Kết quả bóng đá trận VfB Eichstatt vs DJK Vilzing, 00:00 ngày 14/10/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 14/10/2026
VfB Eichstatt 2 Kết thúc HT 1-2 3
DJK Vilzing
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| VfB Eichstatt | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Markus Ziereis | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Markus Ziereis | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 Markus Ziereis | |
| Herger E. 1 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 1 | 5 | 15 | 18 |
Chủ = VfB Eichstatt · Khách = DJK Vilzing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfB Eichstatt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
VfB Eichstatt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | 2 | 14 |
DJK Vilzing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 6 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfB Eichstatt (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
DJK Vilzing (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfB Eichstatt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.76 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.60 ↓ | 2.71 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.92 | 0.25 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 ↑ | 2.75 ↑ | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.71 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.45 ↑ | 2.85 ↑ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.24 | 4.15 | 1.12 | 3.50 | 0.61 | 1.64 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.44 ↓ | 2.81 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.