Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg (W) vs Hoffenheim (W), 00:00 ngày 03/11/2026
Cúp Nữ Đức · 00:00 ngày 03/11/2026
VfL Wolfsburg (W) 8 Kết thúc HT 5-0 0
Hoffenheim (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| VfL Wolfsburg (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Lieske Carleer 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| Zicai C. 4 - 0 ⚽ | 11' | |
| 5 - 0 ⚽ | 22' | |
| Minge J. 6 - 0 ⚽ | 22' | |
| 7 - 0 ⚽ | 24' | |
| Prasnikar L. 8 - 0 ⚽ | 24' | |
| Prasnikar L. 9 - 0 ⚽ | 25' | |
| 10 - 0 ⚽ | 41' | |
| Zicai C. 11 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 5-0 | ||
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 18 | 3 | 43 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 12 | 5 | 24 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 12 |
Chủ = VfL Wolfsburg (W) · Khách = Hoffenheim (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Wolfsburg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (56%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 3 (17%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Sút bóng
122
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
73
Việt vị
50
Quả ném biên
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Wolfsburg (W) (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Hoffenheim (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfL Wolfsburg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.07 | 6.60 | 11.00 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.89 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 13.00 ↑ | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.72 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 5.70 | 8.00 | 1.00 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.93 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.30 | 8.90 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 36.00 ↑ | 1.37 ↑ | 8.50 | 0.53 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 14.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.55 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.30 | 8.90 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 37.00 ↑ | 1.36 ↑ | 8.50 | 0.53 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 6.10 | 9.30 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 13.00 ↑ | 2.63 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 6.30 | 9.20 | 0.72 | 3.50 | 1.04 | 0.69 | 2.00 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 23.00 ↑ | 3.84 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.70 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.89 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 3.32 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.15 | 5.06 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.15 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.11 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.