Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart (W) vs Hamburger SV (W), 19:00 ngày 29/08/2026

Frauen Bundesliga (Đức) · 19:00 ngày 29/08/2026
VfB Stuttgart (W)
2 Kết thúc HT 1-1 1
Hamburger SV (W)
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

VfB Stuttgart (W) Phút Hamburger SV (W)
2' 0 - 1 Bartz P. (Assist:Linberg C.)
2' 0 - 2 Bartz P. (Assist:Linberg C.)
3' 0 - 3 Bartz P.
7' Linberg C. Đá hỏng penalty
7' Linberg C. Đá hỏng penalty
Wichmann R. (Assist:Adriana Achcinska)(Assists:Adriana Achcinska) (Kiến tạo: Adriana Achcinska) 1 - 3 12'
36' Doucoure M.
HT 1-1
Wichmann R. 60'
Arouna M. 65'
Adriana Achcinska 80'
Nicole Billa(Assists:Maximiliane Rall) 2 - 3 84'
88' Machtens P.
90+4' Nikola Karczewska
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 73
Hòa 01 12
Bại 12 25
Ghi bàn 43 2318
Mất bàn 38 915
Điểm 61 2211

Chủ = VfB Stuttgart (W) · Khách = Hamburger SV (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VfB Stuttgart (W) (6)Hiệp 1 / Cả trậnHamburger SV (W) (8)
1 (17%)Thắng/Thắng3 (38%)
3 (50%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (17%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (17%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

VfB Stuttgart (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2617728133581
Sân nhà1310214518321
Sân khách137513615262
6 gần6312137--

Hamburger SV (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20112319
Sân nhà10101117
Sân khách10011209
6 gần6222119--

Thành tích gần đây — VfB Stuttgart (W)

TBBTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER WD123/08/26Hoffenheim (W)1-2 (1-1)VfB Stuttgart (W)3-5--T
INT CF14/08/26SC Freiburg (W)1-0 (1-0)VfB Stuttgart (W)1-303.25B
INT CF08/08/26Hoffenheim (W)2-1 (1-1)VfB Stuttgart (W)---B
INT CF02/08/26VfB Stuttgart (W)6-0 (4-0)SpVgg Greuther Furth (W)---T
INT CF18/07/261.FSV Mainz 05 (W)1-2 (0-0)VfB Stuttgart (W)---T
GER WD217/05/26SC Sand (W)2-2 (1-1)VfB Stuttgart (W)---H
GER WD210/05/26VfB Stuttgart (W)4-1 (3-1)Wolfsburg II (W)---T
GER WD203/05/26VfL Bochum (W)0-2 (0-0)VfB Stuttgart (W)---T
GER WD226/04/26VfB Stuttgart (W)2-0 (1-0)SV Meppen (W)---T
GER WD204/04/26Warbeyen (W)0-4 (0-3)VfB Stuttgart (W)---T
GER WD229/03/26Turbine Potsdam (W)0-3 (0-3)VfB Stuttgart (W)---T
GER WD221/03/26VfB Stuttgart (W)2-4 (0-1)1.FSV Mainz 05 (W)---B
GER WD215/03/26Ingolstadt 04 (W)2-3 (1-2)VfB Stuttgart (W)---T
GER WD222/02/26VfB Stuttgart (W)4-3 (1-1)FFC Frankfurt II (W)---T
GER WD215/02/26Viktoria Berlin (W)0-0 (0-0)VfB Stuttgart (W)---H
GER WD208/02/26VfB Stuttgart (W)3-1 (2-0)Monchengladbach (W)---T
GER WD201/02/26VfB Stuttgart (W)3-3 (2-1)Andernach (W)---H
GER WD221/12/25Bayern Munich II (W)2-2 (2-2)VfB Stuttgart (W)---H
GER WD214/12/25VfB Stuttgart (W)2-0 (2-0)SC Sand (W)---T
GER WD207/12/25Wolfsburg II (W)1-9 (1-2)VfB Stuttgart (W)---T

Thành tích gần đây — Hamburger SV (W)

HBTBHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER WD123/08/26Hamburger SV (W)1-1 (0-0)SC Freiburg (W)5-5--H
INT CF16/08/26Werder Bremen (W)5-1 (4-1)Hamburger SV (W)---B
INT CF08/08/261.FSV Mainz 05 (W)1-2 (0-1)Hamburger SV (W)---T
INT CF01/08/26Hamburger SV (W)0-1 (0-0)Everton FC (W)2-5-0.753.25B
INT CF25/07/26Hamburger SV (W)1-1 (0-0)Union Berlin (W)4-3--H
INT CF23/07/26Hamburger SV (W)6-0 (2-0)Holstein Kiel (W)---T
INT CF18/07/26Hamburger SV (W)5-1 (2-1)Odense BK (W)9-3--T
GER WD117/05/26Hamburger SV (W)0-1 (0-0)Bayern Munchen (W)3-8--B
GER WD109/05/26Koln (W)2-1 (1-0)Hamburger SV (W)8-5-0.753B
GER WD101/05/26Hamburger SV (W)0-1 (0-0)Union Berlin (W)5-6-0.253B
GER WD124/04/26Nurnberg (W)0-1 (0-0)Hamburger SV (W)1-702.75T
GER WD130/03/26Hamburger SV (W)1-3 (1-1)Bayer Leverkusen (W)3-10-12.75B
GER WD121/03/26Eintracht Frankfurt (W)4-1 (1-0)Hamburger SV (W)6-2-23.75B
GER WD115/03/26Carl Zeiss Jena (W)1-1 (1-1)Hamburger SV (W)2-4+0.752.75H
GERWC12/03/26Hamburger SV (W)0-3 (0-1)Bayern Munchen (W)1-10-3.754.5B
GER WD121/02/26Hamburger SV (W)1-1 (1-0)Werder Bremen (W)7-11-0.53H
GER WD116/02/26Hoffenheim (W)0-4 (0-2)Hamburger SV (W)5-3-2.754T
GER WD108/02/26Hamburger SV (W)1-3 (1-1)RB Leipzig (W)5-5-0.752.75B
GER WD101/02/26Hamburger SV (W)0-2 (0-1)SC Freiburg (W)2-5-0.252.75B
GER WD125/01/26Hamburger SV (W)2-1 (0-0)SG Essen-Schonebeck (W)6-5-0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
22
8
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
56
45
Tấn công nguy hiểm
39
21
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
303
409
TL chuyền bóng thành công
71%
79%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
19
12
Quả ném biên
22
21
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
28
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.07
1.52
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VfB Stuttgart (W) (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hamburger SV (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VfB Stuttgart (W)Hamburger SV (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VfB Stuttgart (W)Hamburger SV (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
24
Thua 1
16
Thua 2+
VfB Stuttgart (W)Hamburger SV (W)

Thông tin đội bóng

VfB Stuttgart (W) Thông tin Hamburger SV (W)
Thành lập
Sân nhà AOL Arena
0 Sức chứa 55000
HLV
Khu vực Hamburger
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.004.950.763.000.860.921.250.78
Live1.42 ↑4.004.50 ↓0.763.000.861.00 ↑1.250.70 ↓
EasybetsSớm1.494.204.300.863.000.910.821.000.88
Live1.04 ↓15.00 ↑101.00 ↑5.90 ↑3.500.01 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.443.604.330.653.000.680.751.000.59
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.67 ↑3.500.21 ↓0.51 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm1.424.355.400.793.000.950.921.250.82
Live1.02 ↓7.30 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm1.703.904.200.552.501.201.201.500.55
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.60 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.653.804.000.863.000.77---
Live1.08 ↓7.38 ↑100.00 ↑2.08 ↑3.500.31 ↓---
12betSớm1.424.355.400.793.000.950.921.250.82
Live1.03 ↓7.10 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm1.394.255.000.793.000.910.921.250.78
Live1.01 ↓9.80 ↑15.50 ↑3.22 ↑3.500.01 ↓3.22 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.394.315.700.853.000.950.941.250.88
Live1.05 ↓6.30 ↑130.00 ↑3.33 ↑3.500.16 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm1.524.174.960.873.000.890.871.000.91
Live1.07 ↓5.65 ↑37.00 ↑2.63 ↑3.500.18 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.000.502.501.45---
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm1.633.704.000.843.000.690.740.750.78
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.454.265.240.813.000.930.931.250.82
Live4.18 ↑1.43 ↓7.11 ↑2.82 ↑3.500.25 ↓0.66 ↓0.001.17 ↑
BwinSớm1.444.405.001.253.500.57---
Live1.03 ↓10.00 ↑81.00 ↑0.82 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm1.893.703.440.552.501.300.430.001.60
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓0.66 ↑0.001.23 ↓
Bet 365Sớm1.623.804.100.933.000.880.850.750.95
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.443.905.000.532.501.20---
Live1.10 ↓6.00 ↑41.00 ↑1.40 ↑3.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
VfB Stuttgart (W)+3/4Chưa có trận cùng mức
Hamburger SV (W)-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).