Kết quả bóng đá trận VfB 1921 Krieschow vs FSV Mainz 05, 20:30 ngày 23/08/2026

Cúp Đức · 20:30 ngày 23/08/2026
VfB 1921 Krieschow
0 Kết thúc HT 0-5 9
FSV Mainz 05
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Tường thuật trực tiếp

VfB 1921 KrieschowFSV Mainz 05
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lennart Kernchen
4'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kohr (chân phải) — bị chặn
Shot Right Footed Shot Missed
7'
🎯 Dứt điểm - Martin Zurawsky (chân trái) — bị chặn
7'
12'
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân trái) — bị cản phá
Shot Right Footed Shot Saved
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Andy Hebler (chân phải) — chệch khung thành
13'
19'
BÀN THẮNG - Phillip Tietz 0-1, kiến tạo: Phillipp Mwene
19'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (đánh đầu) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Kaishu Sano (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kohr (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🟨 Thẻ vàng - Sheraldo Becker
🎯 Dứt điểm - Andy Hebler (chân phải) — bị chặn
25'
26'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (chân phải) — vào lưới
26'
BÀN THẮNG - Phillip Tietz 0-2, kiến tạo: Anthony Caci
Phạt góc
26'
28'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (chân phải) — bị chặn
32'
BÀN THẮNG - Phillip Tietz 0-3, kiến tạo: Phillipp Mwene
32'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (đánh đầu) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân phải) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
36'
Phạt góc
39'
BÀN THẮNG - Nadiem Amiri 0-4, kiến tạo: Lee Jae-Sung
39'
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Andy Hebler (chân trái) — bị chặn
40'
43'
BÀN THẮNG - Sheraldo Becker 0-5, kiến tạo: Nadiem Amiri
43'
🎯 Dứt điểm - Sheraldo Becker (chân phải) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Sheraldo Becker (chân phải) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Danny Vieira da Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Sheraldo Becker (đánh đầu) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Lee Jae-Sung (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-5)
🔁 Thay người: vào Valentino Schubert, ra Luis Burger
46'
48'
BÀN THẮNG - Nadiem Amiri 0-6
48'
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Toby Michalski (chân phải) — chệch khung thành
54'
57'
BÀN THẮNG - Phillip Tietz 0-7, kiến tạo: Nadiem Amiri
57'
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (đánh đầu) — vào lưới
59'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kohr (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Otto Ruoppi, ra Lee Jae-Sung
62'
🔁 Thay người: vào Ransford Yeboah Konigsdorffer, ra Sheraldo Becker
62'
🔁 Thay người: vào Kacper Potulski, ra Danny Vieira da Costa
64'
🎯 Dứt điểm - Ransford Yeboah Konigsdorffer (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aaron Stephan, ra Andy Hebler
64'
🔁 Thay người: vào Christian Wojenmaster, ra Alexander Bittroff
65'
🎯 Dứt điểm - Martin Zurawsky (chân trái) — bị cản phá
67'
68'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Ransford Yeboah Konigsdorffer (chân phải) — vào lưới
73'
BÀN THẮNG - Ransford Yeboah Konigsdorffer 0-8, kiến tạo: Dominik Kohr
74'
🔁 Thay người: vào William Boving Vick, ra Phillip Tietz
74'
🔁 Thay người: vào Silvan Widmer, ra Anthony Caci
🔁 Thay người: vào Manuel Seibt, ra Toby Michalski
76'
🎯 Dứt điểm - Martin Zurawsky (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Aaron Stephan (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Maximilian Tesche, ra Paul Pahlow
83'
83'
🎯 Dứt điểm - William Boving Vick (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Silvan Widmer (chân phải) — bị chặn
85'
Phạt góc
86'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - William Boving Vick (chân phải) — bị chặn
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kohr (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Fabio Gruber (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - William Boving Vick (chân trái) — vào lưới
88'
BÀN THẮNG - William Boving Vick 0-9, kiến tạo: Otto Ruoppi
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Ransford Yeboah Konigsdorffer (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-9)

Diễn biến trận đấu

VfB 1921 Krieschow Phút FSV Mainz 05
19' 0 - 1 Phillip Tietz(Assists:Phillipp Mwene) (Kiến tạo: Phillipp Mwene)
24' Sheraldo Becker
26' 0 - 2 Phillip Tietz(Assists:Anthony Caci) (Kiến tạo: Anthony Caci)
32' 0 - 3 Phillip Tietz(Assists:Phillipp Mwene) (Kiến tạo: Phillipp Mwene)
39' 0 - 4 Nadiem Amiri(Assists:Lee Jae-Sung) (Kiến tạo: Lee Jae-Sung)
43' 0 - 5 Sheraldo Becker(Assists:Nadiem Amiri) (Kiến tạo: Nadiem Amiri)
HT 0-5
▲ Valentino Schubert ▼ Luis Burger46'
48' 0 - 6 Nadiem Amiri
57' 0 - 7 Phillip Tietz(Assists:Nadiem Amiri) (Kiến tạo: Nadiem Amiri)
62' ▲ Otto Ruoppi ▼ Lee Jae-Sung
62' ▲ Ransford Yeboah Konigsdorffer ▼ Sheraldo Becker
62' ▲ Kacper Potulski ▼ Danny Vieira da Costa
▲ Aaron Stephan ▼ Andy Hebler64'
▲ Christian Wojenmaster ▼ Alexander Bittroff65'
73' 0 - 8 Ransford Yeboah Konigsdorffer(Assists:Dominik Kohr) (Kiến tạo: Dominik Kohr)
74' ▲ Silvan Widmer ▼ Anthony Caci
74' ▲ William Boving Vick ▼ Phillip Tietz
▲ Manuel Seibt ▼ Toby Michalski76'
▲ Maximilian Tesche ▼ Paul Pahlow83'
88' 0 - 9 William Boving Vick(Assists:Otto Ruoppi) (Kiến tạo: Otto Ruoppi)
FT 0-9

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 49
Hòa 00 11
Bại 30 50
Ghi bàn 115 1149
Mất bàn 131 265
Điểm 09 1328

Chủ = VfB 1921 Krieschow · Khách = FSV Mainz 05

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VfB 1921 Krieschow (21)Hiệp 1 / Cả trậnFSV Mainz 05 (9)
3 (14%)Thắng/Thắng6 (67%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (22%)
3 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (11%)
7 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — VfB 1921 Krieschow

BBTBTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER BL16/08/26VfB 1921 Krieschow0-1 (0-0)ZFC Meuselwitz---B
GER BL09/08/26SG Union Sandersdorf3-1 (1-0)VfB 1921 Krieschow---B
INT CF02/08/26Sparta Lichtenberg1-2 (1-1)VfB 1921 Krieschow---T
INT CF15/07/26VfB 1921 Krieschow0-6 (0-2)VSG Altglienicke---B
INT CF04/07/26Union Klosterfelde1-2 (1-0)VfB 1921 Krieschow---T
GER BL30/05/261. FC Lok Stendal2-0 (1-0)VfB 1921 Krieschow---B
GER BL17/05/26VfB 1921 Krieschow1-1 (0-1)Bischofswerdaer FV---H
GER BL09/05/26Grimma2-4 (0-2)VfB 1921 Krieschow---T
GER BL03/05/26VfB 1921 Krieschow1-0 (0-0)RSV Eintracht---T
GER BL01/05/26VfB 1921 Krieschow1-1 (0-1)SG Union Sandersdorf---H
GER BL25/04/26VfB Auerbach1-1 (0-1)VfB 1921 Krieschow---H
GER BL18/04/26VfB 1921 Krieschow5-1 (0-1)Germania Halberstadt---T
GER BL12/04/26VfL Halle 963-1 (2-1)VfB 1921 Krieschow---B
GER BL06/04/26FC Einheit Wernigerode1-2 (0-2)VfB 1921 Krieschow---T
GER BL04/04/26VfB 1921 Krieschow0-3 (0-1)Budissa Bautzen---B
GER BL21/03/26SC Freital2-1 (1-0)VfB 1921 Krieschow---B
GER BL14/03/26VfB 1921 Krieschow1-0 (1-0)Einheit Rudolstadt---T
GER BL07/03/26VFC Plauen1-0 (0-0)VfB 1921 Krieschow---B
GER BL01/03/26SC 1911 Heiligenstadt4-3 (1-1)VfB 1921 Krieschow---B
INT CF24/01/26Berliner FC Dynamo2-4 (2-2)VfB 1921 Krieschow---T

Thành tích gần đây — FSV Mainz 05

TTHTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 41/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26FSV Mainz 052-1 (1-1)AFC Bournemouth3-5-0.53T
INT CF08/08/26FSV Mainz 054-0 (2-0)Paris FC7-3+0.53.25T
INT CF01/08/26Udinese3-3 (3-1)FSV Mainz 056-4+0.252.5H
INT CF31/07/26FSV Mainz 051-0 (0-0)Shabab Al Ahli3-3+0.53T
INT CF25/07/26FSV Mainz 053-0 (2-0)Holstein Kiel2-2+13T
INT CF17/07/26FSV Mainz 054-1 (3-0)Kaiserslautern1-0--T
INT CF11/07/26Sportfreunde Eisbachtal0-10 (0-5)FSV Mainz 052-13--T
INT CF04/07/26TSG Pfeddersheim0-11 (0-5)FSV Mainz 050-16--T
GER D116/05/26Heidenheimer0-2 (0-2)FSV Mainz 056-3-0.53.25T
GER D111/05/26FSV Mainz 051-3 (0-1)Union Berlin7-8+0.52.75B
GER D103/05/26St. Pauli1-2 (0-2)FSV Mainz 057-702.25T
GER D125/04/26FSV Mainz 053-4 (3-0)Bayern Munchen4-4-1.253.5B
GER D120/04/26Borussia Monchengladbach1-1 (1-0)FSV Mainz 050-602.5H
UEFA ECL17/04/26Strasbourg4-0 (2-0)FSV Mainz 055-4-0.52.5B
GER D113/04/26FSV Mainz 050-1 (0-0)SC Freiburg6-4+0.252.5B
UEFA ECL10/04/26FSV Mainz 052-0 (2-0)Strasbourg8-4+0.252.5T
GER D104/04/26TSG Hoffenheim1-2 (1-1)FSV Mainz 057-3-0.753T
GER D122/03/26FSV Mainz 052-1 (1-1)Eintracht Frankfurt5-3+0.52.75T
UEFA ECL20/03/26FSV Mainz 052-0 (0-0)Sigma Olomouc5-1+1.252.5T
GER D115/03/26Werder Bremen0-2 (0-1)FSV Mainz 059-4-0.252.75T

Đội hình

VfB 1921 KrieschowFSV Mainz 05
22Justin Fietz2Alexander Bittroff4Bastian Dressler7Tobias Gerstmann8Colin Raak13Martin Zurawsky15Luis Burger19Toby Michalski33Paul Pahlow10Miguel Rodrigues11CAndy Hebler27Robin Zentner3Fabio Gruber21Danny Vieira da Costa31Dominik Kohr6Kaishu Sano2Phillipp Mwene7Lee Jae-Sung10CNadiem Amiri19Anthony Caci9Phillip Tietz23Sheraldo Becker

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
30
Sút cầu môn
2
12
Tấn công
61
93
Tấn công nguy hiểm
28
84
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
3
9
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Chuyền bóng
255
614
TL chuyền bóng thành công
69%
90%
Phạm lỗi
6
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
14
6
Cắt bóng
10
3
Tạt bóng thành công
1
13
Chuyền dài
26
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
3.79
Cơ hội rõ rệt
1
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VfB 1921 Krieschow (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
FSV Mainz 05 (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 9 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VfB 1921 KrieschowFSV Mainz 05

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VfB 1921 KrieschowFSV Mainz 05

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
55
Thắng 1
32
Hòa
42
Thua 1
52
Thua 2+
VfB 1921 KrieschowFSV Mainz 05

VfB 1921 Krieschow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Andy Hebler
Tiền đạo
7.11/05/70
4Bastian Dressler
Tiền vệ
6.50/03/50
13Martin Zurawsky
Tiền vệ
6.41/03/50
10Miguel Rodrigues
Tiền đạo
6.41/06/70
19Toby Michalski
Tiền vệ
6.30/01/30
15Luis Burger
Tiền vệ
6.31/11/20
33Paul Pahlow
Tiền vệ
6.30/01/11
2Alexander Bittroff
Trung vệ
6.20/06/80
8Colin Raak
Tiền vệ
6.20/01/60
7Tobias Gerstmann
Tiền vệ
6.20/02/50
22Justin Fietz
Thủ môn
60/09/100

FSV Mainz 05

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Phillip Tietz
Tiền đạo
7.641/13/30
2Phillipp Mwene
Hậu vệ
7.310/07/80
21Danny Vieira da Costa
Hậu vệ
7.20/025/250
31Dominik Kohr
Tiền vệ
6.82/029/321
19Anthony Caci
Hậu vệ
6.80/012/151
10Nadiem Amiri
Tiền vệ
6.721/117/170
3Fabio Gruber
Hậu vệ
6.70/021/240
27Robin Zentner
Thủ môn
6.60/03/50
6Kaishu Sano
Tiền vệ
6.60/014/151
7Lee Jae-Sung
Tiền vệ
6.40/013/150
23Sheraldo Becker
Tiền đạo
6.410/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

VfB 1921 Krieschow Thông tin FSV Mainz 05
Thành lập 1905-3-16
Sân nhà Opel Arena
0 Sức chứa 20300
HLV Urs Fischer
Khu vực Mainz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm34.0015.001.000.887.250.900.90-6.750.90
Live34.0051.00 ↑1.01 ↑1.46 ↑9.500.53 ↓0.84 ↓-0.250.95 ↑
InterwettenSớm35.0020.001.020.957.500.750.75-7.000.95
Live40.00 ↑22.00 ↑1.021.30 ↑9.500.55 ↓0.85 ↑-6.500.85 ↓
10BETSớm35.0023.001.010.987.500.77---
Live45.00 ↑80.00 ↑1.010.83 ↓8.500.95 ↑---
LadbrokesSớm46.0034.001.000.073.506.00---
Live91.00 ↑61.00 ↑1.01 ↑0.073.506.00---
18BetSớm81.0051.001.010.817.250.920.81-6.250.92
Live67.00 ↓67.00 ↑1.011.07 ↑8.500.71 ↓0.59 ↓-0.501.28 ↑
BwinSớm56.0041.001.000.726.500.98---
Live351.00 ↑1.01 ↓1.01 ↑0.728.500.98---
1xBetSớm25.0017.001.020.012.5016.000.85-5.500.95
Live63.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.06 ↑8.500.78 ↓0.94 ↑-0.500.89 ↓
Bet 365Sớm81.0051.001.000.907.250.950.95-6.750.90
Live81.0051.001.01 ↑1.35 ↑9.500.58 ↓1.08 ↑-0.250.73 ↓
William HillSớm151.0029.001.020.295.502.40---
Live151.00151.00 ↑1.01 ↓0.44 ↑8.501.45 ↓---
MacauslotSớm---0.787.250.840.87-6.750.83
Live---0.86 ↑7.000.76 ↓0.90 ↑-6.500.80 ↓
EasybetsSớm---0.976.750.810.73-6.251.05
Live---1.17 ↑8.500.45 ↓0.78 ↑-0.251.02 ↓
Mansion88Sớm---0.986.750.840.81-6.501.03
Live---0.988.500.841.22 ↑-0.250.66 ↓
12betSớm---1.127.500.650.97-6.750.87
Live---1.31 ↑8.500.58 ↓0.78 ↓-0.251.06 ↑
SbobetSớm---0.927.250.900.98-6.750.86
Live---1.85 ↑8.500.40 ↓0.80 ↓-0.251.04 ↑
WewbetSớm---0.847.250.920.89-6.750.89
Live---1.21 ↑8.500.70 ↓1.19 ↑-0.250.70 ↓
PinnacleSớm---0.827.250.830.83-6.750.81
Live---2.20 ↑9.500.29 ↓0.61 ↓-0.251.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.