Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Arminia Bielefeld, 18:30 ngày 11/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 11/10/2026
VfL Bochum 0 Kết thúc HT 0-0 1
Arminia Bielefeld
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| VfL Bochum | Phút | |
| Steinwender M. | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = VfL Bochum · Khách = Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Bochum | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
VfL Bochum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Arminia Bielefeld
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
Đội hình
VfL Bochum
Arminia Bielefeld
1Horn T.2Klaiber S.5Mets K.15Steinwender M.32Wittek M.24M.Pannewig34Tom Meyer7Rasmussen C.17Holtmann G.23Miyoshi K.33Hofmann P.1Kersken J.3Felix J.5Bauer M.19M.Großer2Hagmann F.17Sicker A.21Russo31Jensen L.38M.Wörl11Grodowski J.30I.Young
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Horn T.
- 2Klaiber S.
- 5Mets K.
- 7Rasmussen C.
- 15Steinwender M.🟨 Thẻ vàng 23'
- 17Holtmann G.
- 23Miyoshi K.
- 24M.Pannewig
- 32Wittek M.
- 33Hofmann P.
- 34Tom Meyer
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
181117
TL chuyền bóng thành công
85%74%
Phạm lỗi
51
Cứu thua
02
Quả ném biên
77
Chuyền dài
28
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfL Bochum | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1848-7-26 | Thành lập | 1905-5-3 |
| Ruhrstadion | Sân nhà | Schuco Arena |
| 31328 | Sức chứa | 28008 |
| Uwe Rosler | HLV | Oliver Kirch |
| Bochum | Khu vực | Bielefeld |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.65 | 2.51 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.48 ↓ | 2.98 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.99 ↓ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 506.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.67 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 3.25 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.67 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.78 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.25 | 2.65 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 210.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 248.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.60 | 2.97 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 421.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.08 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VfL Bochum | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Arminia Bielefeld | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).