Kết quả bóng đá trận Verspah Oita vs Grulla Morioka, 13:00 ngày 05/09/2026
Football League (Nhật Bản) · 13:00 ngày 05/09/2026
Verspah Oita 3 Kết thúc HT 0-1 1
Grulla Morioka
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Verspah Oita | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Taishiro Okazaki | |
| 27' | ⚽ 1 - 2 Okazaki T. | |
| HT 0-1 | ||
| Rui Tone 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| Rui Tone 3 - 2 ⚽ | 73' | |
| 77' | ||
| 78' | ||
| 81' | ||
| 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 17 |
Chủ = Verspah Oita · Khách = Grulla Morioka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Verspah Oita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Verspah Oita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 5 |
Grulla Morioka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
412
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Verspah Oita (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Grulla Morioka (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Verspah Oita | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | South Park Football Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Yoshika Matsubara | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.08 | 2.95 | 0.87 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.94 | 3.08 | 2.93 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.94 | 0.50 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.25 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.25 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.14 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 265.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.05 | 0.84 | 2.50 | 0.73 | 0.87 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.21 | 0.92 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.