Kết quả bóng đá trận Vestri vs Throttur Reykjavik, 21:00 ngày 05/09/2026
Hạng 1 Iceland · 21:00 ngày 05/09/2026
Vestri 0 Kết thúc HT 0-0 2
Throttur Reykjavik
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Vestri | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 8 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 23 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 20 |
Chủ = Vestri · Khách = Throttur Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vestri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 14 (42%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (20%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (34%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Vestri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 30 | 41 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 18 | 19 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 23 | 8 | 7 |
Throttur Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 25 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 10 | 26 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 20 | 15 | 14 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Sút bóng
04
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vestri (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Throttur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vestri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Valbjarnarvøllur | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Jon Thor Hauksson | HLV | Sigurvin Olafsson |
| Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.25 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.90 ↑ | 1.69 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.80 | 2.30 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.90 ↑ | 4.10 ↑ | 1.73 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.65 | 2.12 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.76 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 88.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.55 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.65 | 2.12 | 1.04 | 3.25 | 0.88 | 1.03 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 88.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.90 | 2.20 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 3.70 ↑ | 4.00 ↑ | 1.67 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.45 | 2.19 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 3.58 ↑ | 3.75 ↑ | 1.74 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 1.11 ↑ | -0.50 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.47 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.81 | 4.30 | 1.54 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.70 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 39.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.48 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.