Kết quả bóng đá trận Verona vs ACD Virtus Entella, 01:45 ngày 17/08/2026

Coppa Italia · 01:45 ngày 17/08/2026
Verona
2 Kết thúc HT 2-1 2
ACD Virtus Entella
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Stadio MarcAntonio Bentegodi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

VeronaACD Virtus Entella
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edoardo Mazzoni
5'
🎯 Dứt điểm - Francesco Forte (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdou Harroui (chân phải) — bị cản phá
8'
10'
🎯 Dứt điểm - Francesco Forte (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdou Harroui (chân phải) — chệch khung thành
16'
16'
🎯 Dứt điểm - Bernat Guiu (chân phải) — vào lưới
16'
BÀN THẮNG - Bernat Guiu 0-1, kiến tạo: Andrea Franzoni
20'
🎯 Dứt điểm - Andrea Franzoni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mattia Compagnon (chân phải) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Abdou Harroui (chân phải) — bị chặn
20'
BÀN THẮNG - Mattia Compagnon 1-1
20'
🎯 Dứt điểm - Grigoris Kastanos (chân trái) — chệch khung thành
27'
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Andrea Tiritiello (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Niccolo Squizzato (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amin Sarr (chân phải) — vào lưới
36'
BÀN THẮNG - Amin Sarr 2-1, kiến tạo: Domagoj Bradaric
36'
🎯 Dứt điểm - Dailon Rocha Livramento (chân phải) — chệch khung thành
38'
41'
🎯 Dứt điểm - Bernat Guiu (chân phải) — bị cản phá
42'
Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Niccolo Squizzato
44'
🟨 Thẻ vàng - Stefano Di Mario
🎯 Dứt điểm - Tobias Slotsager (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mattia Compagnon (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Dailon Rocha Livramento (chân phải) — bị chặn
45+4'
Phạt góc
45+5'
Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Amin Sarr (đánh đầu) — bị cản phá
45+5'
Hết hiệp 1 (2-1)
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Antoine Bernede (chân phải) — chệch khung thành
51'
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Luca Parodi (chân phải) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Leonardo Benedetti, ra Tommaso Annoni
🎯 Dứt điểm - Amin Sarr (chân phải) — chệch khung thành
58'
59'
🔁 Thay người: vào Lucas Felippe, ra Niccolo Squizzato
60'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Francesco Forte (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Samuele Mulattieri, ra Amin Sarr
65'
🔁 Thay người: vào Kacper Sezonienko, ra Dailon Rocha Livramento
65'
🔁 Thay người: vào Leorat Bega, ra Abdou Harroui
65'
Phạt góc
67'
69'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Francesco Mezzoni (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Mattia Tirelli, ra Stefano Di Mario
Phạt góc
76'
78'
🔁 Thay người: vào Giacomo Corona, ra Francesco Forte
78'
🔁 Thay người: vào Previtali Nicolas, ra Luca Parodi
79'
🎯 Dứt điểm - Bernat Guiu (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noe Tagne, ra Domagoj Bradaric
81'
82'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Andrea Franzoni (chân phải) — vào lưới
85'
BÀN THẮNG - Penalty - Andrea Franzoni 2-2
🔁 Thay người: vào Salvatore Cerbone, ra Mattia Compagnon
87'
Phạt góc
88'
89'
🟨 Thẻ vàng - Previtali Nicolas
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mattia Tirelli (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leorat Bega (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mattia Alborghetti (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Bernede (chân phải) — bị chặn
90+5'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Verona Phút ACD Virtus Entella
16' 0 - 1 Bernat Guiu(Assists:Andrea Franzoni) (Kiến tạo: Andrea Franzoni)
Mattia Compagnon 1 - 1 20'
Amin Sarr(Assists:Domagoj Bradaric) 2 - 1 36'
43' Niccolo Squizzato
44' Stefano Di Mario
HT 2-1
58' ▲ Leonardo Benedetti ▼ Tommaso Annoni
59' ▲ Lucas Felippe ▼ Niccolo Squizzato
64' 2 - 2
▲ Samuele Mulattieri ▼ Amin Sarr65'
▲ Kacper Sezonienko ▼ Dailon Rocha Livramento65'
▲ Leorat Bega ▼ Abdou Harroui65'
71' ▲ Mattia Tirelli ▼ Stefano Di Mario
78' ▲ Giacomo Corona ▼ Francesco Forte
78' ▲ Previtali Nicolas ▼ Luca Parodi
▲ Noe Tagne ▼ Domagoj Bradaric81'
85' 2 - 3 Andrea Franzoni
▲ Salvatore Cerbone ▼ Mattia Compagnon87'
89' Previtali Nicolas
90+4' 2 - 4
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 43
Hòa 11 33
Bại 11 14
Ghi bàn 54 179
Mất bàn 34 611
Điểm 44 1512

Chủ = Verona · Khách = ACD Virtus Entella

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Verona (6)Hiệp 1 / Cả trậnACD Virtus Entella (4)
4 (67%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (25%)
1 (17%)Bại/Bại1 (25%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Verona 3 (100%)Hòa 0 (0%)ACD Virtus Entella 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D206/05/17ACD Virtus Entella1-2 (0-2)Verona4-3+0.52.5T
ITA D220/12/16Verona1-0 (0-0)ACD Virtus Entella6-0+12.5T
ITA Cup13/08/12ACD Virtus Entella2-3 (1-2)Verona-+0.752.5T

Thành tích gần đây — Verona

BTTTTBHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Verona0-1 (0-1)Cremonese---B
INT CF02/08/26Verona3-0 (1-0)Lecco2-2+1.52.75T
INT CF25/07/26Verona1-0 (1-0)AC Dolomiti Bellunesi5-6+1.52.75T
INT CF22/07/26Verona2-1 (2-0)USD Virtus Verona15-0+4.55.25T
INT CF19/07/26Verona8-1 (6-1)Rovereto10-2--T
ITA D125/05/26Verona0-2 (0-0)AS Roma6-6-1.52.5B
ITA D117/05/26Inter Milan1-1 (0-0)Verona10-2-23.25H
ITA D110/05/26Verona0-1 (0-0)Como7-7-1.252.5B
ITA D103/05/26Juventus1-1 (0-1)Verona14-1-1.52.75H
ITA D126/04/26Verona0-0 (0-0)Lecce2-4+0.252H
ITA D119/04/26Verona0-1 (0-1)AC Milan6-1-0.752.25B
ITA D111/04/26Torino2-1 (1-1)Verona3-6-0.52.25B
ITA D104/04/26Verona0-1 (0-0)Fiorentina9-1-0.52.25B
ITA D122/03/26Atalanta1-0 (1-0)Verona2-4-1.252.5B
ITA D115/03/26Verona0-2 (0-0)Genoa4-2-0.252B
ITA D108/03/26Bologna1-2 (0-0)Verona5-3-12.5T
ITA D101/03/26Verona1-2 (0-1)Napoli2-5-0.752B
ITA D121/02/26Sassuolo3-0 (2-0)Verona6-5-0.52.25B
ITA D115/02/26Parma2-1 (1-1)Verona12-1-0.252B
ITA D107/02/26Verona0-0 (0-0)Pisa8-4+0.252H

Thành tích gần đây — ACD Virtus Entella

BTBTBTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26ACD Virtus Entella0-1 (0-0)Carrarese4-202.5B
INT CF05/08/26ACD Virtus Entella2-1 (0-1)Novara4-4+0.752.75T
INT CF25/07/26Empoli1-0 (1-0)ACD Virtus Entella3-3-0.52.5B
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5+0.752.5T
ITA D201/05/26Bari2-0 (1-0)ACD Virtus Entella1-402.25B
ITA D225/04/26ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Padova5-3+0.52.25T
ITA D220/04/26Empoli1-1 (0-1)ACD Virtus Entella6-5-0.252.25H
ITA D211/04/26ACD Virtus Entella1-1 (0-1)Venezia4-2-0.752.75H
ITA D206/04/26Mantova1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-2-0.52.25B
ITA D223/03/26ACD Virtus Entella3-0 (1-0)A.C. Reggiana 19198-3+0.52.25T
ITA D219/03/26Pescara3-0 (2-0)ACD Virtus Entella2-1-0.252.5B
ITA D215/03/26ACD Virtus Entella1-2 (0-2)Avellino7-5+0.252.25B
ITA D207/03/26SudTirol0-1 (0-0)ACD Virtus Entella6-2-0.52.25T
ITA D204/03/26ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Modena1-6-0.252.25T
ITA D228/02/26Monza2-0 (0-0)ACD Virtus Entella1-2-0.752.25B
ITA D221/02/26ACD Virtus Entella1-3 (0-1)Catanzaro5-3+0.252.25B
ITA D214/02/26Palermo3-0 (2-0)ACD Virtus Entella3-8-0.752.5B
ITA D211/02/26ACD Virtus Entella3-1 (1-0)Cesena5-502.25T
ITA D208/02/26Spezia1-1 (1-1)ACD Virtus Entella6-6-0.252.25H
ITA D231/01/26ACD Virtus Entella1-1 (0-0)Frosinone3-802.5H

Đội hình

VeronaACD Virtus Entella
1Nicola Leali2Daniel Oyegoke5CAndrias Edmundsson6Domagoj Bradaric28Tobias Slotsager20Grigoris Kastanos24Antoine Bernede11Mattia Compagnon14Dailon Rocha Livramento21Abdou Harroui9Amin Sarr22Federico Del Frate6Andrea Tiritiello23CLuca Parodi27Mattia Alborghetti5Niccolo Squizzato18Tommaso Annoni24Andrea Franzoni26Stefano Di Mario94Francesco Mezzoni11Bernat Guiu32Francesco Forte

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
91
82
Tấn công nguy hiểm
34
41
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
17
8
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
455
378
TL chuyền bóng thành công
86%
81%
Phạm lỗi
9
17
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
13
20
Cắt bóng
14
10
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
25
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
1.57
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Verona (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VeronaACD Virtus Entella

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VeronaACD Virtus Entella

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
35
Thắng 1
44
Hòa
84
Thua 1
35
Thua 2+
VeronaACD Virtus Entella

Verona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Amin Sarr
Trung phong
7.813/27/91
6Domagoj Bradaric
Hậu vệ trái
7.510/035/352
20Grigoris Kastanos
Tiền vệ trung tâm
7.31/059/654
11Mattia Compagnon
Tiền vệ phải
7.312/113/151
21Abdou Harroui
Tiền vệ trung tâm
7.13/124/271
5Andrias Edmundsson
Trung vệ
6.90/064/735
1Nicola Leali
Thủ môn
6.70/026/340
14Dailon Rocha Livramento
Trung phong
6.32/09/101
28Tobias Slotsager
Trung vệ
6.21/056/663
2Daniel Oyegoke
Hậu vệ phải
5.70/042/500
24Antoine Bernede
Tiền vệ trung tâm
5.52/028/362
79Kacper Sezonienko (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/05/82
18Leorat Bega (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/014/160
19Samuele Mulattieri (dự bị)
Trung phong
6.40/04/50
35Salvatore Cerbone (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/31
33Noe Tagne (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/30

ACD Virtus Entella

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Andrea Franzoni
Tiền vệ tấn công
7.6112/118/231
6Andrea Tiritiello
Trung vệ
71/049/576
11Bernat Guiu
Trung phong
713/216/192
26Stefano Di Mario
Tiền vệ trái
6.60/027/381🟨
32Francesco Forte
Trung phong
6.33/115/161
22Federico Del Frate
Thủ môn
6.30/024/290
94Francesco Mezzoni
Tiền vệ phải
6.21/020/280
18Tommaso Annoni
Tiền vệ trung tâm
6.20/05/83
5Niccolo Squizzato
Tiền vệ phòng ngự
61/037/470🟨
27Mattia Alborghetti
Hậu vệ phải
61/033/403
23Luca Parodi
Trung vệ
5.81/029/362
3Previtali Nicolas (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/08/81🟨
55Lucas Felippe (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/015/160
9Giacomo Corona (dự bị)
Trung phong
6.10/01/20
17Mattia Tirelli (dự bị)
Trung phong
6.11/01/10
80Leonardo Benedetti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/08/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Verona Thông tin ACD Virtus Entella
1903 Thành lập 2002
Stadio MarcAntonio Bentegodi Sân nhà Omobono Tenni
42160 Sức chứa 10000
Marco Baroni HLV Andrea Chiappella
Verona Khu vực Chiavari
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.503.504.450.912.500.710.770.750.93
Live1.76 ↑3.30 ↓3.25 ↓0.912.500.710.76 ↓0.500.94 ↑
EasybetsSớm1.613.705.101.012.500.780.830.750.96
Live9.90 ↑1.10 ↓18.00 ↑4.70 ↑4.500.02 ↓4.50 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.623.605.000.952.500.860.860.750.95
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.00 ↑4.500.22 ↓0.48 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm1.633.604.801.002.500.800.810.750.99
Live14.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑8.33 ↑4.500.03 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.574.205.000.852.500.850.951.000.75
Live26.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.584.305.200.872.500.86---
Live9.84 ↑1.09 ↓17.64 ↑5.53 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm1.633.604.801.002.500.800.810.750.99
Live14.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑9.09 ↑4.500.02 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.613.754.751.002.500.800.830.750.99
Live13.50 ↑1.03 ↓18.50 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.603.484.731.022.500.800.860.750.98
Live12.50 ↑1.06 ↓18.00 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.623.704.780.942.500.820.790.750.99
Live7.40 ↑1.16 ↓11.70 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.604.334.800.832.500.85---
Live13.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑0.20 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.534.105.250.872.500.870.911.000.83
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.583.935.380.892.500.891.041.000.78
Live8.81 ↑1.11 ↓16.97 ↑4.30 ↑4.500.17 ↓0.39 ↓0.002.05 ↑
BwinSớm1.574.204.750.822.500.85---
Live23.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑1.05 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm1.584.204.940.862.500.861.561.500.45
Live1.83 ↑1.02 ↓1.98 ↓5.88 ↑4.500.08 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
SNAISớm1.723.604.75------
Live1.90 ↑3.25 ↓4.25 ↓------
Bet 365Sớm1.534.004.750.902.500.901.031.000.78
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.574.004.800.832.500.850.810.750.91
Live46.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.