Kết quả bóng đá trận Verona vs ACD Virtus Entella, 01:45 ngày 17/08/2026
Coppa Italia · 01:45 ngày 17/08/2026
Verona 2 Kết thúc HT 2-1 2
ACD Virtus Entella
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Stadio MarcAntonio Bentegodi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Verona
ACD Virtus Entella
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edoardo Mazzoni
5'
🎯 Dứt điểm - Francesco Forte (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdou Harroui (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Francesco Forte (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdou Harroui (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Bernat Guiu (chân phải) — vào lưới
16'
⚽ BÀN THẮNG - Bernat Guiu 0-1, kiến tạo: Andrea Franzoni
20'
🎯 Dứt điểm - Andrea Franzoni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mattia Compagnon (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Abdou Harroui (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Mattia Compagnon 1-1
🎯 Dứt điểm - Grigoris Kastanos (chân trái) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Andrea Tiritiello (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Niccolo Squizzato (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amin Sarr (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Amin Sarr 2-1, kiến tạo: Domagoj Bradaric
🎯 Dứt điểm - Dailon Rocha Livramento (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Bernat Guiu (chân phải) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Niccolo Squizzato
44'
🟨 Thẻ vàng - Stefano Di Mario
🎯 Dứt điểm - Tobias Slotsager (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mattia Compagnon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dailon Rocha Livramento (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amin Sarr (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antoine Bernede (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Luca Parodi (chân phải) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Leonardo Benedetti, ra Tommaso Annoni
🎯 Dứt điểm - Amin Sarr (chân phải) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Lucas Felippe, ra Niccolo Squizzato
60'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Francesco Forte (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Samuele Mulattieri, ra Amin Sarr
🔁 Thay người: vào Kacper Sezonienko, ra Dailon Rocha Livramento
🔁 Thay người: vào Leorat Bega, ra Abdou Harroui
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Francesco Mezzoni (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Mattia Tirelli, ra Stefano Di Mario
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Giacomo Corona, ra Francesco Forte
78'
🔁 Thay người: vào Previtali Nicolas, ra Luca Parodi
79'
🎯 Dứt điểm - Bernat Guiu (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noe Tagne, ra Domagoj Bradaric
82'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Andrea Franzoni (chân phải) — vào lưới
85'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Andrea Franzoni 2-2
🔁 Thay người: vào Salvatore Cerbone, ra Mattia Compagnon
⛳ Phạt góc
89'
🟨 Thẻ vàng - Previtali Nicolas
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mattia Tirelli (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leorat Bega (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mattia Alborghetti (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Bernede (chân phải) — bị chặn
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Verona | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Bernat Guiu(Assists:Andrea Franzoni) (Kiến tạo: Andrea Franzoni) | |
| Mattia Compagnon 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Amin Sarr(Assists:Domagoj Bradaric) 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| 43' | Niccolo Squizzato | |
| 44' | Stefano Di Mario | |
| HT 2-1 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Leonardo Benedetti ▼ Tommaso Annoni | |
| 59' ⇄ | ▲ Lucas Felippe ▼ Niccolo Squizzato | |
| 64' | ⚽ 2 - 2 | |
| ▲ Samuele Mulattieri ▼ Amin Sarr | 65' ⇄ | |
| ▲ Kacper Sezonienko ▼ Dailon Rocha Livramento | 65' ⇄ | |
| ▲ Leorat Bega ▼ Abdou Harroui | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Mattia Tirelli ▼ Stefano Di Mario | |
| 78' ⇄ | ▲ Giacomo Corona ▼ Francesco Forte | |
| 78' ⇄ | ▲ Previtali Nicolas ▼ Luca Parodi | |
| ▲ Noe Tagne ▼ Domagoj Bradaric | 81' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 2 - 3 Andrea Franzoni | |
| ▲ Salvatore Cerbone ▼ Mattia Compagnon | 87' ⇄ | |
| 89' | Previtali Nicolas | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 6 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Verona · Khách = ACD Virtus Entella
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Verona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Verona 3 (100%)Hòa 0 (0%)ACD Virtus Entella 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/17 | ACD Virtus Entella | 1-2 (0-2) | Verona | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/12/16 | Verona | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | +1 | 2.5 | T |
| 13/08/12 | ACD Virtus Entella | 2-3 (1-2) | Verona | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Verona
BTTTTBHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Verona | 0-1 (0-1) | Cremonese | - | - | B |
| 02/08/26 | Verona | 3-0 (1-0) | Lecco | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Verona | 1-0 (1-0) | AC Dolomiti Bellunesi | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Verona | 2-1 (2-0) | USD Virtus Verona | +4.5 | 5.25 | T |
| 19/07/26 | Verona | 8-1 (6-1) | Rovereto | - | - | T |
| 25/05/26 | Verona | 0-2 (0-0) | AS Roma | -1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Inter Milan | 1-1 (0-0) | Verona | -2 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Como | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Juventus | 1-1 (0-1) | Verona | -1.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Verona | 0-0 (0-0) | Lecce | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Verona | 0-1 (0-1) | AC Milan | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Torino | 2-1 (1-1) | Verona | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Fiorentina | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Atalanta | 1-0 (1-0) | Verona | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Verona | 0-2 (0-0) | Genoa | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Bologna | 1-2 (0-0) | Verona | -1 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Verona | 1-2 (0-1) | Napoli | -0.75 | 2 | B |
| 21/02/26 | Sassuolo | 3-0 (2-0) | Verona | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Parma | 2-1 (1-1) | Verona | -0.25 | 2 | B |
| 07/02/26 | Verona | 0-0 (0-0) | Pisa | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — ACD Virtus Entella
BTBTBTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | ACD Virtus Entella | 0-1 (0-0) | Carrarese | 0 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (0-1) | Novara | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Empoli | 1-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-0) | Carrarese | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Bari | 2-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-0 (0-0) | Padova | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-1 (0-1) | Venezia | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Mantova | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | ACD Virtus Entella | 3-0 (1-0) | A.C. Reggiana 1919 | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Pescara | 3-0 (2-0) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | ACD Virtus Entella | 1-2 (0-2) | Avellino | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | SudTirol | 0-1 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-1) | Modena | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Monza | 2-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | ACD Virtus Entella | 1-3 (0-1) | Catanzaro | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Palermo | 3-0 (2-0) | ACD Virtus Entella | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | ACD Virtus Entella | 3-1 (1-0) | Cesena | 0 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Spezia | 1-1 (1-1) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | ACD Virtus Entella | 1-1 (0-0) | Frosinone | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Verona
ACD Virtus Entella
1Nicola Leali2Daniel Oyegoke5CAndrias Edmundsson6Domagoj Bradaric28Tobias Slotsager20Grigoris Kastanos24Antoine Bernede11Mattia Compagnon14Dailon Rocha Livramento21Abdou Harroui9Amin Sarr22Federico Del Frate6Andrea Tiritiello23CLuca Parodi27Mattia Alborghetti5Niccolo Squizzato18Tommaso Annoni24Andrea Franzoni26Stefano Di Mario94Francesco Mezzoni11Bernat Guiu32Francesco Forte
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nicola Leali6.7
- 2Daniel Oyegoke5.7
- 5Andrias Edmundsson C6.9
- 6Domagoj Bradaric🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 81'7.5
- 9Amin Sarr⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 65'7.8
- 11Mattia Compagnon⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 87'7.3
- 14Dailon Rocha Livramento▼ Rời sân 65'6.3
- 20Grigoris Kastanos7.3
- 21Abdou Harroui▼ Rời sân 65'7.1
- 24Antoine Bernede5.5
- 28Tobias Slotsager6.2
Khách · 352
- 5Niccolo Squizzato🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 59'6
- 6Andrea Tiritiello7
- 11Bernat Guiu⚽ Ghi bàn 16'7
- 18Tommaso Annoni▼ Rời sân 58'6.2
- 22Federico Del Frate6.3
- 23Luca Parodi C▼ Rời sân 78'5.8
- 24Andrea Franzoni⚽ Ghi bàn 85' · 🎯 Kiến tạo 16'7.6
- 26Stefano Di Mario🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 71'6.6
- 27Mattia Alborghetti6
- 32Francesco Forte▼ Rời sân 78'6.3
- 94Francesco Mezzoni6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
44
Tấn công
9182
Tấn công nguy hiểm
3441
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
178
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
455378
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
917
Việt vị
23
Cứu thua
22
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1320
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331.57
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Verona (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Verona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Amin Sarr Trung phong | 7.8 | 1 | 3/2 | 7/9 | 1 | ||
| 6Domagoj Bradaric Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 0/0 | 35/35 | 2 | ||
| 20Grigoris Kastanos Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 59/65 | 4 | |||
| 11Mattia Compagnon Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 13/15 | 1 | ||
| 21Abdou Harroui Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/1 | 24/27 | 1 | |||
| 5Andrias Edmundsson Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 64/73 | 5 | |||
| 1Nicola Leali Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 14Dailon Rocha Livramento Trung phong | 6.3 | 2/0 | 9/10 | 1 | |||
| 28Tobias Slotsager Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 56/66 | 3 | |||
| 2Daniel Oyegoke Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 42/50 | 0 | |||
| 24Antoine Bernede Tiền vệ trung tâm | 5.5 | 2/0 | 28/36 | 2 | |||
| 79Kacper Sezonienko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 18Leorat Bega (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 19Samuele Mulattieri (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 35Salvatore Cerbone (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 33Noe Tagne (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
ACD Virtus Entella
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Andrea Franzoni Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1 | 2/1 | 18/23 | 1 | |
| 6Andrea Tiritiello Trung vệ | 7 | 1/0 | 49/57 | 6 | |||
| 11Bernat Guiu Trung phong | 7 | 1 | 3/2 | 16/19 | 2 | ||
| 26Stefano Di Mario Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 27/38 | 1 | 🟨 | ||
| 32Francesco Forte Trung phong | 6.3 | 3/1 | 15/16 | 1 | |||
| 22Federico Del Frate Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 94Francesco Mezzoni Tiền vệ phải | 6.2 | 1/0 | 20/28 | 0 | |||
| 18Tommaso Annoni Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 5/8 | 3 | |||
| 5Niccolo Squizzato Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 37/47 | 0 | 🟨 | ||
| 27Mattia Alborghetti Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 33/40 | 3 | |||
| 23Luca Parodi Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 29/36 | 2 | |||
| 3Previtali Nicolas (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 1 | 🟨 | ||
| 55Lucas Felippe (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 9Giacomo Corona (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 17Mattia Tirelli (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 80Leonardo Benedetti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 8/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Verona | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 2002 |
| Stadio MarcAntonio Bentegodi | Sân nhà | Omobono Tenni |
| 42160 | Sức chứa | 10000 |
| Marco Baroni | HLV | Andrea Chiappella |
| Verona | Khu vực | Chiavari |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.50 | 4.45 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.10 | 1.01 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.10 ↓ | 18.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.30 | 5.20 | 0.87 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 9.84 ↑ | 1.09 ↓ | 17.64 ↑ | 5.53 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.48 | 4.73 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.78 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.16 ↓ | 11.70 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.33 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.93 | 5.38 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 8.81 ↑ | 1.11 ↓ | 16.97 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.75 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.94 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.56 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.83 ↑ | 1.02 ↓ | 1.98 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 ↓ | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.