẻ U19 (Đan Mạch) · 18:00 ngày 24/09/2026
Viborg U19 2 Kết thúc HT 2-2 4
Brondby U19
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Viborg U19 | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| Frederik Lossin 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 14' | ⚽ 1 - 2 Tobias Ekstrand | |
| 24' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 35' | |
| HT 2-2 | ||
| 67' | ||
| 70' | ||
| 75' | ⚽ 2 - 3 | |
| 77' | ||
| 88' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 4 | |
| 90' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 5 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 9 | 18 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 15 |
Chủ = Viborg U19 · Khách = Brondby U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viborg U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
Viborg U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Brondby U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
42
Sút bóng
615
Sút cầu môn
28
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
43%57%
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viborg U19 (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Brondby U19 (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viborg U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.91 | 0.83 | 3.25 | 0.94 | 0.81 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.38 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.14 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.23 | 1.96 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.35 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.55 | 2.29 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.60 | 2.24 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.28 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 120.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.33 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.26 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.30 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viborg U19 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Brondby U19 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).