Kết quả bóng đá trận VfL Halle 96 vs VfB Auerbach, 19:00 ngày 09/08/2026
Oberliga (Đức) · 19:00 ngày 09/08/2026
VfL Halle 96 2 Kết thúc HT 1-1 1
VfB Auerbach
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| VfL Halle 96 | Phút | |
| Aleksandar Mihov 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Cedric Graf | |
| HT 1-1 | ||
| Raimison Dos Santos 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| Raimison Dos Santos | 77' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 24 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = VfL Halle 96 · Khách = VfB Auerbach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Halle 96 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
VfL Halle 96 3 (50%)Hòa 1 (17%)VfB Auerbach 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Hallen | 2-4 (1-2) | VfB Auerbach | - | - | B |
| 02/08/25 | VfB Auerbach | 0-5 (0-3) | Hallen | - | - | T |
| 29/03/25 | VfB Auerbach | 1-1 (0-1) | Hallen | - | - | H |
| 29/09/24 | Hallen | 3-2 (1-0) | VfB Auerbach | - | - | T |
| 25/03/23 | VfB Auerbach | 4-3 (2-2) | Hallen | - | - | B |
| 17/09/22 | Hallen | 1-0 (0-0) | VfB Auerbach | - | - | T |
Thành tích gần đây — VfL Halle 96
TBBHHHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Hallen | 2-1 (1-0) | SG Barockstadt | - | - | T |
| 08/07/26 | Erzgebirge Aue | 7-1 (1-0) | Hallen | - | - | B |
| 03/07/26 | Hallen | 1-3 (1-2) | SV Babelsberg 03 | - | - | B |
| 30/05/26 | Germania Halberstadt | 3-3 (1-0) | Hallen | - | - | H |
| 17/05/26 | Hallen | 2-2 (2-1) | SC 1911 Heiligenstadt | - | - | H |
| 10/05/26 | Hallen | 1-1 (1-0) | Budissa Bautzen | - | - | H |
| 01/05/26 | SC Freital | 1-2 (0-1) | Hallen | - | - | T |
| 26/04/26 | Hallen | 4-1 (1-1) | Einheit Rudolstadt | - | - | T |
| 22/04/26 | Hallen | 2-4 (1-2) | VfB Auerbach | - | - | B |
| 19/04/26 | VFC Plauen | 1-0 (1-0) | Hallen | - | - | B |
| 12/04/26 | Hallen | 3-1 (2-1) | VfB 1921 Krieschow | - | - | T |
| 04/04/26 | SG Union Sandersdorf | 0-2 (0-0) | Hallen | - | - | T |
| 29/03/26 | Budissa Bautzen | 0-1 (0-0) | Hallen | - | - | T |
| 22/03/26 | Hallen | 1-3 (0-1) | FC Einheit Wernigerode | - | - | B |
| 15/03/26 | VfB Empor Glauchau | 0-2 (0-1) | Hallen | - | - | T |
| 08/03/26 | Hallen | 2-2 (0-1) | 1. FC Lok Stendal | - | - | H |
| 01/03/26 | Bischofswerdaer FV | 0-3 (0-1) | Hallen | - | - | T |
| 22/02/26 | Hallen | 6-1 (2-1) | Grimma | - | - | T |
| 14/02/26 | RSV Eintracht | 3-2 (1-0) | Hallen | - | - | B |
| 17/01/26 | SV Babelsberg 03 | 6-0 (3-0) | Hallen | - | - | B |
Thành tích gần đây — VfB Auerbach
BTBHBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | VfB Auerbach | 1-2 (0-1) | SpVgg Bayreuth | - | - | B |
| 30/05/26 | VfB Auerbach | 4-2 (0-0) | Budissa Bautzen | - | - | T |
| 17/05/26 | SC Freital | 2-0 (0-0) | VfB Auerbach | - | - | B |
| 09/05/26 | VfB Auerbach | 1-1 (0-1) | Einheit Rudolstadt | - | - | H |
| 02/05/26 | VFC Plauen | 3-1 (0-0) | VfB Auerbach | - | - | B |
| 25/04/26 | VfB Auerbach | 1-1 (0-1) | VfB 1921 Krieschow | - | - | H |
| 22/04/26 | Hallen | 2-4 (1-2) | VfB Auerbach | - | - | T |
| 18/04/26 | SG Union Sandersdorf | 0-1 (0-1) | VfB Auerbach | - | - | T |
| 10/04/26 | FC Einheit Wernigerode | 0-2 (0-1) | VfB Auerbach | - | - | T |
| 06/04/26 | VfB Auerbach | 1-0 (0-0) | SC 1911 Heiligenstadt | - | - | T |
| 04/04/26 | VfB Empor Glauchau | 0-0 (0-0) | VfB Auerbach | - | - | H |
| 26/03/26 | VfB Auerbach | 3-0 (3-0) | SC Freital | - | - | T |
| 21/03/26 | VfB Auerbach | 1-1 (1-1) | 1. FC Lok Stendal | - | - | H |
| 19/03/26 | VfB Auerbach | 3-2 (2-1) | Germania Halberstadt | - | - | T |
| 14/03/26 | Bischofswerdaer FV | 0-2 (0-1) | VfB Auerbach | - | - | T |
| 07/03/26 | VfB Auerbach | 4-1 (1-0) | Grimma | - | - | T |
| 05/03/26 | Einheit Rudolstadt | 0-3 (0-1) | VfB Auerbach | - | - | T |
| 28/02/26 | RSV Eintracht | 3-2 (1-1) | VfB Auerbach | - | - | B |
| 06/12/25 | Budissa Bautzen | 3-1 (1-1) | VfB Auerbach | - | - | B |
| 08/11/25 | VfB Auerbach | 2-2 (1-1) | VFC Plauen | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Halle 96 (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
VfB Auerbach (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VfL Halle 96 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.42 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.65 | 2.42 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.55 | 0.75 | 3.25 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.30 | 3.70 | 2.55 | 0.73 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.73 | 0.00 | 0.92 | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.78 | 2.50 | 0.76 | 3.25 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.23 | 3.78 | 2.50 | 0.76 | 3.25 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.