Kết quả bóng đá trận Versailles 78 vs Fleury Merogis U.S., 16:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 25/07/2026
Versailles 78 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Fleury Merogis U.S.
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 13 |
Chủ = Versailles 78 · Khách = Fleury Merogis U.S.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Versailles 78 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 13 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Versailles 78 2 (40%)Hòa 3 (60%)Fleury Merogis U.S. 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Versailles 78 | 1-1 (1-1) | Fleury Merogis U.S. | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/10/25 | Fleury Merogis U.S. | 0-0 (0-0) | Versailles 78 | 0 | 2 | H |
| 28/10/23 | Versailles 78 | 1-1 (0-0) | Fleury Merogis U.S. | - | - | H |
| 04/08/23 | Versailles 78 | 3-1 (3-1) | Fleury Merogis U.S. | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/09/20 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Fleury Merogis U.S. | - | - | T |
Thành tích gần đây — Versailles 78
BHTHTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Le Mans | 3-1 (3-0) | Versailles 78 | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Metz | 1-1 (1-1) | Versailles 78 | - | - | H |
| 08/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-1) | Versailles 78 | - | - | T |
| 16/05/26 | Versailles 78 | 2-2 (1-1) | Stade Briochin | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Rouen | 1-3 (0-1) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Versailles 78 | 0-0 (0-0) | Orleans US 45 | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 2-2 (1-1) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Versailles 78 | 4-0 (3-0) | Chateauroux | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Valenciennes | 1-0 (0-0) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Dijon | 3-1 (0-1) | Versailles 78 | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Versailles 78 | 1-1 (1-1) | Fleury Merogis U.S. | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Bourg Peronnas | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Quevilly | 2-2 (1-1) | Versailles 78 | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Versailles 78 | 3-0 (1-0) | Aubagne | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Concarneau | 0-2 (0-0) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Villefranche | 1-0 (0-0) | Versailles 78 | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Versailles 78 | 2-1 (1-0) | Caen | 0 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Paris 13 Atletico | 1-3 (1-0) | Versailles 78 | 0 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Versailles 78 | 1-3 (1-1) | FC Rouen | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Fleury Merogis U.S.
BBBBBTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Creteil | 3-1 (2-1) | Fleury Merogis U.S. | - | - | B |
| 15/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-2 (0-0) | Boulogne | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-5 (0-3) | Nantes | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Fleury Merogis U.S. | 1-2 (0-0) | FC Rouen | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Orleans US 45 | 2-0 (2-0) | Fleury Merogis U.S. | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Fleury Merogis U.S. | 4-0 (3-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chateauroux | 0-2 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Fleury Merogis U.S. | 2-0 (0-0) | Valenciennes | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sochaux | 2-2 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Fleury Merogis U.S. | 3-1 (2-1) | Dijon | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Fleury Merogis U.S. | 3-0 (1-0) | Bourg Peronnas | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Versailles 78 | 1-1 (1-1) | Fleury Merogis U.S. | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Fleury Merogis U.S. | 2-1 (2-0) | Quevilly | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Aubagne | 1-2 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-4 (0-2) | Concarneau | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/02/26 | Stade Briochin | 2-3 (1-1) | Fleury Merogis U.S. | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Fleury Merogis U.S. | 2-2 (0-0) | Villefranche | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Caen | 1-0 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Fleury Merogis U.S. | 1-0 (1-0) | Paris 13 Atletico | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Fleury Merogis U.S. | 3-0 (1-0) | Orleans US 45 | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
34
Sút cầu môn
01
Tấn công
1415
Tấn công nguy hiểm
1011
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
10
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B0T0 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Versailles 78 (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Fleury Merogis U.S. (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Versailles 78 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordon Gonzalez | HLV | David Vignes |
| Khu vực | France |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 0.77 | 2.00 | 1.07 | 0.79 | 0.25 | 1.04 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.50 ↑ | 0.79 | 2.00 | 0.92 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.75 | 0.75 | 2.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 2.03 ↑ | 3.24 ↓ | 3.59 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.99 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 2.96 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 2.81 ↓ | 3.42 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.75 ↓ | 3.40 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.45 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 ↓ | 3.45 | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.18 | 3.57 | 0.76 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.29 ↑ | 3.66 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.75 ↓ | 3.40 ↑ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.92 | 0.77 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↑ | 3.39 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↑ | 3.40 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.88 ↓ | 3.60 | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.38 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.