Kết quả bóng đá trận VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig, 18:30 ngày 06/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 06/09/2026
VfL Osnabruck 3 Kết thúc HT 0-0 1
Eintracht Braunschweig
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Osnatel-Arena Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| VfL Osnabruck | Phút | |
| 22' | ||
| F.Wagner | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 24 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 21 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 11 |
Chủ = VfL Osnabruck · Khách = Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Osnabruck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 9 |
Eintracht Braunschweig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 5 |
Đội hình
VfL Osnabruck
Eintracht Braunschweig
32J.Krumrey24Muller J.25Wiemann N.27Fabinski R.15Jacobsen B.26F.Wagner31Kammerbauer P.42Gomez J.10Badjie I.21Beck A.11Meissner R.1Hoffmann R.4Hoti A.8Aydin M.21K.Ehlers22Di Michele F.6Flick F.7Sturm Y.10di Benedetto S.15Marie M.17Opoku A.9M.Entrup
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 10Badjie I.
- 11Meissner R.
- 15Jacobsen B.
- 21Beck A.
- 24Muller J.
- 25Wiemann N.
- 26F.Wagner🟨 Thẻ vàng 22'
- 27Fabinski R.
- 31Kammerbauer P.
- 32J.Krumrey
- 42Gomez J.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
06
Sút cầu môn
04
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
141165
TL chuyền bóng thành công
78%88%
Phạm lỗi
43
Việt vị
01
Cứu thua
40
Quả ném biên
811
Chuyền dài
47
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Osnabruck (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Eintracht Braunschweig (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfL Osnabruck | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-4-17 | Thành lập | 1895-12-15 |
| Osnatel-Arena | Sân nhà | Eintracht-Stadion |
| 16130 | Sức chứa | 25000 |
| Timo Schultz | HLV | Lars Kornetka |
| Osnabruck | Khu vực | Braunschweig |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.83 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.67 ↑ | 2.62 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.80 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.05 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 194.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.65 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↓ | 3.30 ↓ | 2.85 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.05 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 194.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.60 | 2.96 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.14 | 2.71 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.95 ↑ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.29 | 2.61 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.32 ↑ | 2.64 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.03 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 121.00 ↑ | 7.53 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.41 | 3.01 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.53 ↑ | 3.12 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.50 | 2.95 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 63.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.25 | 2.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VfL Osnabruck | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Eintracht Braunschweig | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).