Kết quả bóng đá trận VfB Hohenems vs Sc Rothis, 22:00 ngày 23/08/2026
3.Liga (Áo) · 22:00 ngày 23/08/2026
VfB Hohenems 1 Kết thúc HT 1-1 2
Sc Rothis
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| VfB Hohenems | Phút | |
| 2' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 Fabio Scheichl | |
| Mert Can Ünal 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | ||
| 57' | ||
| 66' | ||
| 82' | ⚽ 1 - 2 Arbnor Rexhaj | |
| 85' | ||
| 88' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 26 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 17 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = VfB Hohenems · Khách = Sc Rothis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfB Hohenems | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
VfB Hohenems
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 8 | - | - |
Sc Rothis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
VfB Hohenems 7 (58%)Hòa 4 (33%)Sc Rothis 1 (8%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/25 | VfB Hohenems | 1-1 (0-1) | Sc Rothis | - | - | H |
| 16/03/25 | Sc Rothis | 2-2 (1-0) | VfB Hohenems | - | - | H |
| 09/08/24 | VfB Hohenems | 2-0 (1-0) | Sc Rothis | - | - | T |
| 14/04/24 | Sc Rothis | 0-0 (0-0) | VfB Hohenems | - | - | H |
| 01/09/23 | VfB Hohenems | 3-0 (0-0) | Sc Rothis | - | - | T |
| 05/11/22 | Sc Rothis | 0-1 (0-0) | VfB Hohenems | - | - | T |
| 23/08/22 | VfB Hohenems | 4-0 (2-0) | Sc Rothis | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/10/21 | VfB Hohenems | 2-1 (0-1) | Sc Rothis | - | - | T |
| 14/08/21 | Sc Rothis | 4-2 (2-1) | VfB Hohenems | - | - | B |
| 21/08/20 | VfB Hohenems | 2-1 (2-0) | Sc Rothis | - | - | T |
| 05/10/19 | VfB Hohenems | 1-1 (0-1) | Sc Rothis | - | - | H |
| 14/08/19 | Sc Rothis | 0-1 (0-0) | VfB Hohenems | - | - | T |
Thành tích gần đây — VfB Hohenems
TTTBBTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | SV Fugen | 0-2 (0-1) | VfB Hohenems | - | - | T |
| 07/08/26 | VfB Hohenems | 6-0 (5-0) | Lustenau | - | - | T |
| 01/08/26 | SV Lochau | 2-3 (1-1) | VfB Hohenems | - | - | T |
| 25/07/26 | VfB Hohenems | 1-2 (1-2) | WSC Hertha Wels | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | SC Bregenz | 1-0 (0-0) | VfB Hohenems | - | - | B |
| 13/06/26 | Bischofshofen | 3-7 (2-4) | VfB Hohenems | - | - | T |
| 11/06/26 | FC Dornbirn 1913 | 1-3 (1-2) | VfB Hohenems | -0.5 | 3.5 | T |
| 04/06/26 | Lustenau | 2-2 (0-1) | VfB Hohenems | 0 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | VfB Hohenems | 1-4 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | B |
| 28/05/26 | VfB Hohenems | 4-1 (0-0) | FC Lauterach | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | FC Kitzbuhel | 2-1 (1-0) | VfB Hohenems | - | - | B |
| 16/05/26 | VfB Hohenems | 3-3 (1-2) | SV Wals-Grunau | - | - | H |
| 14/05/26 | VfB Hohenems | 2-0 (0-0) | FC Alberschwende | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Pinzgau Saalfelden | 2-2 (2-1) | VfB Hohenems | - | - | H |
| 02/05/26 | VfB Hohenems | 4-1 (1-0) | FC Dornbirn 1913 | - | - | T |
| 25/04/26 | VfB Hohenems | 0-1 (0-0) | SVG Reichenau | - | - | B |
| 18/04/26 | VfB Hohenems | 4-4 (2-3) | SV Seekirchen | - | - | H |
| 12/04/26 | Rheindorf Altach B | 0-2 (0-0) | VfB Hohenems | - | - | T |
| 06/04/26 | VfB Hohenems | 3-1 (1-0) | St. Johann | - | - | T |
| 03/04/26 | Kufstein | 0-1 (0-0) | VfB Hohenems | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sc Rothis
BBTTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Kitzbuhel | 4-0 (1-0) | Sc Rothis | - | - | B |
| 08/08/26 | SC Schwaz | 2-1 (0-1) | Sc Rothis | - | - | B |
| 02/08/26 | Sc Rothis | 3-2 (2-1) | FC Lauterach | - | - | T |
| 03/06/26 | Viessmann SC Hard | 0-1 (0-1) | Sc Rothis | +0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Sc Rothis | 0-1 (0-1) | FC Dornbirn 1913 | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Sc Rothis | 2-2 (1-1) | SC Gofis | - | - | H |
| 02/11/25 | SV Lochau | 1-2 (1-0) | Sc Rothis | - | - | T |
| 17/09/25 | Sc Rothis | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | -3.5 | 5 | B |
| 14/09/25 | Sc Rothis | 0-1 (0-1) | FC Egg | - | - | B |
| 07/09/25 | SC Gofis | 1-7 (1-3) | Sc Rothis | - | - | T |
| 03/09/25 | SC Gofis | 2-9 (2-5) | Sc Rothis | - | - | T |
| 19/08/25 | Sc Rothis | 3-0 (2-0) | FC Lauterach | - | - | T |
| 02/08/25 | Sc Rothis | 3-2 (1-0) | Widnau | - | - | T |
| 27/07/25 | FC Pinzgau Saalfelden | 1-2 (0-0) | Sc Rothis | -1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/25 | Sc Rothis | 0-3 (0-0) | Austria Lustenau | - | - | B |
| 07/06/25 | Sc Rothis | 5-4 (4-2) | Kufstein | - | - | T |
| 05/06/25 | Sc Rothis | 1-3 (0-0) | FC Dornbirn 1913 | - | - | B |
| 31/05/25 | SC Schwaz | 3-0 (1-0) | Sc Rothis | - | - | B |
| 29/05/25 | Sc Rothis | 0-3 (0-3) | FC Dornbirn 1913 | -1.75 | 4.25 | B |
| 24/05/25 | SV Austria Salzburg | 6-0 (1-0) | Sc Rothis | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
55
Tấn công
4636
Tấn công nguy hiểm
2012
Sút ngoài cầu môn
148
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B1T1 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfB Hohenems (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Sc Rothis (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VfB Hohenems | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 5.80 | 8.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.33 | 6.00 | 0.63 | 3.25 | 0.70 | 0.65 | 1.75 | 0.68 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.03 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.20 | 7.40 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 4.65 ↓ | 1.12 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 4.60 ↓ | 1.20 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.50 | 6.00 | 0.75 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 48.24 ↑ | 4.74 ↑ | 1.17 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.20 | 7.40 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 2.69 ↑ | 1.53 ↓ | 11.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.89 | 6.70 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.28 ↓ | 1.14 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.15 | 9.50 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 25.00 ↑ | 3.87 ↓ | 1.19 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.25 ↓ | 8.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 6.18 | 8.16 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 24.75 ↑ | 5.19 ↓ | 1.13 ↓ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.50 | 8.25 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↑ | 5.25 ↓ | 8.00 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.20 | 7.46 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.48 ↑ | 1.11 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.