Kết quả bóng đá trận Veszprem vs Szombathelyi Haladas, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Veszprem 2 Kết thúc HT 2-3 4
Szombathelyi Haladas
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Veszprem | Phút | |
| Balázs Molnár 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Andras Bukovics | |
| 15' | ⚽ 1 - 2 Gregor Zalan | |
| 22' | ⚽ 1 - 3 Leo Peter Moharos | |
| Balázs Molnár 2 - 3 ⚽ | 29' | |
| HT 2-3 | ||
| 50' | ⚽ 2 - 4 Leo Peter Moharos | |
| 82' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 21 | 12 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 20 |
Chủ = Veszprem · Khách = Szombathelyi Haladas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veszprem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 12 (40%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Hòa/Thắng | 9 (30%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Veszprem 3 (38%)Hòa 2 (25%)Szombathelyi Haladas 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Veszprem | 2-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 28/01/26 | Szombathelyi Haladas | 0-2 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 15/11/25 | Szombathelyi Haladas | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
| 27/07/25 | Veszprem | 1-1 (1-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 01/09/24 | Szombathelyi Haladas | 1-2 (0-1) | Veszprem | - | - | T |
| 21/07/23 | Szombathelyi Haladas | 2-4 (1-2) | Veszprem | - | - | T |
| 02/02/13 | Szombathelyi Haladas | 2-0 (1-0) | Veszprem | - | - | B |
| 25/10/11 | Veszprem | 0-2 (0-0) | Szombathelyi Haladas | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Veszprem
BHHBTBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Veszprem | 0-1 (0-1) | Haladas VSE | - | - | B |
| 15/08/26 | Veszprem | 1-1 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 12/08/26 | Papai Perutz | 1-1 (1-1) | Veszprem | - | - | H |
| 08/08/26 | Dorogi FC | 6-0 (3-0) | Veszprem | - | - | B |
| 15/07/26 | Ferencvarosi TC B | 1-2 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 11/07/26 | Veszprem | 1-2 (0-0) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 08/07/26 | Veszprem | 2-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 04/07/26 | Veszprem | 3-2 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 01/07/26 | Veszprem | 2-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 17/05/26 | Budaorsi SC | 5-1 (1-0) | Veszprem | - | - | B |
| 10/05/26 | Veszprem | 2-1 (0-1) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 19/04/26 | Balatonfuredi FC | 1-2 (1-0) | Veszprem | - | - | T |
| 11/04/26 | Veszprem | 1-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 05/04/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-2) | Veszprem | - | - | H |
| 29/03/26 | Veszprem | 1-0 (0-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 22/03/26 | Dorogi FC | 2-0 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 08/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
| 01/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (0-2) | Veszprem | - | - | T |
| 21/02/26 | Veszprem | 4-0 (2-0) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 14/02/26 | Csornai SE | 0-6 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
Thành tích gần đây — Szombathelyi Haladas
TTTHBBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Szombathelyi Haladas | 3-0 (1-0) | Kiraly SZE | - | - | T |
| 12/08/26 | Szombathelyi Haladas | 2-1 (2-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | T |
| 09/08/26 | Szombathelyi Haladas | 6-1 (2-1) | Balatonalmadi SE | - | - | T |
| 26/07/26 | Szombathelyi Haladas | 1-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | H |
| 19/07/26 | Szombathelyi Haladas | 0-1 (0-0) | Lecce | -3 | 4.25 | B |
| 10/07/26 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 04/07/26 | Szombathelyi Haladas | 3-0 (3-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 01/07/26 | Veszprem | 2-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 24/05/26 | Papai Perutz | 1-1 (1-1) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 17/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | Zsambeki SK | - | - | T |
| 10/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 03/05/26 | Ujpesti TE B | 1-2 (1-1) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 26/04/26 | Szombathelyi Haladas | 2-1 (2-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 19/04/26 | Puskas Academy II | 2-4 (2-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 11/04/26 | Szombathelyi Haladas | 4-1 (2-0) | SC Sopron | - | - | T |
| 05/04/26 | Komarom VSE | 0-1 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 29/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Tatabanya | 1-1 (1-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 14/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 08/03/26 | ETO Akademia | 2-4 (0-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
512
Tấn công
6177
Tấn công nguy hiểm
2736
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veszprem (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Szombathelyi Haladas (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Veszprem | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Rohonci | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | Michal Hipp | |
| Khu vực | Szombathely |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.55 | 1.96 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 96.96 ↑ | 11.65 ↑ | 1.01 ↓ | 3.39 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.24 | 1.95 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.73 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 18.70 ↑ | 7.95 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.89 | 0.84 | 2.75 | 0.69 | 0.69 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.54 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.32 | 3.29 | 1.93 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 30.64 ↑ | 11.57 ↑ | 1.04 ↓ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.70 | 1.95 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.42 ↓ | 0.00 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.91 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Veszprem | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Szombathelyi Haladas | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).