Kết quả bóng đá trận Vestri vs Leiknir Reykjavik, 22:00 ngày 22/08/2026

Hạng 1 Iceland · 22:00 ngày 22/08/2026
Vestri
2 Kết thúc HT 2-0 0
Leiknir Reykjavik
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Vestri Phút Leiknir Reykjavik
Johannes Selven(Assists:Ibrahima Balde) 1 - 0 1'
Johannes Selven 34'
Gudjon Petur Stefansson 1 - 1 38'
42' Thorsteinn Jonsson
HT 2-0
84'
Birkir Eydal 90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 00 11
Bại 21 76
Ghi bàn 28 818
Mất bàn 43 2418
Điểm 36 710

Chủ = Vestri · Khách = Leiknir Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vestri (34)Hiệp 1 / Cả trậnLeiknir Reykjavik (33)
4 (12%)Thắng/Thắng6 (18%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
6 (18%)Hòa/Thắng4 (12%)
2 (6%)Hòa/Hòa5 (15%)
6 (18%)Hòa/Bại8 (24%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (35%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Vestri

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2183103041278
Sân nhà106132018197
Sân khách11227102387
6 gần6114413--

Leiknir Reykjavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218493230286
Sân nhà116232215206
Sân khách10226101586
6 gần62041312--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Vestri 4 (57%)Hòa 2 (29%)Leiknir Reykjavik 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D113/06/26Leiknir Reykjavik1-0 (0-0)Vestri4-303B
ICE CUP11/04/26Vestri1-0 (0-0)Leiknir Reykjavik---T
ICE D120/08/23Leiknir Reykjavik1-2 (0-0)Vestri5-11-0.53T
ICE D129/06/23Vestri1-0 (0-0)Leiknir Reykjavik12-4+0.253T
ICE LC19/02/22Leiknir Reykjavik2-2 (0-1)Vestri9-1-2.253.75H
ICE D120/08/20Vestri1-0 (0-0)Leiknir Reykjavik--0.53T
ICE D128/06/20Leiknir Reykjavik0-0 (0-0)Vestri7-2-1.253.25H

Thành tích gần đây — Vestri

BTBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D118/08/26Volsungur husavik2-0 (0-0)Vestri6-703.5B
ICE D114/08/26Vestri1-0 (0-0)IR Reykjavik4-7+0.253.5T
ICE D108/08/26UMF Njardvik3-1 (1-1)Vestri3-6-13.25B
ICE D103/08/26Vestri0-3 (0-2)Grotta Seltjarnarnes12-4+0.53.75B
UEFA ECL31/07/26Vestri1-1 (1-1)FK Rigas Futbola skola4-2-1.753.25H
UEFA ECL23/07/26FK Rigas Futbola skola4-1 (3-0)Vestri11-1-33.75B
ICE D121/07/26HK Kopavogs6-2 (4-0)Vestri9-2-0.753.5B
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13-2.753.25B
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2-0.53B
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0-2.53.5B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Throttur Reykjavik1-1 (0-1)Vestri8-1-13.5H
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding--0.53.25T
ICE D117/06/26Vestri3-2 (2-1)KFR Aegir4-4+13.25T
ICE D113/06/26Leiknir Reykjavik1-0 (0-0)Vestri4-303B
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4+1.253.25T
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4-0.253.25T
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403B
ICE D123/05/26Grotta Seltjarnarnes5-3 (1-1)Vestri10-503B
ICE D117/05/26KFR Aegir1-2 (0-0)Vestri3-8+0.753T

Thành tích gần đây — Leiknir Reykjavik

TBTBBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D118/08/26Leiknir Reykjavik6-1 (4-1)KFR Aegir3-5+0.753.5T
ICE D114/08/26HK Kopavogs2-1 (0-0)Leiknir Reykjavik6-5-13.75B
ICE D108/08/26Leiknir Reykjavik3-0 (1-0)Fylkir4-2-13.25T
ICE D130/07/26Grindavik1-0 (0-0)Leiknir Reykjavik10-5-0.253.25B
ICE D124/07/26Leiknir Reykjavik1-5 (0-2)Throttur Reykjavik7-8-0.753B
ICE D117/07/26Afturelding3-2 (2-1)Leiknir Reykjavik5-4-1.53.5B
ICE D111/07/26Leiknir Reykjavik0-1 (0-0)Grotta Seltjarnarnes11-6+0.253.25B
ICE D104/07/26Leiknir Reykjavik3-3 (1-1)Volsungur husavik2-6+0.753.25H
ICE D127/06/26Leiknir Reykjavik2-1 (0-1)IR Reykjavik16-703.25T
ICE D120/06/26UMF Njardvik1-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-8-13B
ICE D113/06/26Leiknir Reykjavik1-0 (0-0)Vestri4-303T
ICE D106/06/26KFR Aegir0-3 (0-0)Leiknir Reykjavik1-503T
ICE D101/06/26Leiknir Reykjavik4-1 (3-0)HK Kopavogs5-9-0.53T
ICE D128/05/26Fylkir3-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-2-1.53B
ICE D123/05/26Leiknir Reykjavik0-0 (0-0)Grindavik--0.253H
ICE D119/05/26Throttur Reykjavik1-1 (0-0)Leiknir Reykjavik6-4-13.25H
ICE D109/05/26Leiknir Reykjavik0-3 (0-0)Afturelding2-10-0.53B
ICE D102/05/26Grotta Seltjarnarnes1-2 (0-1)Leiknir Reykjavik6-103.25T
ICE D125/04/26Volsungur husavik1-1 (0-1)Leiknir Reykjavik4-5+0.53.25H
ICE CUP11/04/26Vestri1-0 (0-0)Leiknir Reykjavik---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
74
89
Tấn công nguy hiểm
29
56
Sút ngoài cầu môn
1
6
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vestri (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Leiknir Reykjavik (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vestri (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Leiknir Reykjavik (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 3 (16%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

66
0 Bàn
55
1 Bàn
43
2 Bàn
23
3 Bàn
22
4+ Bàn
812
B.thắng H1
2018
B.thắng H2
VestriLeiknir Reykjavik

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
11
T/H
00
T/B
52
H/T
13
H/H
54
H/B
01
B/T
10
B/H
44
B/B
VestriLeiknir Reykjavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
43
Thắng 1
34
Hòa
16
Thua 1
103
Thua 2+
VestriLeiknir Reykjavik

Thông tin đội bóng

Vestri Thông tin Leiknir Reykjavik
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jon Thor Hauksson HLV Vigfus Arnar Josepsson
Khu vực Reykjavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.083.602.800.983.250.780.890.250.88
Live1.03 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.153.752.880.993.250.810.870.250.87
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑2.25 ↑2.500.32 ↓1.22 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.023.553.000.963.250.800.860.250.90
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.03 ↑2.500.21 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.253.802.651.203.500.55---
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑5.40 ↑2.500.06 ↓---
10BETSớm2.163.702.600.783.000.86---
Live1.01 ↓23.12 ↑100.00 ↑1.44 ↑2.500.48 ↓---
12betSớm2.023.553.000.963.250.800.860.250.90
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.03 ↑2.500.21 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.133.752.740.983.250.780.910.250.85
Live2.05 ↓3.65 ↓2.94 ↑0.86 ↓3.000.96 ↑0.78 ↓0.251.06 ↑
SbobetSớm2.063.432.741.003.250.800.900.250.90
Live2.12 ↑3.35 ↓2.84 ↑0.82 ↓3.001.00 ↑0.84 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm2.263.632.630.823.000.940.990.250.79
Live1.01 ↓7.00 ↑36.00 ↑2.38 ↑2.500.26 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm2.053.502.900.482.501.45---
Live1.06 ↓8.50 ↑21.00 ↑0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm2.203.502.500.713.000.810.640.000.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑4.74 ↑2.500.08 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm2.143.512.890.993.250.780.890.250.88
Live1.09 ↓10.05 ↑30.55 ↑3.19 ↑2.500.23 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm2.053.502.901.153.500.61---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.70 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm2.253.702.551.253.500.580.730.001.00
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.63 ↑2.500.14 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
Bet 365Sớm2.053.602.800.983.250.830.880.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑2.45 ↑2.500.30 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.203.302.801.203.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vestri+1/4101
Leiknir Reykjavik-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).