Kết quả bóng đá trận VfL Osnabruck U19 vs Fortuna Dusseldorf U19, 18:00 ngày 16/08/2026
Junioren Bundesliga (Đức) · 18:00 ngày 16/08/2026
VfL Osnabruck U19 1 Kết thúc HT 0-0 1
Fortuna Dusseldorf U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| VfL Osnabruck U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 83' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 33 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 12 |
Chủ = VfL Osnabruck U19 · Khách = Fortuna Dusseldorf U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Osnabruck U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (25%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (46%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 3 | 7 | 17 | 26 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 7 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 16 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Fortuna Dusseldorf U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 14 | 17 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | 3 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 28 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — VfL Osnabruck U19
BBHBBHTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Viktoria koln U19 | 2-1 (1-0) | VfL Osnabruck U19 | - | - | B |
| 17/05/26 | VfL Osnabruck U19 | 0-1 (0-1) | FSV Frankfurt U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | SV Darmstadt U19 | 1-1 (1-0) | VfL Osnabruck U19 | - | - | H |
| 03/05/26 | VfL Osnabruck U19 | 0-2 (0-0) | Fortuna Koln U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | MSV Duisburg U19 | 3-1 (1-1) | VfL Osnabruck U19 | - | - | B |
| 11/04/26 | VfL Osnabruck U19 | 0-0 (0-0) | RW Oberhausen U19 | - | - | H |
| 28/03/26 | VfL Osnabruck U19 | 2-1 (2-0) | Viktoria koln U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | FSV Frankfurt U19 | 3-0 (2-0) | VfL Osnabruck U19 | - | - | B |
| 08/03/26 | VfL Osnabruck U19 | 1-1 (1-1) | SV Darmstadt U19 | - | - | H |
| 28/02/26 | Fortuna Koln U19 | 2-6 (0-4) | VfL Osnabruck U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | VfL Osnabruck U19 | 4-5 (1-3) | MSV Duisburg U19 | - | - | B |
| 08/02/26 | RW Oberhausen U19 | 5-1 (1-0) | VfL Osnabruck U19 | - | - | B |
| 06/12/25 | VfL Osnabruck U19 | 2-4 (0-2) | Monchengladbach U19 | - | - | B |
| 30/11/25 | Schalke 04 U19 | 3-1 (0-0) | VfL Osnabruck U19 | - | - | B |
| 22/11/25 | VfL Osnabruck U19 | 0-2 (0-0) | SV Meppen U19 | - | - | B |
| 01/11/25 | VfL Osnabruck U19 | 1-3 (1-2) | Paderborn U19 | - | - | B |
| 26/10/25 | RW Oberhausen U19 | 2-1 (1-1) | VfL Osnabruck U19 | - | - | B |
| 09/10/25 | Arminia Bielefeld U19 | 0-2 (0-1) | VfL Osnabruck U19 | - | - | T |
| 27/09/25 | Preuben Munster U19 | 3-0 (1-0) | VfL Osnabruck U19 | - | - | B |
| 21/09/25 | Monchengladbach U19 | 5-2 (3-0) | VfL Osnabruck U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fortuna Dusseldorf U19
HTTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 39/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 1-1 (1-1) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | H |
| 02/08/26 | Warnemunde U19 | 0-17 (0-4) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | T |
| 23/05/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 7-2 (4-2) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | T |
| 17/05/26 | Alemannia Aachen U19 | 3-2 (1-0) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | B |
| 10/05/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 0-2 (0-1) | SG Unterrath U19 | - | - | B |
| 01/05/26 | Preuben Munster U19 | 2-1 (1-0) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | B |
| 26/04/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 4-3 (1-0) | SV Meppen U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 3-1 (1-0) | Hombrucher SV U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Werder Bremen U19 | 1-2 (0-1) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | T |
| 28/03/26 | Rot-Weiss Essen U19 | 1-2 (0-1) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 2-0 (0-0) | Alemannia Aachen U19 | - | - | T |
| 07/03/26 | SG Unterrath U19 | 0-3 (0-2) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 2-0 (0-0) | Preuben Munster U19 | - | - | T |
| 21/02/26 | SV Meppen U19 | 1-3 (1-1) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | Hombrucher SV U19 | 0-3 (0-2) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | T |
| 07/02/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 2-1 (0-1) | Werder Bremen U19 | - | - | T |
| 06/12/25 | Alemannia Aachen U19 | 1-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | B |
| 30/11/25 | Fortuna Dusseldorf U19 | 6-2 (1-0) | SV Elversberg U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | FSV Mainz 05 U19 | 2-2 (1-0) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | H |
| 02/11/25 | Fortuna Dusseldorf U19 | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg U19 | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
25 75
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Osnabruck U19 (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Fortuna Dusseldorf U19 (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VfL Osnabruck U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 7.60 | 5.80 | 1.20 | 0.81 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 9.20 ↑ | 5.80 | 1.16 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.85 | 5.65 | 1.26 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.99 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 8.85 ↑ | 5.90 ↑ | 1.23 ↓ | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.88 ↓ | -2.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.90 | 6.20 | 1.22 | 1.28 | 4.50 | 0.53 | 1.01 | -1.50 | 0.68 |
| Live | 7.90 | 6.20 | 1.22 | 1.28 | 4.50 | 0.53 | 1.01 | -1.50 | 0.68 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.