Kết quả bóng đá trận Veres vs Zorya, 19:30 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 06/09/2026
Veres 1 Kết thúc HT 1-1 1
Zorya
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Veres | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Vladyslav Sharay (Kiến tạo: Andre Goncalves) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 15 | 20 |
Chủ = Veres · Khách = Zorya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veres | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Veres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Zorya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
Veres
Zorya
91Valentyn Gorokh2Maksym Smiyan3Semen Vovchenko4Cipot K.17Mykhaylo Protasevych7Fabricio Y.14Kharatin I.6Niyo D.9Blair N.19Goncalves A.77Vladyslav Sharay1Saputin O.4Eskinja G.39Machelyuk A.44Perduta I.55Jordan14Glushchenko A.21Jakov Basic27Jelavic D.77Bogdan Kushnirenko28Budkivsky P.30Ivan Nesterenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 424
- 2Maksym Smiyan
- 3Semen Vovchenko
- 4Cipot K.
- 6Niyo D.
- 7Fabricio Y.
- 9Blair N.
- 14Kharatin I.
- 17Mykhaylo Protasevych
- 19Goncalves A.🎯 Kiến tạo 22'
- 77Vladyslav Sharay⚽ Ghi bàn 22'
- 91Valentyn Gorokh
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veres (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Zorya (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Veres | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Slavutych-Arena Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 22320 |
| HLV | VIKTOR SKRIPNIK | |
| Khu vực | LUGANSK |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.03 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.35 | 1.91 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.00 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.25 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.10 | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.35 | 1.91 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.15 | 2.26 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.25 ↑ | 2.06 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.82 | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 3.08 | 2.11 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.36 ↑ | 3.20 ↑ | 1.95 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.85 | 1.11 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 3.05 | 2.31 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.97 | 3.05 | 2.31 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.30 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 4.30 ↑ | 2.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 3.10 | 2.27 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 1.16 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.16 ↓ | 8.11 ↑ | 4.92 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.20 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Veres | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Zorya | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).