Kết quả bóng đá trận Viamaterras Miyazaki (W) vs Okayama Yunogo Belle (W), 15:00 ngày 20/09/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 15:00 ngày 20/09/2026
Viamaterras Miyazaki (W) 1 Kết thúc HT 1-3 5
Okayama Yunogo Belle (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Viamaterras Miyazaki (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Karino K. | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 Okita Y. | |
| HT 1-3 | ||
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 18 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 12 | 13 |
Chủ = Viamaterras Miyazaki (W) · Khách = Okayama Yunogo Belle (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viamaterras Miyazaki (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Viamaterras Miyazaki (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 5 | 2 | 28 | 15 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 9 | 16 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 6 | 13 | 3 |
Okayama Yunogo Belle (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 23 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 18 | 13 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
25
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
69%31%
Quả ném biên
14
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viamaterras Miyazaki (W) (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Okayama Yunogo Belle (W) (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viamaterras Miyazaki (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.80 | 5.00 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.99 | 2.75 | 0.75 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 1.56 ↑ | 6.50 | 0.44 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.80 ↓ | 4.80 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.99 | 2.75 | 0.75 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 1.61 ↑ | 6.50 | 0.42 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.49 | 4.67 | 1.03 | 2.75 | 0.75 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.56 ↑ | 4.80 ↑ | 1.05 ↑ | 2.75 | 0.75 | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.66 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 61.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.58 ↑ | 6.50 | 0.41 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.22 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.