Kết quả bóng đá trận VG 62 vs ACF, 22:30 ngày 23/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 23/07/2026
VG 62 Sắp đá --:--:--
ACF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 7 |
Chủ = VG 62 · Khách = ACF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VG 62 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
VG 62 1 (100%)Hòa 0 (0%)ACF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | T |
Thành tích gần đây — VG 62
BTBTTBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | LTU | 2-1 (2-0) | VG 62 | - | - | B |
| 17/06/26 | VG 62 | 3-0 (1-0) | PiPS | - | - | T |
| 13/06/26 | VG 62 | 0-2 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 05/06/26 | VG 62 | 2-1 (0-1) | EuPa | - | - | T |
| 22/05/26 | VG 62 | 1-0 (1-0) | JyTy | - | - | T |
| 14/05/26 | Kaarinan Pojat | 3-1 (1-1) | VG 62 | - | - | B |
| 24/04/26 | VG 62 | 2-1 (0-0) | SalPa II | - | - | T |
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | T |
| 11/04/26 | VG 62 | 1-3 (1-1) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 20/09/25 | Peimari United | 3-3 (3-1) | VG 62 | - | - | H |
| 12/09/25 | VG 62 | 2-2 (2-0) | MaPS Masku | - | - | H |
| 05/09/25 | PiPS | 3-0 (1-0) | VG 62 | - | - | B |
| 15/08/25 | VG 62 | 2-3 (2-1) | Aifk Turku | - | - | B |
| 06/08/25 | SalPa II | 3-4 (2-1) | VG 62 | - | - | T |
| 03/08/25 | PIF Parainen | 2-1 (0-0) | VG 62 | - | - | B |
| 23/07/25 | VG 62 | 1-5 (0-3) | Kaarinan Pojat | - | - | B |
| 27/06/25 | LTU | 0-0 (0-0) | VG 62 | - | - | H |
| 18/06/25 | VG 62 | 1-2 (1-0) | EuPa | - | - | B |
| 13/06/25 | VG 62 | 2-3 (0-1) | Peimari United | - | - | B |
| 30/05/25 | VG 62 | 1-2 (0-1) | PiPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — ACF
THBBBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | ACF | 2-0 (0-0) | JyTy | - | - | T |
| 17/06/26 | ACF | 2-2 (1-1) | Peimari United | - | - | H |
| 12/06/26 | Kaarinan Pojat | 5-3 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 06/06/26 | ACF | 0-3 (0-2) | PIF Parainen | - | - | B |
| 29/05/26 | MaPS Masku | 3-0 (3-0) | ACF | - | - | B |
| 22/05/26 | ACF | 0-0 (0-0) | SalPa II | - | - | H |
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | B |
| 28/03/26 | ACF | 0-4 (0-2) | MaPS Masku | - | - | B |
| 06/05/23 | ACF | 1-5 (0-0) | NOPS | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VG 62 (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
ACF (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VG 62 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1962 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↓ | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.50 ↓ | 5.60 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.22 | 4.59 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.91 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.24 ↑ | 5.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.00 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.23 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.41 | 4.40 | 5.23 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.55 ↓ | 6.50 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 ↓ | 6.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.