Kết quả bóng đá trận Veszprem vs MTE Mosonmagyarovar, 16:00 ngày 15/08/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 15/08/2026
Veszprem 1 Kết thúc HT 1-0 1
MTE Mosonmagyarovar
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Veszprem | Phút | |
| Barnabas Horvath 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 33' | ||
| 36' | ||
| HT 1-0 | ||
| 69' | ||
| 71' | ||
| 78' | ⚽ 1 - 1 Botond Buglyo | |
| 81' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 18 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = Veszprem · Khách = MTE Mosonmagyarovar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veszprem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Veszprem 0 (0%)Hòa 3 (100%)MTE Mosonmagyarovar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
| 06/04/25 | Veszprem | 1-1 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 13/03/22 | Veszprem | 0-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Veszprem
HBTBTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Papai Perutz | 1-1 (1-1) | Veszprem | - | - | H |
| 08/08/26 | Dorogi FC | 6-0 (3-0) | Veszprem | - | - | B |
| 15/07/26 | Ferencvarosi TC B | 1-2 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 11/07/26 | Veszprem | 1-2 (0-0) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 08/07/26 | Veszprem | 2-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 04/07/26 | Veszprem | 3-2 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 01/07/26 | Veszprem | 2-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 17/05/26 | Budaorsi SC | 5-1 (1-0) | Veszprem | - | - | B |
| 10/05/26 | Veszprem | 2-1 (0-1) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 19/04/26 | Balatonfuredi FC | 1-2 (1-0) | Veszprem | - | - | T |
| 11/04/26 | Veszprem | 1-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 05/04/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-2) | Veszprem | - | - | H |
| 29/03/26 | Veszprem | 1-0 (0-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 22/03/26 | Dorogi FC | 2-0 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 08/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
| 01/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (0-2) | Veszprem | - | - | T |
| 21/02/26 | Veszprem | 4-0 (2-0) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 14/02/26 | Csornai SE | 0-6 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 07/02/26 | ESMTK Budapest | 2-1 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 04/02/26 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
Thành tích gần đây — MTE Mosonmagyarovar
TTHHHHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-2 (0-1) | Kiraly SZE | - | - | T |
| 25/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-0 (1-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | T |
| 11/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 08/07/26 | Mezoors | 2-2 (2-1) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | -3.25 | 4.25 | H |
| 01/07/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 27/06/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-5 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 24/05/26 | Zsambeki SK | 1-6 (1-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 17/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 10/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 03/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-3 (0-3) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 26/04/26 | Ujpesti TE B | 0-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 19/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-3 (1-1) | ETO Akademia | - | - | B |
| 11/04/26 | Budaorsi SC | 1-2 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 05/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 22/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 08/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
| 01/03/26 | Komarom VSE | 2-2 (2-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 21/02/26 | Papai Perutz | 1-5 (1-3) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
23
Sút bóng
312
Sút cầu môn
25
Tấn công
7859
Tấn công nguy hiểm
5886
Sút ngoài cầu môn
17
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Quả ném biên
1013
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veszprem (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
MTE Mosonmagyarovar (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Veszprem | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Wittmann Antal park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.12 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 7.78 ↑ | 1.32 ↓ | 4.92 ↑ | 1.86 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.29 | 2.06 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.35 ↓ | 4.23 ↑ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.82 | 0.71 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.50 ↑ | 1.84 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.08 | 2.28 | 0.86 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.63 ↑ | 3.47 ↑ | 1.82 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.23 ↓ | 5.75 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.11 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.10 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.