Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart II vs TSG Hoffenheim (Youth), 00:00 ngày 14/10/2026
3.Liga (Đức) · 00:00 ngày 14/10/2026
VfB Stuttgart II 3 Kết thúc HT 2-1 2
TSG Hoffenheim (Youth)
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| VfB Stuttgart II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Penna L. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Redzepi E. 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| Enis Redzepi 4 - 0 ⚽ | 9' | |
| 36' | ⚽ 5 - 0 Stergiou L. (phản lưới) | |
| 36' | ⚽ 6 - 0 Stergiou L. (phản lưới) | |
| 37' | ⚽ 6 - 1 | |
| 42' | Makanda B. | |
| 43' | ||
| HT 2-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 19 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 12 | 16 |
Chủ = VfB Stuttgart II · Khách = TSG Hoffenheim (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfB Stuttgart II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | 14 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | 4 | 17 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 5 |
TSG Hoffenheim (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 15 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 10 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 6 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
32%68%
Phạm lỗi
310
Việt vị
32
Quả ném biên
1310
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfB Stuttgart II (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
TSG Hoffenheim (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfB Stuttgart II | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-9-9 | Thành lập | |
| Robert-Schlienz-Stadion | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Nico Willig | HLV | Stefan Kleineheismann |
| Stuttgart | Khu vực | Sinsheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.09 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.10 | 0.69 | 3.50 | 0.64 | 0.63 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.32 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.55 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.50 | 2.25 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 4.00 | 2.12 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.62 | 2.15 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 145.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.60 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 149.00 ↑ | 7.93 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.80 | 2.55 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.82 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.35 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VfB Stuttgart II | 0 | 1 | 0 | 0 |
| TSG Hoffenheim (Youth) | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).