Kết quả bóng đá trận VfL Osnabruck vs Dynamo Dresden, 18:00 ngày 10/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 10/10/2026
VfL Osnabruck 1 Kết thúc HT 0-1 1
Dynamo Dresden
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Địa điểm: Osnatel-Arena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 18 | 18 |
| Điểm | 1 | 1 | 14 | 11 |
Chủ = VfL Osnabruck · Khách = Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Osnabruck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 9 |
Dynamo Dresden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 18 |
Đội hình
VfL Osnabruck
Dynamo Dresden
32J.Krumrey24Muller J.25Wiemann N.27Fabinski R.15Jacobsen B.26F.Wagner31Kammerbauer P.42Gomez J.8Munst L.21Beck A.11Meissner R.1T.Schreiber17Muhamedbegovic A.19Rossipal A.39Keller T.44Straudi S.6Rapp N.18Wagner R.20Bobzien B.24Covic P.27Hauptmann N.9Vincent Vermeij
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Sút bóng
33
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
96252
TL chuyền bóng thành công
79%90%
Phạm lỗi
21
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
34
Chuyền dài
28
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Osnabruck (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfL Osnabruck | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-4-17 | Thành lập | 1990-6-1 |
| Osnatel-Arena | Sân nhà | Rudolf Harbig Stadion |
| 16130 | Sức chứa | 32400 |
| Timo Schultz | HLV | Thomas Stamm |
| Osnabruck | Khu vực | Dresden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.80 | 2.23 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.63 ↓ | 2.45 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.40 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.38 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.65 | 2.29 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.80 | 1.35 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.65 | 2.29 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.80 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.40 | 2.32 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.30 | 0.68 | 2.75 | 1.11 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.94 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.48 | 0.59 | 2.50 | 1.16 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 8.63 ↑ | 1.22 ↓ | 8.63 ↑ | 3.41 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VfL Osnabruck | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Dynamo Dresden | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).