Kết quả bóng đá trận Versailles U19 vs Racing Levallois U19, 20:00 ngày 13/09/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 13/09/2026
Versailles U19 2 Kết thúc HT 0-0 0
Racing Levallois U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 4 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 3 | 21 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 14 |
Chủ = Versailles U19 · Khách = Racing Levallois U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Versailles U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Versailles U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Racing Levallois U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Versailles U19 (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Racing Levallois U19 (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Versailles U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.38 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.64 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.45 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.49 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.