Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs VfL Osnabruck, 23:30 ngày 28/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 28/08/2026
VfL Bochum 0 Kết thúc HT 0-1 1
VfL Osnabruck
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Ruhrstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
VfL Bochum
VfL Osnabruck
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Wagner
3'
🎯 Dứt điểm - Bjarke Jacobsen (chân phải) — bị chặn
4'
⚽ BÀN THẮNG - Ismail Badjie 0-1, kiến tạo: Leonhard Munst
4'
🎯 Dứt điểm - Ismail Badjie (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Jannik Muller (chân phải) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Robin Meissner (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gerrit Holtmann (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gerrit Holtmann (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Berkan Taz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Steinwender (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Patrick Kammerbauer (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Adrian Beck (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — bị chặn
41'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Adrian Beck
44'
🎯 Dứt điểm - Patrick Kammerbauer (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ismail Badjie (chân phải) — bị chặn
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Patrick Kammerbauer
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tom Meyer
🎯 Dứt điểm - Tom Meyer (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Christian Rasmussen, ra Berkan Taz
🔁 Thay người: vào Lasse Isbruch, ra Tom Meyer
🎯 Dứt điểm - Mats Pannewig (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân phải) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Ismail Badjie
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Joel Abu Hanna, ra Ismail Badjie
65'
🔁 Thay người: vào Konrad Faber, ra Patrick Kammerbauer
66'
🔁 Thay người: vào Daniel Kofi Kyereh, ra Leonhard Munst
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lasse Isbruch (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lasse Isbruch (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🟨 Thẻ vàng - Niklas Wiemann
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lasse Isbruch (chân phải) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Bernd Riesselmann, ra Robin Meissner
🔁 Thay người: vào Yigit Karademir, ra Oliver Olsen
🔁 Thay người: vào Mansour Ouro-Tagba, ra Gerrit Holtmann
🟨 Thẻ vàng - Philipp Hofmann
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Luca Raimund, ra Adrian Beck
90'
🟨 Thẻ vàng - Luca Raimund
🟨 Thẻ vàng - Mats Pannewig
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| VfL Bochum | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Ismail Badjie(Assists:Leonhard Munst) (Kiến tạo: Leonhard Munst) | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Badjie I. (Kiến tạo: Leonhard Munst) | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 Badjie I. (Kiến tạo: Leonhard Munst) | |
| 42' | 📺 Adrian Beck(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 45+2' | Patrick Kammerbauer | |
| HT 0-1 | ||
| Tom Meyer | 49' | |
| ▲ Christian Rasmussen ▼ Berkan Taz | 60' ⇄ | |
| ▲ Lasse Isbruch ▼ Tom Meyer | 60' ⇄ | |
| 64' | Ismail Badjie | |
| 65' ⇄ | ▲ Joel Abu Hanna ▼ Ismail Badjie | |
| 65' ⇄ | ▲ Konrad Faber ▼ Patrick Kammerbauer | |
| 66' ⇄ | ▲ Daniel Kofi Kyereh ▼ Leonhard Munst | |
| 72' | Niklas Wiemann | |
| 79' ⇄ | ▲ Bernd Riesselmann ▼ Robin Meissner | |
| ▲ Yigit Karademir ▼ Oliver Olsen | 79' ⇄ | |
| ▲ Mansour Ouro-Tagba ▼ Gerrit Holtmann | 82' ⇄ | |
| Philipp Hofmann | 86' | |
| 89' ⇄ | ▲ Luca Raimund ▼ Adrian Beck | |
| 90' | Luca Raimund | |
| Mats Pannewig | 90+2' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 21 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 13 |
Chủ = VfL Bochum · Khách = VfL Osnabruck
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Bochum | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
VfL Bochum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | - | - |
VfL Osnabruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
VfL Bochum 5 (56%)Hòa 2 (22%)VfL Osnabruck 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | VfL Bochum | 1-4 (1-1) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/02/21 | VfL Osnabruck | 1-2 (0-2) | VfL Bochum | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/10/20 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | VfL Osnabruck | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/06/20 | VfL Osnabruck | 0-2 (0-1) | VfL Bochum | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/19 | VfL Bochum | 1-1 (1-1) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/12 | VfL Osnabruck | 3-1 (1-1) | VfL Bochum | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/11 | VfL Osnabruck | 1-3 (0-1) | VfL Bochum | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/12/10 | VfL Bochum | 2-1 (0-1) | VfL Osnabruck | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/07/05 | VfL Osnabruck | 0-8 (0-1) | VfL Bochum | - | - | T |
Thành tích gần đây — VfL Bochum
TTBHBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Greuther Furth | 1-2 (0-1) | VfL Bochum | 0 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | VfL Bochum | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | VfL Bochum | 0-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | - | - | B |
| 21/07/26 | Swansea City | 0-2 (0-2) | VfL Bochum | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 2-3 (1-2) | VfL Bochum | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Karlsruher SC | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | 0 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | VfL Bochum | 4-1 (2-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Magdeburg | 4-1 (2-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 27/03/26 | VfL Bochum | 0-4 (0-1) | Rot-Weiss Essen | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | VfL Bochum | 3-2 (1-1) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — VfL Osnabruck
TBBBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | SC Spelle-Venhaus | 3-5 (2-4) | VfL Osnabruck | +3 | 3.75 | T |
| 15/08/26 | VfL Osnabruck | 0-3 (0-2) | Magdeburg | +0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Heidenheimer | 4-3 (3-2) | VfL Osnabruck | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | VfL Osnabruck | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | SV Vorwarts Nordhorn | 0-7 (0-5) | VfL Osnabruck | - | - | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | VfB Stuttgart II | 3-4 (0-2) | VfL Osnabruck | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | VfL Osnabruck | 1-1 (1-1) | SSV Ulm 1846 | +1.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-3 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | VfL Osnabruck | 2-1 (0-1) | SC Verl | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Ingolstadt | 0-1 (0-0) | VfL Osnabruck | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | VfL Osnabruck | 1-0 (0-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | MSV Duisburg | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | VfL Osnabruck | 4-0 (2-0) | Schweinfurt 05 FC | +1.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | VfL Osnabruck | 2-2 (2-0) | Borussia Monchengladbach | -1 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Hannover 96 | 2-0 (0-0) | VfL Osnabruck | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 0-1 (0-1) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | VfL Osnabruck | 4-1 (1-0) | SV Waldhof Mannheim | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Jahn Regensburg | 0-2 (0-1) | VfL Osnabruck | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | VfL Osnabruck | 2-0 (2-0) | FC Viktoria koln | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
VfL Bochum
VfL Osnabruck
1CTimo Horn5Karol Mets13Oliver Olsen15Michael Steinwender32Maximilian Wittek24Mats Pannewig34Tom Meyer10Berkan Taz17Gerrit Holtmann23Koji Miyoshi33Philipp Hofmann32Jonas Krumrey24CJannik Muller25Niklas Wiemann27Robin Fabinski10Ismail Badjie15Bjarke Jacobsen26Fridolin Wagner31Patrick Kammerbauer8Leonhard Munst21Adrian Beck11Robin Meissner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Timo Horn C6.5
- 5Karol Mets7.3
- 10Berkan Taz▼ Rời sân 60'6.5
- 13Oliver Olsen▼ Rời sân 79'6.7
- 15Michael Steinwender7.3
- 17Gerrit Holtmann▼ Rời sân 82'7.1
- 23Koji Miyoshi6.4
- 24Mats Pannewig🟨 Thẻ vàng 90+2'6.7
- 32Maximilian Wittek7.4
- 33Philipp Hofmann🟨 Thẻ vàng 86'6.7
- 34Tom Meyer🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 60'6.5
Khách · 3421
- 8Leonhard Munst🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 66'6.8
- 10Ismail Badjie⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 5' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 65'7.6
- 11Robin Meissner▼ Rời sân 79'6.5
- 15Bjarke Jacobsen7.1
- 21Adrian Beck▼ Rời sân 89'6.9
- 24Jannik Muller C7.7
- 25Niklas Wiemann🟨 Thẻ vàng 72'7.5
- 26Fridolin Wagner6.4
- 27Robin Fabinski8.2
- 31Patrick Kammerbauer🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 65'6.2
- 32Jonas Krumrey6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
34
Sút bóng
208
Sút cầu môn
12
Tấn công
19285
Tấn công nguy hiểm
4431
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
103
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
661349
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
03
Cứu thua
11
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2615
Cắt bóng
1518
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.560.42
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
42 58
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B2T2 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
VfL Osnabruck (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
VfL Bochum (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
VfL Osnabruck (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
VfL Bochum
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Maximilian Wittek Hậu vệ trái | 7.4 | 4/0 | 78/97 | 2 | |||
| 5Karol Mets Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 104/109 | 1 | |||
| 15Michael Steinwender Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 110/119 | 1 | |||
| 17Gerrit Holtmann Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/0 | 16/22 | 3 | |||
| 33Philipp Hofmann Trung phong | 6.7 | 3/0 | 15/27 | 0 | 🟨 | ||
| 13Oliver Olsen Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 53/61 | 4 | |||
| 24Mats Pannewig Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 65/74 | 3 | 🟨 | ||
| 1Timo Horn Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 10Berkan Taz Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 18/22 | 1 | |||
| 34Tom Meyer Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 22/27 | 6 | 🟨 | ||
| 23Koji Miyoshi Tiền vệ phải | 6.4 | 4/0 | 28/39 | 2 | |||
| 7Christian Rasmussen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 4Yigit Karademir (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 29Mansour Ouro-Tagba (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 39Lasse Isbruch (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 3/0 | 10/13 | 0 |
VfL Osnabruck
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Robin Fabinski Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 32/40 | 9 | |||
| 24Jannik Muller Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 27/30 | 5 | |||
| 10Ismail Badjie Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 10/15 | 4 | 🟨 | |
| 25Niklas Wiemann Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 27/33 | 4 | 🟨 | ||
| 15Bjarke Jacobsen Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 34/39 | 3 | |||
| 21Adrian Beck Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 30/36 | 2 | |||
| 8Leonhard Munst Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 0/0 | 14/24 | 3 | ||
| 32Jonas Krumrey Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 11Robin Meissner Trung phong | 6.5 | 1/0 | 12/24 | 1 | |||
| 26Fridolin Wagner Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 20/33 | 3 | |||
| 31Patrick Kammerbauer Hậu vệ phải | 6.2 | 2/1 | 15/23 | 1 | 🟨 | ||
| 4Joel Abu Hanna (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 7Daniel Kofi Kyereh (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 28Konrad Faber (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 22Bernd Riesselmann (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 17Luca Raimund (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| VfL Bochum | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1848-7-26 | Thành lập | 1899-4-17 |
| Ruhrstadion | Sân nhà | Osnatel-Arena |
| 31328 | Sức chứa | 16130 |
| Uwe Rosler | HLV | Timo Schultz |
| Bochum | Khu vực | Osnabruck |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.83 | 4.45 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.58 ↓ | 3.20 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.10 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.45 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.40 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.43 ↑ | 1.02 ↓ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.55 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.90 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.64 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 205.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.21 | 4.91 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 77.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.58 | 5.96 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 30.15 ↑ | 5.27 ↑ | 1.21 ↓ | 4.13 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.60 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | -1.00 | 1.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.75 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.51 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 1.26 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 4.00 | 4.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.79 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VfL Bochum | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| VfL Osnabruck | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).