Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs VfL Osnabruck, 23:30 ngày 28/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 28/08/2026
VfL Bochum
0 Kết thúc HT 0-1 1
VfL Osnabruck
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Ruhrstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

VfL BochumVfL Osnabruck
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Wagner
3'
🎯 Dứt điểm - Bjarke Jacobsen (chân phải) — bị chặn
4'
BÀN THẮNG - Ismail Badjie 0-1, kiến tạo: Leonhard Munst
4'
🎯 Dứt điểm - Ismail Badjie (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân trái) — bị chặn
12'
Phạt góc
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Jannik Muller (chân phải) — bị chặn
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Robin Meissner (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gerrit Holtmann (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Gerrit Holtmann (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Berkan Taz (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Michael Steinwender (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
29'
🎯 Dứt điểm - Patrick Kammerbauer (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Adrian Beck (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) — bị chặn
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — bị chặn
39'
41'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Adrian Beck
44'
🎯 Dứt điểm - Patrick Kammerbauer (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ismail Badjie (chân phải) — bị chặn
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Patrick Kammerbauer
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân trái) — bị chặn
48'
Phạt góc
48'
🟨 Thẻ vàng - Tom Meyer
49'
🎯 Dứt điểm - Tom Meyer (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — bị chặn
55'
🔁 Thay người: vào Christian Rasmussen, ra Berkan Taz
60'
🔁 Thay người: vào Lasse Isbruch, ra Tom Meyer
60'
🎯 Dứt điểm - Mats Pannewig (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân phải) — chệch khung thành
62'
64'
🟨 Thẻ vàng - Ismail Badjie
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — chệch khung thành
65'
65'
🔁 Thay người: vào Joel Abu Hanna, ra Ismail Badjie
65'
🔁 Thay người: vào Konrad Faber, ra Patrick Kammerbauer
66'
🔁 Thay người: vào Daniel Kofi Kyereh, ra Leonhard Munst
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Lasse Isbruch (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Lasse Isbruch (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
73'
🟨 Thẻ vàng - Niklas Wiemann
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Lasse Isbruch (chân phải) — bị chặn
73'
79'
🔁 Thay người: vào Bernd Riesselmann, ra Robin Meissner
🔁 Thay người: vào Yigit Karademir, ra Oliver Olsen
79'
🔁 Thay người: vào Mansour Ouro-Tagba, ra Gerrit Holtmann
82'
🟨 Thẻ vàng - Philipp Hofmann
86'
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) Post
86'
Phạt góc
89'
89'
🔁 Thay người: vào Luca Raimund, ra Adrian Beck
90'
🟨 Thẻ vàng - Luca Raimund
🟨 Thẻ vàng - Mats Pannewig
90+2'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

VfL Bochum Phút VfL Osnabruck
4' 0 - 1 Ismail Badjie(Assists:Leonhard Munst) (Kiến tạo: Leonhard Munst)
4' 0 - 2 Badjie I. (Kiến tạo: Leonhard Munst)
5' 0 - 3 Badjie I. (Kiến tạo: Leonhard Munst)
42'📺 Adrian Beck(Reason:Goal cancelled) VAR
45+2' Patrick Kammerbauer
HT 0-1
Tom Meyer 49'
▲ Christian Rasmussen ▼ Berkan Taz60'
▲ Lasse Isbruch ▼ Tom Meyer60'
64' Ismail Badjie
65' ▲ Joel Abu Hanna ▼ Ismail Badjie
65' ▲ Konrad Faber ▼ Patrick Kammerbauer
66' ▲ Daniel Kofi Kyereh ▼ Leonhard Munst
72' Niklas Wiemann
79' ▲ Bernd Riesselmann ▼ Robin Meissner
▲ Yigit Karademir ▼ Oliver Olsen79'
▲ Mansour Ouro-Tagba ▼ Gerrit Holtmann82'
Philipp Hofmann 86'
89' ▲ Luca Raimund ▼ Adrian Beck
90' Luca Raimund
Mats Pannewig 90+2'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 00 21
Bại 11 35
Ghi bàn 37 1022
Mất bàn 27 821
Điểm 66 1713

Chủ = VfL Bochum · Khách = VfL Osnabruck

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VfL Bochum (12)Hiệp 1 / Cả trậnVfL Osnabruck (12)
5 (42%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại5 (42%)

Bảng xếp hạng

VfL Bochum

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310212311
Sân nhà200202016
Sân khách11001038
6 gần631254--

VfL Osnabruck

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310247314
Sân nhà100103018
Sân khách21014439
6 gần62041513--

Thành tích đối đầu (9 trận)

VfL Bochum 5 (56%)Hòa 2 (22%)VfL Osnabruck 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/11/25VfL Bochum1-4 (1-1)VfL Osnabruck5-2+0.252.75B
GER D206/02/21VfL Osnabruck1-2 (0-2)VfL Bochum5-7+0.52.5T
GER D202/10/20VfL Bochum0-0 (0-0)VfL Osnabruck3-7+0.52.75H
GER D213/06/20VfL Osnabruck0-2 (0-1)VfL Bochum6-7-0.252.5T
GER D223/11/19VfL Bochum1-1 (1-1)VfL Osnabruck4-7+0.252.75H
INT CF14/07/12VfL Osnabruck3-1 (1-1)VfL Bochum-+0.252.75B
GER D208/05/11VfL Osnabruck1-3 (0-1)VfL Bochum-+0.252.5T
GER D212/12/10VfL Bochum2-1 (0-1)VfL Osnabruck-+0.752.75T
INT CF14/07/05VfL Osnabruck0-8 (0-1)VfL Bochum---T

Thành tích gần đây — VfL Bochum

TTBHBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC23/08/26Greuther Furth1-2 (0-1)VfL Bochum11-102.75T
GER D214/08/26Eintracht Braunschweig0-1 (0-1)VfL Bochum5-602.5T
GER D208/08/26VfL Bochum0-1 (0-1)Hertha Berlin5-2+0.253B
INT CF01/08/26VfL Bochum0-0 (0-0)Sheffield United6-3-0.252.75H
INT CF25/07/26Werder Bremen2-0 (1-0)VfL Bochum---B
INT CF21/07/26Swansea City0-2 (0-2)VfL Bochum4-203T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7-0.752.75H
INT CF11/07/26VfL Bochum1-0 (1-0)Royal Antwerp-03.75T
INT CF04/07/26Rot-Weiss Oberhausen2-3 (1-2)VfL Bochum4-5+13.25T
GER D217/05/26Karlsruher SC1-2 (1-1)VfL Bochum11-203.5T
GER D209/05/26VfL Bochum1-1 (0-0)Hannover 964-4-0.253H
GER D202/05/26Arminia Bielefeld1-1 (1-0)VfL Bochum8-2-0.53H
GER D226/04/26VfL Bochum2-1 (1-0)Greuther Furth5-5+0.753T
GER D218/04/26Dynamo Dresden2-0 (1-0)VfL Bochum4-5-0.253B
GER D212/04/26VfL Bochum4-1 (2-0)Eintracht Braunschweig2-5+0.53T
GER D204/04/26Magdeburg4-1 (2-0)VfL Bochum4-3-0.253B
INT CF27/03/26VfL Bochum0-4 (0-1)Rot-Weiss Essen11-6+13B
GER D222/03/26VfL Bochum2-3 (1-2)Holstein Kiel2-3+0.52.75B
GER D215/03/26Hertha Berlin1-1 (1-0)VfL Bochum5-6-0.253H
GER D208/03/26VfL Bochum3-2 (1-1)Kaiserslautern5-6+0.52.75T

Thành tích gần đây — VfL Osnabruck

TBBBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/08/26SC Spelle-Venhaus3-5 (2-4)VfL Osnabruck3-11+33.75T
GER D215/08/26VfL Osnabruck0-3 (0-2)Magdeburg3-10+0.253B
GER D208/08/26Heidenheimer4-3 (3-2)VfL Osnabruck4-6-13B
INT CF01/08/26VfL Osnabruck0-2 (0-1)SC Paderborn 073-9-0.53.25B
INT CF25/07/26SV Vorwarts Nordhorn0-7 (0-5)VfL Osnabruck---T
INT CF12/07/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)VfL Osnabruck1-0-0.252.75B
GER D316/05/26VfB Stuttgart II3-4 (0-2)VfL Osnabruck6-3+0.53T
GER D309/05/26VfL Osnabruck1-1 (1-1)SSV Ulm 18464-2+1.253H
GER D303/05/26SV Wehen Wiesbaden2-3 (1-0)VfL Osnabruck3-8+0.252.75T
GER D325/04/26VfL Osnabruck2-1 (0-1)SC Verl5-5+0.252.75T
GER D318/04/26Ingolstadt0-1 (0-0)VfL Osnabruck4-10+0.52.75T
GER D312/04/26VfL Osnabruck1-0 (0-0)Energie Cottbus5-11+0.252.75T
GER D308/04/26MSV Duisburg1-0 (1-0)VfL Osnabruck0-102.25B
GER D304/04/26VfL Osnabruck4-0 (2-0)Schweinfurt 05 FC3-3+1.53T
INT CF27/03/26VfL Osnabruck2-2 (2-0)Borussia Monchengladbach7-7-12.75H
INT CF25/03/26Hannover 962-0 (0-0)VfL Osnabruck11-0-12.75B
GER D322/03/26TSG Hoffenheim (Youth)0-1 (0-1)VfL Osnabruck2-9+0.252.75T
GER D314/03/26VfL Osnabruck4-1 (1-0)SV Waldhof Mannheim4-4+0.52.25T
GER D307/03/26Jahn Regensburg0-2 (0-1)VfL Osnabruck8-602.5T
GER D304/03/26VfL Osnabruck2-0 (2-0)FC Viktoria koln0-9+0.752.5T

Đội hình

VfL BochumVfL Osnabruck
1CTimo Horn5Karol Mets13Oliver Olsen15Michael Steinwender32Maximilian Wittek24Mats Pannewig34Tom Meyer10Berkan Taz17Gerrit Holtmann23Koji Miyoshi33Philipp Hofmann32Jonas Krumrey24CJannik Muller25Niklas Wiemann27Robin Fabinski10Ismail Badjie15Bjarke Jacobsen26Fridolin Wagner31Patrick Kammerbauer8Leonhard Munst21Adrian Beck11Robin Meissner

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
192
85
Tấn công nguy hiểm
44
31
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
10
3
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
661
349
TL chuyền bóng thành công
85%
72%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
26
15
Cắt bóng
15
18
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
20
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.56
0.42
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
VfL Osnabruck (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

VfL Bochum (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

VfL Osnabruck (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
01
B.thắng H2
VfL BochumVfL Osnabruck

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
VfL BochumVfL Osnabruck

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
76
Thắng 1
52
Hòa
23
Thua 1
43
Thua 2+
VfL BochumVfL Osnabruck

VfL Bochum

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Maximilian Wittek
Hậu vệ trái
7.44/078/972
5Karol Mets
Trung vệ
7.30/0104/1091
15Michael Steinwender
Trung vệ
7.31/0110/1191
17Gerrit Holtmann
Tiền đạo cánh trái
7.12/016/223
33Philipp Hofmann
Trung phong
6.73/015/270🟨
13Oliver Olsen
Hậu vệ phải
6.70/053/614
24Mats Pannewig
Tiền vệ trung tâm
6.71/065/743🟨
1Timo Horn
Thủ môn
6.50/018/190
10Berkan Taz
Tiền vệ tấn công
6.51/018/221
34Tom Meyer
Tiền vệ trung tâm
6.51/122/276🟨
23Koji Miyoshi
Tiền vệ phải
6.44/028/392
7Christian Rasmussen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/011/120
4Yigit Karademir (dự bị)
Trung vệ
6.50/012/161
29Mansour Ouro-Tagba (dự bị)
Trung phong
6.50/04/40
39Lasse Isbruch (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.33/010/130

VfL Osnabruck

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Robin Fabinski
Trung vệ
8.20/032/409
24Jannik Muller
Trung vệ
7.71/027/305
10Ismail Badjie
Tiền vệ tấn công
7.612/110/154🟨
25Niklas Wiemann
Trung vệ
7.50/027/334🟨
15Bjarke Jacobsen
Tiền vệ phòng ngự
7.11/034/393
21Adrian Beck
Tiền vệ tấn công
6.91/030/362
8Leonhard Munst
Tiền vệ tấn công
6.810/014/243
32Jonas Krumrey
Thủ môn
6.70/014/290
11Robin Meissner
Trung phong
6.51/012/241
26Fridolin Wagner
Tiền vệ phòng ngự
6.40/020/333
31Patrick Kammerbauer
Hậu vệ phải
6.22/115/231🟨
4Joel Abu Hanna (dự bị)
Trung vệ
6.80/05/62
7Daniel Kofi Kyereh (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/05/71
28Konrad Faber (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/03/51
22Bernd Riesselmann (dự bị)
Trung phong
6.30/02/50
17Luca Raimund (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

VfL Bochum Thông tin VfL Osnabruck
1848-7-26 Thành lập 1899-4-17
Ruhrstadion Sân nhà Osnatel-Arena
31328 Sức chứa 16130
Uwe Rosler HLV Timo Schultz
Bochum Khu vực Osnabruck
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.573.834.450.882.750.840.820.750.96
Live1.88 ↑3.58 ↓3.20 ↓1.30 ↑1.500.40 ↓1.30 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm1.564.005.100.882.750.930.810.751.01
Live71.00 ↑7.50 ↑1.08 ↓4.00 ↑1.500.21 ↓3.00 ↑0.250.22 ↓
VcbetSớm1.534.005.250.852.750.940.981.000.82
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.20 ↑1.500.20 ↓0.39 ↓0.001.98 ↑
Mansion88Sớm1.673.904.450.922.750.940.840.751.04
Live300.00 ↑7.30 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.534.305.750.602.501.300.831.000.90
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑1.500.03 ↓0.95 ↑0.500.83 ↓
10BETSớm1.504.105.400.913.000.77---
Live100.00 ↑11.43 ↑1.02 ↓3.98 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm1.653.954.550.922.750.940.840.751.04
Live300.00 ↑7.30 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.654.204.900.922.750.950.830.751.05
Live31.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.603.804.640.902.750.960.840.751.04
Live205.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.484.214.910.913.000.930.831.001.03
Live77.00 ↑7.70 ↑1.10 ↓5.55 ↑1.500.06 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm1.504.005.000.572.501.25---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.534.105.250.933.000.820.871.000.87
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.81 ↑1.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.484.585.960.953.000.850.801.001.01
Live30.15 ↑5.27 ↑1.21 ↓4.13 ↑1.500.18 ↓0.39 ↓0.002.14 ↑
HK Jockey ClubSớm1.533.804.600.812.750.890.800.750.97
Live80.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓3.95 ↑1.750.12 ↓0.43 ↓-1.001.65 ↑
BwinSớm1.534.335.750.572.501.20---
Live126.00 ↑14.50 ↑1.04 ↓0.87 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm1.534.205.510.572.501.201.261.500.54
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.43 ↑1.500.16 ↓0.40 ↓0.002.01 ↑
SNAISớm1.574.005.00------
Live1.62 ↑4.004.75 ↓------
Bet 365Sớm1.504.205.500.953.000.850.801.001.00
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑1.500.15 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.623.904.750.672.501.100.790.751.00
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑1.500.03 ↓0.80 ↑0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
VfL Bochum+1Chưa có trận cùng mức
VfL Osnabruck-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).