Kết quả bóng đá trận VfL Osnabruck vs Greuther Furth, 19:30 ngày 25/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 19:30 ngày 25/10/2026
VfL Osnabruck 3 Kết thúc HT 2-0 0
Greuther Furth
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| VfL Osnabruck | Phút | |
| 30' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 15 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 11 |
Chủ = VfL Osnabruck · Khách = Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Osnabruck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 9 |
Greuther Furth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
Đội hình
VfL Osnabruck
Greuther Furth
32J.Krumrey24Muller J.25Wiemann N.27Fabinski R.15Jacobsen B.18Flach L.31Kammerbauer P.42Gomez J.10Badjie I.21Beck A.11Meissner R.1Hellstern F.2Reich L.22Heuer J.27Itter G.34Blank H.6Banse S.13Paul Will8Appelkamp S.10Pohlmann O.30Klaus F.42Sillah O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
22
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
135162
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
21
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
79
Chuyền dài
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Osnabruck (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfL Osnabruck | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-4-17 | Thành lập | 1903-9-23 |
| Osnatel-Arena | Sân nhà | Sportpark Ronhof Thomas Sommer |
| 16130 | Sức chứa | 18000 |
| Timo Schultz | HLV | Heiko Vogel |
| Osnabruck | Khu vực | Furth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.70 | 2.58 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.53 ↓ | 2.68 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.70 | 3.10 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 61.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.72 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 173.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.85 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.40 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.72 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 173.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.85 | 2.96 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.38 | 2.70 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 110.00 ↑ | 10.07 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.97 | 1.19 | 3.50 | 0.63 | 0.61 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 191.00 ↑ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VfL Osnabruck | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Greuther Furth | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).