Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus, 18:00 ngày 05/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 05/09/2026
VfL Wolfsburg 4 Kết thúc HT 3-1 4
Energie Cottbus
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Volkswagen-Arena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| VfL Wolfsburg | Phút | |
| Glatzel R. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 6' | Manu K. S. | |
| 7' | Manu K. S. | |
| Souza Vini (Kiến tạo: Fabian Reese) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Souza Vini 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 13 | 5 | 28 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 24 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 8 |
Chủ = VfL Wolfsburg · Khách = Energie Cottbus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Wolfsburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
VfL Wolfsburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
Energie Cottbus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
Đội hình
VfL Wolfsburg
Energie Cottbus
30J.Zielinski2Fischer K.6Wahl H.21Maehle J.22Angely M.5Souza Vini37Rexhbecaj E.11Reese F.17Bernhardsson A.20Damar M.7Shiogai K.1Lotka M.2Manu K. S.3Rorig H.20Axel Borgmann23Doumbia F.8Michelbrink L.32Bittencourt L.10Tolcay Cigerci19J.Boziaris31J.Butler9Copado L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Fischer K.
- 5Souza Vini⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 26'
- 6Wahl H.
- 7Shiogai K.
- 11Reese F.🎯 Kiến tạo 25'
- 17Bernhardsson A.
- 20Damar M.
- 21Maehle J.
- 22Angely M.
- 30J.Zielinski
- 37Rexhbecaj E.
Khách · 4231
- 1Lotka M.
- 2Manu K. S.🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 7'
- 3Rorig H.
- 8Michelbrink L.
- 9Copado L.
- 10Tolcay Cigerci
- 19J.Boziaris
- 20Axel Borgmann
- 23Doumbia F.
- 31J.Butler
- 32Bittencourt L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
125132
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
46
Cứu thua
01
Quả ném biên
49
Chuyền dài
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Wolfsburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfL Wolfsburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-9-12 | Thành lập | 1966-1-31 |
| Volkswagen-Arena | Sân nhà | Stadion der Freundschaft |
| 30000 | Sức chứa | 22528 |
| Tobias Strobl | HLV | Claus-Dieter Wollitz |
| Wolfsburg | Khu vực | Cottbus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.05 | 8.00 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.27 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.10 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.80 | 3.00 | 1.01 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 1.89 ↑ | 7.50 | 0.38 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.60 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.06 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 182.00 ↑ | 5.55 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.50 | 7.75 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 5.20 | 7.40 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.90 ↓ | 6.80 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.60 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.06 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 131.00 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 5.30 | 6.90 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 1.04 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.63 | 6.60 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 55.00 ↑ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.61 | 6.45 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.02 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.62 ↑ | 6.15 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.50 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.91 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 182.00 ↑ | 6.10 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.53 | 8.32 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.83 ↓ | 8.17 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 5.50 | 7.75 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↑ | 5.00 ↓ | 7.25 ↓ | 1.15 | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.20 | 7.45 | 1.19 | 3.50 | 0.63 | 0.88 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 67.00 ↑ | 1.46 ↑ | 7.50 | 0.56 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.78 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.50 ↓ | 7.00 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.62 ↑ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.