Kết quả bóng đá trận Veszprem vs Haladas VSE, 21:30 ngày 22/08/2026
Cúp Hungary · 21:30 ngày 22/08/2026
Veszprem 0 Kết thúc HT 0-1 1
Haladas VSE
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Veszprem | Phút | |
| 19' | ||
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 20 | 1 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 6 |
Chủ = Veszprem · Khách = Haladas VSE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veszprem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (100%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (31%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Veszprem
HHBTBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Veszprem | 1-1 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 12/08/26 | Papai Perutz | 1-1 (1-1) | Veszprem | - | - | H |
| 08/08/26 | Dorogi FC | 6-0 (3-0) | Veszprem | - | - | B |
| 15/07/26 | Ferencvarosi TC B | 1-2 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 11/07/26 | Veszprem | 1-2 (0-0) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 08/07/26 | Veszprem | 2-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 04/07/26 | Veszprem | 3-2 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 01/07/26 | Veszprem | 2-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 17/05/26 | Budaorsi SC | 5-1 (1-0) | Veszprem | - | - | B |
| 10/05/26 | Veszprem | 2-1 (0-1) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 19/04/26 | Balatonfuredi FC | 1-2 (1-0) | Veszprem | - | - | T |
| 11/04/26 | Veszprem | 1-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 05/04/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-2) | Veszprem | - | - | H |
| 29/03/26 | Veszprem | 1-0 (0-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 22/03/26 | Dorogi FC | 2-0 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 08/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
| 01/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (0-2) | Veszprem | - | - | T |
| 21/02/26 | Veszprem | 4-0 (2-0) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 14/02/26 | Csornai SE | 0-6 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 07/02/26 | ESMTK Budapest | 2-1 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haladas VSE
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 10/1 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tihany | 1-10 (0-4) | Haladas VSE | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
711
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
21
Sút bóng
916
Sút cầu môn
39
Tấn công
6786
Tấn công nguy hiểm
3349
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Phạm lỗi
108
Việt vị
01
Quả ném biên
1922
So Sánh Sức Mạnh
68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veszprem (29 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Haladas VSE (2 trận)
Ghi 5.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Veszprem | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.00 | 2.75 | 0.61 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.30 | 3.05 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.58 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.34 ↑ | 3.05 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Veszprem | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Haladas VSE | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).