Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Royal Antwerp, 19:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
VfL Bochum 1 Kết thúc HT 1-0 0
Royal Antwerp
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| VfL Bochum | Phút | |
| HT 1-0 | ||
| Berkan Taz 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 17 | 11 |
| Điểm | 9 | 1 | 17 | 9 |
Chủ = VfL Bochum · Khách = Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Bochum | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — VfL Bochum
TTHHTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 2-3 (1-2) | VfL Bochum | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Karlsruher SC | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | 0 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | VfL Bochum | 4-1 (2-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Magdeburg | 4-1 (2-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 27/03/26 | VfL Bochum | 0-4 (0-1) | Rot-Weiss Essen | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | VfL Bochum | 3-2 (1-1) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Preuben Munster | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | 0 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | VfL Bochum | 2-0 (2-0) | Schalke 04 | 0 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | SV Elversberg | 1-1 (0-1) | VfL Bochum | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | VfL Bochum | 3-3 (2-2) | Darmstadt | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-1) | Alemannia Aachen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Royal Antwerp
HTHBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-0 (2-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Royal Antwerp | 0-5 (0-3) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Royal Antwerp | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Royal Antwerp | 1-2 (0-1) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Royal Antwerp | 1-1 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Royal Antwerp | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Royal Antwerp | 0-2 (0-1) | Westerlo | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Royal Antwerp | 0-4 (0-2) | Anderlecht | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/02/26 | Mechelen | 2-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | B |
| 06/02/26 | Anderlecht | 0-1 (0-1) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.5 | T |
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Royal Antwerp (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VfL Bochum | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1848-7-26 | Thành lập | 1880-1-1 |
| Ruhrstadion | Sân nhà | Bosul Stadium |
| 31328 | Sức chứa | 16649 |
| Uwe Rosler | HLV | Wils Stef |
| Bochum | Khu vực | Antwerp |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.38 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.38 ↓ | 4.00 ↑ | 2.38 | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.80 | 2.35 | 0.70 | 3.75 | 1.06 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.80 | 2.42 ↑ | 0.70 | 3.75 | 1.06 | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.44 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.42 ↓ | 3.90 ↑ | 2.50 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.80 | 2.35 | 0.74 | 3.75 | 1.02 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.80 | 2.42 ↑ | 0.70 ↓ | 3.75 | 1.06 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 4.15 | 2.28 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.07 ↓ | 4.15 | 2.52 ↑ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.75 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.70 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.35 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.40 ↓ | 4.10 ↑ | 2.40 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.36 | 2.42 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.54 ↑ | 2.31 ↓ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.75 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.80 ↑ | 2.35 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.37 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.85 ↑ | 2.48 ↑ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.94 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↓ | 4.00 ↑ | 2.35 | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.45 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.50 | 2.40 ↓ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.