Kết quả bóng đá trận Verona vs Ascoli, 00:00 ngày 24/08/2026
Serie B (Ý) · 00:00 ngày 24/08/2026
Verona 1 Kết thúc HT 1-0 2
Ascoli
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Stadio MarcAntonio Bentegodi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Verona | Phút | |
| Samuele Mulattieri(Assists:Andrea Le Borgne) (Kiến tạo: Andrea Le Borgne) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 36' | 📺 Giovanni Corradini(Reason:Red card cancelled) VAR | |
| 39' | Giovanni Corradini | |
| Andrea Le Borgne | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 1 Andrea Silipo(Assists:Amine Chakir) (Kiến tạo: Amine Chakir) | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Simone DUffizi(Assists:Samuele Damiani) (Kiến tạo: Samuele Damiani) | |
| ▲ Fallou Cham ▼ Daniel Oyegoke | 61' ⇄ | |
| ▲ Dailon Rocha Livramento ▼ Abdou Harroui | 61' ⇄ | |
| Fallou Cham | 65' | |
| 66' | Simone DUffizi | |
| ▲ Antoine Bernede ▼ Andrea Le Borgne | 71' ⇄ | |
| 71' | Abdoul Guiebre | |
| 74' ⇄ | ▲ Don Bolsius ▼ Simone DUffizi | |
| 74' ⇄ | ▲ Andrea Oliveri ▼ Samuele Damiani | |
| 74' ⇄ | ▲ Gennaro Acampora ▼ Sergiu Perciun | |
| 83' ⇄ | ▲ Manuel Nicoletti ▼ Giovanni Corradini | |
| 83' ⇄ | ▲ Gabriele Gori ▼ Amine Chakir | |
| ▲ Leorat Bega ▼ Mattia Compagnon | 90' ⇄ | |
| ▲ Salvatore Cerbone ▼ Grigoris Kastanos | 90' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 16 |
Chủ = Verona · Khách = Ascoli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Verona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Verona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | - | - |
Ascoli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 23 | 8 | 5 | 63 | 23 | 77 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 12 | 5 | 1 | 33 | 9 | 41 | 2 |
| Sân khách | 18 | 11 | 3 | 4 | 30 | 14 | 36 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Verona 6 (46%)Hòa 3 (23%)Ascoli 4 (31%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/23 | Verona | 3-1 (2-1) | Ascoli | +1 | 2.25 | T |
| 17/03/19 | Verona | 1-1 (1-1) | Ascoli | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/10/18 | Ascoli | 1-0 (0-0) | Verona | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/17 | Verona | 0-0 (0-0) | Ascoli | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/10/16 | Ascoli | 1-4 (0-1) | Verona | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/13 | Ascoli | 0-5 (0-5) | Verona | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/12/12 | Verona | 3-1 (2-0) | Ascoli | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/02/12 | Verona | 2-0 (0-0) | Ascoli | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/09/11 | Ascoli | 1-2 (1-1) | Verona | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/02/05 | Verona | 2-2 (1-2) | Ascoli | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/10/04 | Ascoli | 2-1 (0-0) | Verona | - | - | B |
| 16/05/04 | Ascoli | 1-0 (1-0) | Verona | - | - | B |
| 14/12/03 | Verona | 0-1 (0-1) | Ascoli | - | - | B |
Thành tích gần đây — Verona
HBTTTTBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Verona | 2-2 (2-1) | ACD Virtus Entella | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Verona | 0-1 (0-1) | Cremonese | - | - | B |
| 02/08/26 | Verona | 3-0 (1-0) | Lecco | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Verona | 1-0 (1-0) | AC Dolomiti Bellunesi | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Verona | 2-1 (2-0) | USD Virtus Verona | +4.5 | 5.25 | T |
| 19/07/26 | Verona | 8-1 (6-1) | Rovereto | - | - | T |
| 25/05/26 | Verona | 0-2 (0-0) | AS Roma | -1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Inter Milan | 1-1 (0-0) | Verona | -2 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Como | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Juventus | 1-1 (0-1) | Verona | -1.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Verona | 0-0 (0-0) | Lecce | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Verona | 0-1 (0-1) | AC Milan | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Torino | 2-1 (1-1) | Verona | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Fiorentina | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Atalanta | 1-0 (1-0) | Verona | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Verona | 0-2 (0-0) | Genoa | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Bologna | 1-2 (0-0) | Verona | -1 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Verona | 1-2 (0-1) | Napoli | -0.75 | 2 | B |
| 21/02/26 | Sassuolo | 3-0 (2-0) | Verona | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Parma | 2-1 (1-1) | Verona | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Ascoli
BTBBTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Genoa | 4-1 (2-1) | Ascoli | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Ascoli | 3-1 (1-1) | Potenza | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Ascoli | 1-2 (0-0) | Lazio | -1.5 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Frosinone | 1-0 (0-0) | Ascoli | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Ascoli | 3-0 (1-0) | Brescia | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/06/26 | Brescia | 1-1 (1-1) | Ascoli | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Catania | 2-1 (2-0) | Ascoli | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Ascoli | 4-0 (1-0) | Catania | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | Ascoli | 1-0 (0-0) | Potenza | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Potenza | 0-0 (0-0) | Ascoli | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Nuovo Campobasso | 1-0 (0-0) | Ascoli | +1.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ascoli | 1-0 (0-0) | Guidonia Montecelio 1937 FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Forli | 0-3 (0-1) | Ascoli | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ascoli | 2-1 (0-1) | Vis Pesaro | +1.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Arezzo | 1-2 (1-1) | Ascoli | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Gubbio | 1-3 (0-1) | Ascoli | +0.5 | 2 | T |
| 10/03/26 | Ascoli | 2-0 (0-0) | Ravenna | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Sambenedettese | 0-1 (0-0) | Ascoli | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Ascoli | 3-0 (2-0) | Athletic Carpi | +1 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Pontedera | 1-3 (0-1) | Ascoli | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Verona
Ascoli
1Nicola Leali2Daniel Oyegoke5CAndrias Edmundsson6Domagoj Bradaric27Pawel Dawidowicz17Andrea Le Borgne20Grigoris Kastanos9Amin Sarr11Mattia Compagnon21Abdou Harroui19Samuele Mulattieri1Samuele Vitale19Abdoul Guiebre30CMarco Curado33Nicholas Rizzo62Tommaso Milanese4Samuele Damiani8Giovanni Corradini7Andrea Silipo11Sergiu Perciun15Simone DUffizi9Amine Chakir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nicola Leali5.9
- 2Daniel Oyegoke▼ Rời sân 61'6.6
- 5Andrias Edmundsson C5.7
- 6Domagoj Bradaric6.4
- 9Amin Sarr7.1
- 11Mattia Compagnon▼ Rời sân 90'6.9
- 17Andrea Le Borgne🎯 Kiến tạo 21' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 19Samuele Mulattieri⚽ Ghi bàn 21'7.6
- 20Grigoris Kastanos▼ Rời sân 90'6.5
- 21Abdou Harroui▼ Rời sân 61'6.3
- 27Pawel Dawidowicz5.5
Khách · 4231
- 1Samuele Vitale7.8
- 4Samuele Damiani🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 74'7.6
- 7Andrea Silipo⚽ Ghi bàn 53'7.4
- 8Giovanni Corradini🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 83'6.2
- 9Amine Chakir🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 83'8.4
- 11Sergiu Perciun▼ Rời sân 74'6.6
- 15Simone DUffizi⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 74'7.5
- 19Abdoul Guiebre🟨 Thẻ vàng 71'5.8
- 30Marco Curado C7.5
- 33Nicholas Rizzo7.5
- 62Tommaso Milanese6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2410
Sút cầu môn
73
Tấn công
8873
Tấn công nguy hiểm
3939
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
343422
TL chuyền bóng thành công
79%82%
Phạm lỗi
1416
Cứu thua
16
Tắc bóng
127
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
1919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.071.25
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
38 62
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B4T4 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Verona (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ascoli (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Verona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Samuele Mulattieri Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 17/19 | 2 | ||
| 17Andrea Le Borgne Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 0/0 | 22/27 | 3 | 🟨 | |
| 9Amin Sarr Trung phong | 7.1 | 1/0 | 21/25 | 1 | |||
| 11Mattia Compagnon Tiền vệ phải | 6.9 | 4/2 | 13/16 | 1 | |||
| 2Daniel Oyegoke Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 3 | |||
| 20Grigoris Kastanos Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 4/1 | 26/33 | 5 | |||
| 6Domagoj Bradaric Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 18/27 | 3 | |||
| 21Abdou Harroui Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 4/1 | 15/15 | 0 | |||
| 1Nicola Leali Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 5Andrias Edmundsson Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 35/50 | 1 | |||
| 27Pawel Dawidowicz Trung vệ | 5.5 | 1/0 | 47/56 | 3 | |||
| 24Antoine Bernede (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 70Fallou Cham (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 2/0 | 9/11 | 1 | 🟨 | ||
| 14Dailon Rocha Livramento (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/1 | 3/4 | 0 | |||
| 18Leorat Bega (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 35Salvatore Cerbone (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Ascoli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Amine Chakir Trung phong | 8.4 | 1 | 5/0 | 10/21 | 1 | ||
| 1Samuele Vitale Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 33/47 | 0 | |||
| 4Samuele Damiani Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 0/0 | 40/43 | 2 | ||
| 30Marco Curado Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 67/74 | 3 | |||
| 33Nicholas Rizzo Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 55/65 | 0 | |||
| 15Simone DUffizi Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 20/26 | 1 | 🟨 | |
| 7Andrea Silipo Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 17/18 | 0 | ||
| 11Sergiu Perciun Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 62Tommaso Milanese Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 16/26 | 2 | |||
| 8Giovanni Corradini Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 32/37 | 1 | 🟨 | ||
| 19Abdoul Guiebre Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 22/27 | 0 | 🟨 | ||
| 77Don Bolsius (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 13Gennaro Acampora (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 14Andrea Oliveri (dự bị) Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 3Manuel Nicoletti (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 35Gabriele Gori (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Verona | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1898-1-1 |
| Stadio MarcAntonio Bentegodi | Sân nhà | Dukasha Manu Leigh Lo Stadium |
| 42160 | Sức chứa | 28430 |
| Marco Baroni | HLV | Francesco Tomei |
| Verona | Khu vực | Ascoli Bicheno |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.60 | 5.30 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 226.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.10 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.80 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.66 ↑ | 1.05 ↓ | 4.92 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.10 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.00 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.52 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.25 | 6.40 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 54.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.75 | 0.62 | 2.25 | 1.19 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.56 | 6.00 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 28.92 ↑ | 5.16 ↑ | 1.20 ↓ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.70 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 6.12 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.18 | 0.00 | 3.10 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↑ | 0.00 | 2.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.75 ↑ | 5.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.70 | 6.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.73 | 0.50 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Verona | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Ascoli | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).