Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs FSV Mainz 05, 00:00 ngày 28/10/2026
Cúp Đức · 00:00 ngày 28/10/2026
VfL Bochum 2 Kết thúc HT 0-0 0
FSV Mainz 05
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 11 | 21 |
| Điểm | 7 | 0 | 14 | 10 |
Chủ = VfL Bochum · Khách = FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Bochum | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Đội hình
VfL Bochum
FSV Mainz 05
1Horn T.2Klaiber S.5Mets K.15Steinwender M.32Wittek M.24M.Pannewig34Tom Meyer10B.Taz14Steuckers J.17Holtmann G.7Rasmussen C.1Schwolow A.4Posch S.21da Costa D.48Potulski K.2Mwene P.6Sano K.7L. Jae-Sung8Nebel P.30Widmer S.9Tietz P.23Becker S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Sút bóng
23
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
269230
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
31
Cứu thua
10
Quả ném biên
1210
Chuyền dài
1814
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FSV Mainz 05 (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfL Bochum | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1848-7-26 | Thành lập | 1905-3-16 |
| Ruhrstadion | Sân nhà | Opel Arena |
| 31328 | Sức chứa | 20300 |
| Uwe Rosler | HLV | Urs Fischer |
| Bochum | Khu vực | Mainz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 3.95 | 1.48 | 0.85 | 3.00 | 0.77 | 0.89 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 3.55 ↓ | 3.85 ↓ | 1.57 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.58 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.73 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.69 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.69 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.90 | 1.69 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.35 | 3.78 | 1.54 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.79 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.96 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 3.55 | 1.81 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 2.00 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.83 ↓ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 0.95 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VfL Bochum | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| FSV Mainz 05 | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).