Kết quả bóng đá trận VfB 1921 Krieschow vs FSV Mainz 05, 20:30 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 23/08/2026
VfB 1921 Krieschow 0 Kết thúc HT 0-5 9
FSV Mainz 05
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Tường thuật trực tiếp
VfB 1921 Krieschow
FSV Mainz 05
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lennart Kernchen
4'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kohr (chân phải) — bị chặn
Shot Right Footed Shot Missed
🎯 Dứt điểm - Martin Zurawsky (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân trái) — bị cản phá
Shot Right Footed Shot Saved
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andy Hebler (chân phải) — chệch khung thành
19'
⚽ BÀN THẮNG - Phillip Tietz 0-1, kiến tạo: Phillipp Mwene
19'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (đánh đầu) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Kaishu Sano (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kohr (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🟨 Thẻ vàng - Sheraldo Becker
🎯 Dứt điểm - Andy Hebler (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (chân phải) — vào lưới
26'
⚽ BÀN THẮNG - Phillip Tietz 0-2, kiến tạo: Anthony Caci
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (chân phải) — bị chặn
32'
⚽ BÀN THẮNG - Phillip Tietz 0-3, kiến tạo: Phillipp Mwene
32'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (đánh đầu) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Nadiem Amiri 0-4, kiến tạo: Lee Jae-Sung
39'
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Andy Hebler (chân trái) — bị chặn
43'
⚽ BÀN THẮNG - Sheraldo Becker 0-5, kiến tạo: Nadiem Amiri
43'
🎯 Dứt điểm - Sheraldo Becker (chân phải) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Sheraldo Becker (chân phải) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Danny Vieira da Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Sheraldo Becker (đánh đầu) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Lee Jae-Sung (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-5)
🔁 Thay người: vào Valentino Schubert, ra Luis Burger
48'
⚽ BÀN THẮNG - Nadiem Amiri 0-6
48'
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Toby Michalski (chân phải) — chệch khung thành
57'
⚽ BÀN THẮNG - Phillip Tietz 0-7, kiến tạo: Nadiem Amiri
57'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (đánh đầu) — vào lưới
59'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kohr (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Otto Ruoppi, ra Lee Jae-Sung
62'
🔁 Thay người: vào Ransford Yeboah Konigsdorffer, ra Sheraldo Becker
62'
🔁 Thay người: vào Kacper Potulski, ra Danny Vieira da Costa
64'
🎯 Dứt điểm - Ransford Yeboah Konigsdorffer (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aaron Stephan, ra Andy Hebler
🔁 Thay người: vào Christian Wojenmaster, ra Alexander Bittroff
🎯 Dứt điểm - Martin Zurawsky (chân trái) — bị cản phá
68'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Ransford Yeboah Konigsdorffer (chân phải) — vào lưới
73'
⚽ BÀN THẮNG - Ransford Yeboah Konigsdorffer 0-8, kiến tạo: Dominik Kohr
74'
🔁 Thay người: vào William Boving Vick, ra Phillip Tietz
74'
🔁 Thay người: vào Silvan Widmer, ra Anthony Caci
🔁 Thay người: vào Manuel Seibt, ra Toby Michalski
🎯 Dứt điểm - Martin Zurawsky (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aaron Stephan (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maximilian Tesche, ra Paul Pahlow
83'
🎯 Dứt điểm - William Boving Vick (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Silvan Widmer (chân phải) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - William Boving Vick (chân phải) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kohr (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Fabio Gruber (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - William Boving Vick (chân trái) — vào lưới
88'
⚽ BÀN THẮNG - William Boving Vick 0-9, kiến tạo: Otto Ruoppi
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Ransford Yeboah Konigsdorffer (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-9)
Diễn biến trận đấu
| VfB 1921 Krieschow | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Phillip Tietz(Assists:Phillipp Mwene) (Kiến tạo: Phillipp Mwene) | |
| 24' | Sheraldo Becker | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Phillip Tietz(Assists:Anthony Caci) (Kiến tạo: Anthony Caci) | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Phillip Tietz(Assists:Phillipp Mwene) (Kiến tạo: Phillipp Mwene) | |
| 39' | ⚽ 0 - 4 Nadiem Amiri(Assists:Lee Jae-Sung) (Kiến tạo: Lee Jae-Sung) | |
| 43' | ⚽ 0 - 5 Sheraldo Becker(Assists:Nadiem Amiri) (Kiến tạo: Nadiem Amiri) | |
| HT 0-5 | ||
| ▲ Valentino Schubert ▼ Luis Burger | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 6 Nadiem Amiri | |
| 57' | ⚽ 0 - 7 Phillip Tietz(Assists:Nadiem Amiri) (Kiến tạo: Nadiem Amiri) | |
| 62' ⇄ | ▲ Otto Ruoppi ▼ Lee Jae-Sung | |
| 62' ⇄ | ▲ Ransford Yeboah Konigsdorffer ▼ Sheraldo Becker | |
| 62' ⇄ | ▲ Kacper Potulski ▼ Danny Vieira da Costa | |
| ▲ Aaron Stephan ▼ Andy Hebler | 64' ⇄ | |
| ▲ Christian Wojenmaster ▼ Alexander Bittroff | 65' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 0 - 8 Ransford Yeboah Konigsdorffer(Assists:Dominik Kohr) (Kiến tạo: Dominik Kohr) | |
| 74' ⇄ | ▲ Silvan Widmer ▼ Anthony Caci | |
| 74' ⇄ | ▲ William Boving Vick ▼ Phillip Tietz | |
| ▲ Manuel Seibt ▼ Toby Michalski | 76' ⇄ | |
| ▲ Maximilian Tesche ▼ Paul Pahlow | 83' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 0 - 9 William Boving Vick(Assists:Otto Ruoppi) (Kiến tạo: Otto Ruoppi) | |
| FT 0-9 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 15 | 11 | 49 |
| Mất bàn | 13 | 1 | 26 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 13 | 28 |
Chủ = VfB 1921 Krieschow · Khách = FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfB 1921 Krieschow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (67%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — VfB 1921 Krieschow
BBTBTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | VfB 1921 Krieschow | 0-1 (0-0) | ZFC Meuselwitz | - | - | B |
| 09/08/26 | SG Union Sandersdorf | 3-1 (1-0) | VfB 1921 Krieschow | - | - | B |
| 02/08/26 | Sparta Lichtenberg | 1-2 (1-1) | VfB 1921 Krieschow | - | - | T |
| 15/07/26 | VfB 1921 Krieschow | 0-6 (0-2) | VSG Altglienicke | - | - | B |
| 04/07/26 | Union Klosterfelde | 1-2 (1-0) | VfB 1921 Krieschow | - | - | T |
| 30/05/26 | 1. FC Lok Stendal | 2-0 (1-0) | VfB 1921 Krieschow | - | - | B |
| 17/05/26 | VfB 1921 Krieschow | 1-1 (0-1) | Bischofswerdaer FV | - | - | H |
| 09/05/26 | Grimma | 2-4 (0-2) | VfB 1921 Krieschow | - | - | T |
| 03/05/26 | VfB 1921 Krieschow | 1-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | T |
| 01/05/26 | VfB 1921 Krieschow | 1-1 (0-1) | SG Union Sandersdorf | - | - | H |
| 25/04/26 | VfB Auerbach | 1-1 (0-1) | VfB 1921 Krieschow | - | - | H |
| 18/04/26 | VfB 1921 Krieschow | 5-1 (0-1) | Germania Halberstadt | - | - | T |
| 12/04/26 | VfL Halle 96 | 3-1 (2-1) | VfB 1921 Krieschow | - | - | B |
| 06/04/26 | FC Einheit Wernigerode | 1-2 (0-2) | VfB 1921 Krieschow | - | - | T |
| 04/04/26 | VfB 1921 Krieschow | 0-3 (0-1) | Budissa Bautzen | - | - | B |
| 21/03/26 | SC Freital | 2-1 (1-0) | VfB 1921 Krieschow | - | - | B |
| 14/03/26 | VfB 1921 Krieschow | 1-0 (1-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | T |
| 07/03/26 | VFC Plauen | 1-0 (0-0) | VfB 1921 Krieschow | - | - | B |
| 01/03/26 | SC 1911 Heiligenstadt | 4-3 (1-1) | VfB 1921 Krieschow | - | - | B |
| 24/01/26 | Berliner FC Dynamo | 2-4 (2-2) | VfB 1921 Krieschow | - | - | T |
Thành tích gần đây — FSV Mainz 05
TTHTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 41/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | AFC Bournemouth | -0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | FSV Mainz 05 | 4-0 (2-0) | Paris FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Udinese | 3-3 (3-1) | FSV Mainz 05 | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | FSV Mainz 05 | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 | 3-0 (2-0) | Holstein Kiel | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | FSV Mainz 05 | 4-1 (3-0) | Kaiserslautern | - | - | T |
| 11/07/26 | Sportfreunde Eisbachtal | 0-10 (0-5) | FSV Mainz 05 | - | - | T |
| 04/07/26 | TSG Pfeddersheim | 0-11 (0-5) | FSV Mainz 05 | - | - | T |
| 16/05/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/05/26 | FSV Mainz 05 | 1-3 (0-1) | Union Berlin | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | St. Pauli | 1-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FSV Mainz 05 | 3-4 (3-0) | Bayern Munchen | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/04/26 | Borussia Monchengladbach | 1-1 (1-0) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Strasbourg | 4-0 (2-0) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | FSV Mainz 05 | 0-1 (0-0) | SC Freiburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (2-0) | Strasbourg | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | TSG Hoffenheim | 1-2 (1-1) | FSV Mainz 05 | -0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | Eintracht Frankfurt | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-1) | FSV Mainz 05 | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
VfB 1921 Krieschow
FSV Mainz 05
22Justin Fietz2Alexander Bittroff4Bastian Dressler7Tobias Gerstmann8Colin Raak13Martin Zurawsky15Luis Burger19Toby Michalski33Paul Pahlow10Miguel Rodrigues11CAndy Hebler27Robin Zentner3Fabio Gruber21Danny Vieira da Costa31Dominik Kohr6Kaishu Sano2Phillipp Mwene7Lee Jae-Sung10CNadiem Amiri19Anthony Caci9Phillip Tietz23Sheraldo Becker
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Alexander Bittroff▼ Rời sân 65'6.2
- 4Bastian Dressler6.5
- 7Tobias Gerstmann6.2
- 8Colin Raak6.2
- 10Miguel Rodrigues6.4
- 11Andy Hebler C▼ Rời sân 64'7.1
- 13Martin Zurawsky6.4
- 15Luis Burger▼ Rời sân 46'6.3
- 19Toby Michalski▼ Rời sân 76'6.3
- 22Justin Fietz6
- 33Paul Pahlow▼ Rời sân 83'6.3
Khách · 3142
- 2Phillipp Mwene🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 32'7.3
- 3Fabio Gruber6.7
- 6Kaishu Sano6.6
- 7Lee Jae-Sung🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 62'6.4
- 9Phillip Tietz⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 74'7.6
- 10Nadiem Amiri C⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 48' · 🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 57'6.7
- 19Anthony Caci🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 21Danny Vieira da Costa▼ Rời sân 62'7.2
- 23Sheraldo Becker⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 62'6.4
- 27Robin Zentner6.6
- 31Dominik Kohr🎯 Kiến tạo 73'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1030
Sút cầu môn
212
Tấn công
6193
Tấn công nguy hiểm
2884
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
39
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
255614
TL chuyền bóng thành công
69%90%
Phạm lỗi
610
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
67
Quả ném biên
146
Cắt bóng
103
Tạt bóng thành công
113
Chuyền dài
2638
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.833.79
Cơ hội rõ rệt
18
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfB 1921 Krieschow (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
FSV Mainz 05 (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 9 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
VfB 1921 Krieschow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Andy Hebler Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 4Bastian Dressler Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 13Martin Zurawsky Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 10Miguel Rodrigues Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 19Toby Michalski Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 15Luis Burger Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 33Paul Pahlow Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 2Alexander Bittroff Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 8Colin Raak Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/6 | 0 | |||
| 7Tobias Gerstmann Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 22Justin Fietz Thủ môn | 6 | 0/0 | 9/10 | 0 |
FSV Mainz 05
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Phillip Tietz Tiền đạo | 7.6 | 4 | 1/1 | 3/3 | 0 | ||
| 2Phillipp Mwene Hậu vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | ||
| 21Danny Vieira da Costa Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 25/25 | 0 | |||
| 31Dominik Kohr Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 29/32 | 1 | |||
| 19Anthony Caci Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 10Nadiem Amiri Tiền vệ | 6.7 | 2 | 1/1 | 17/17 | 0 | ||
| 3Fabio Gruber Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 27Robin Zentner Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 6Kaishu Sano Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 7Lee Jae-Sung Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 23Sheraldo Becker Tiền đạo | 6.4 | 1 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| VfB 1921 Krieschow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-3-16 | |
| Sân nhà | Opel Arena | |
| 0 | Sức chứa | 20300 |
| HLV | Urs Fischer | |
| Khu vực | Mainz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 34.00 | 15.00 | 1.00 | 0.88 | 7.25 | 0.90 | 0.90 | -6.75 | 0.90 |
| Live | 34.00 | 51.00 ↑ | 1.01 ↑ | 1.46 ↑ | 9.50 | 0.53 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 35.00 | 20.00 | 1.02 | 0.95 | 7.50 | 0.75 | 0.75 | -7.00 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 | 1.30 ↑ | 9.50 | 0.55 ↓ | 0.85 ↑ | -6.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 35.00 | 23.00 | 1.01 | 0.98 | 7.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.01 | 0.83 ↓ | 8.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 46.00 | 34.00 | 1.00 | 0.07 | 3.50 | 6.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↑ | 0.07 | 3.50 | 6.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 81.00 | 51.00 | 1.01 | 0.81 | 7.25 | 0.92 | 0.81 | -6.25 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↓ | 67.00 ↑ | 1.01 | 1.07 ↑ | 8.50 | 0.71 ↓ | 0.59 ↓ | -0.50 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 56.00 | 41.00 | 1.00 | 0.72 | 6.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.72 | 8.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 25.00 | 17.00 | 1.02 | 0.01 | 2.50 | 16.00 | 0.85 | -5.50 | 0.95 |
| Live | 63.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.06 ↑ | 8.50 | 0.78 ↓ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 81.00 | 51.00 | 1.00 | 0.90 | 7.25 | 0.95 | 0.95 | -6.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 | 51.00 | 1.01 ↑ | 1.35 ↑ | 9.50 | 0.58 ↓ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 151.00 | 29.00 | 1.02 | 0.29 | 5.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↑ | 8.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.78 | 7.25 | 0.84 | 0.87 | -6.75 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↑ | 7.00 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | -6.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | - | - | - | 0.97 | 6.75 | 0.81 | 0.73 | -6.25 | 1.05 |
| Live | - | - | - | 1.17 ↑ | 8.50 | 0.45 ↓ | 0.78 ↑ | -0.25 | 1.02 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.98 | 6.75 | 0.84 | 0.81 | -6.50 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 0.98 | 8.50 | 0.84 | 1.22 ↑ | -0.25 | 0.66 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 1.12 | 7.50 | 0.65 | 0.97 | -6.75 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 1.31 ↑ | 8.50 | 0.58 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.92 | 7.25 | 0.90 | 0.98 | -6.75 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 7.25 | 0.92 | 0.89 | -6.75 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 1.21 ↑ | 8.50 | 0.70 ↓ | 1.19 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.82 | 7.25 | 0.83 | 0.83 | -6.75 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 2.20 ↑ | 9.50 | 0.29 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.