Kết quả bóng đá trận Vestri vs IR Reykjavik, 01:00 ngày 14/08/2026

Hạng 1 Iceland · 01:00 ngày 14/08/2026
Vestri
1 Kết thúc HT 0-0 0
IR Reykjavik
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7°C

Diễn biến trận đấu

Vestri Phút IR Reykjavik
31' Stefan Thor Palsson
HT 0-0
Jacob Stensson 56'
65' Andre Solorzano
Ibrahima Balde(Assists:Gudmundur Arnar Svavarsson) 1 - 0 73'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 00 12
Bại 21 74
Ghi bàn 27 814
Mất bàn 45 2415
Điểm 36 714

Chủ = Vestri · Khách = IR Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vestri (34)Hiệp 1 / Cả trậnIR Reykjavik (31)
4 (12%)Thắng/Thắng6 (19%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (18%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (6%)Hòa/Hòa3 (10%)
6 (18%)Hòa/Bại8 (26%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (35%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Vestri

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2183103041278
Sân nhà106132018197
Sân khách11227102387
6 gần6015520--

IR Reykjavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2174103744259
Sân nhà105322014188
Sân khách112181730710
6 gần622279--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Vestri 3 (50%)Hòa 0 (0%)IR Reykjavik 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4-0.253.25T
ICE D222/08/19IR Reykjavik0-3 (0-2)Vestri6-3-0.252.75T
ICE D211/06/19Vestri2-1 (0-1)IR Reykjavik---T
ICE LCB23/02/19IR Reykjavik3-2 (2-1)Vestri6-5--B
ICE D206/08/16Vestri0-1 (0-0)IR Reykjavik---B
ICE D221/05/16IR Reykjavik2-1 (1-0)Vestri6-9-0.753.25B

Thành tích gần đây — Vestri

BBHBBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/29 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D108/08/26UMF Njardvik3-1 (1-1)Vestri3-6-13.25B
ICE D103/08/26Vestri0-3 (0-2)Grotta Seltjarnarnes12-4+0.53.75B
UEFA ECL31/07/26Vestri1-1 (1-1)FK Rigas Futbola skola4-2-1.753.25H
UEFA ECL23/07/26FK Rigas Futbola skola4-1 (3-0)Vestri11-1-33.75B
ICE D121/07/26HK Kopavogs6-2 (4-0)Vestri9-2-0.753.5B
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13-2.753.25B
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2-0.53B
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0-2.53.5B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Throttur Reykjavik1-1 (0-1)Vestri8-1-13.5H
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding--0.53.25T
ICE D117/06/26Vestri3-2 (2-1)KFR Aegir4-4+13.25T
ICE D113/06/26Leiknir Reykjavik1-0 (0-0)Vestri4-303B
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4+1.253.25T
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4-0.253.25T
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403B
ICE D123/05/26Grotta Seltjarnarnes5-3 (1-1)Vestri10-503B
ICE D117/05/26KFR Aegir1-2 (0-0)Vestri3-8+0.753T
ICE CUP14/05/26Vestri0-4 (0-4)Grotta Seltjarnarnes8-3+13.5B
ICE D109/05/26Vestri4-3 (2-1)HK Kopavogs4-10-0.253T

Thành tích gần đây — IR Reykjavik

TTHBHBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D107/08/26IR Reykjavik3-2 (1-0)KFR Aegir10-2+13.5T
ICE D125/07/26IR Reykjavik2-0 (1-0)Fylkir11-1-0.53.5T
ICE D118/07/26Grindavik0-0 (0-0)IR Reykjavik9-5-0.253.25H
ICE D115/07/26HK Kopavogs5-1 (4-0)IR Reykjavik6-6-0.753.5B
ICE D111/07/26IR Reykjavik1-1 (0-0)Throttur Reykjavik2-2-0.753.25H
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4-0.753.5B
ICE D127/06/26Leiknir Reykjavik2-1 (0-1)IR Reykjavik16-703.25B
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4+1.53.25H
ICE D117/06/26IR Reykjavik2-1 (0-0)Grotta Seltjarnarnes13-7+0.53.25T
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8-0.53.25B
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4+0.253.25B
ICE D128/05/26KFR Aegir4-1 (0-0)IR Reykjavik2-7+0.753.25B
ICE D123/05/26IR Reykjavik3-1 (0-0)HK Kopavogs9-5-0.253.5T
ICE D119/05/26Fylkir2-1 (1-1)IR Reykjavik8-5-13.25B
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9+0.753.5H
ICE D102/05/26Throttur Reykjavik3-1 (3-0)IR Reykjavik7-3-0.53.5B
ICE D125/04/26Afturelding4-7 (1-4)IR Reykjavik12-6-0.53.25T
ICE CUP30/03/26IR Reykjavik2-3 (0-0)Afturelding5-8+0.253.5B
ICE LC05/03/26IR Reykjavik0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-6-2.254B
ICE LC27/02/26IR Reykjavik3-2 (1-1)Grindavik7-9+1.253.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
113
101
Tấn công nguy hiểm
56
43
Sút ngoài cầu môn
11
7
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vestri (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
IR Reykjavik (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vestri (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

IR Reykjavik (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
47
1 Bàn
43
2 Bàn
22
3 Bàn
22
4+ Bàn
814
B.thắng H1
1916
B.thắng H2
VestriIR Reykjavik

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
12
T/H
01
T/B
42
H/T
12
H/H
43
H/B
00
B/T
10
B/H
44
B/B
VestriIR Reykjavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
43
Thắng 1
34
Hòa
15
Thua 1
105
Thua 2+
VestriIR Reykjavik

Thông tin đội bóng

Vestri Thông tin IR Reykjavik
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jon Thor Hauksson HLV
Khu vực Reykjavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.502.340.903.250.840.940.000.84
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑4.80 ↑1.500.05 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.253.902.630.903.500.900.970.250.78
Live2.253.70 ↓2.75 ↑0.85 ↓3.000.94 ↑0.98 ↑0.250.77 ↓
Mansion88Sớm2.453.502.350.923.250.840.950.000.81
Live1.06 ↓5.90 ↑148.00 ↑3.57 ↑1.500.16 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm2.253.802.650.833.500.83---
Live1.01 ↓10.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm2.173.652.600.823.500.82---
Live1.07 ↓7.83 ↑100.00 ↑2.70 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm2.493.502.310.923.250.840.950.000.81
Live1.06 ↓5.90 ↑148.00 ↑3.57 ↑1.500.16 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm2.153.952.480.873.500.890.980.250.78
Live2.18 ↑3.60 ↓2.61 ↑1.09 ↑3.250.73 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
SbobetSớm2.513.402.220.983.250.821.030.000.79
Live1.06 ↓6.00 ↑85.00 ↑2.77 ↑1.500.22 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.233.922.540.873.500.890.990.250.79
Live1.05 ↓7.70 ↑29.00 ↑3.57 ↑1.500.12 ↓0.81 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.503.502.300.442.501.60---
Live1.06 ↓7.00 ↑34.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.802.500.763.500.760.810.250.71
Live1.01 ↓16.00 ↑27.00 ↑8.49 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.573.662.300.813.250.941.000.000.78
Live1.22 ↓4.96 ↑30.68 ↑3.14 ↑1.500.22 ↓0.70 ↓0.001.14 ↑
BwinSớm2.453.502.301.053.500.66---
Live1.05 ↓8.00 ↑56.00 ↑0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm2.243.802.680.803.500.910.720.001.04
Live1.03 ↓17.00 ↑126.00 ↑4.57 ↑1.500.13 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm2.303.602.600.903.500.901.000.250.80
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.253.402.631.053.500.67---
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vestri+1/4101
IR Reykjavik-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).