Kết quả bóng đá trận Veres vs Kudrivka, 17:00 ngày 03/10/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 03/10/2026
Veres 2 Kết thúc HT 0-1 1
Kudrivka
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Veres | Phút | |
| 16' | Dmytro Semenov | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Denys Svityukha | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 11 | 22 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 8 |
Chủ = Veres · Khách = Kudrivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veres | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
Veres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 13 |
Đội hình
Veres
Kudrivka
91Valentyn Gorokh2Maksym Smiyan3Semen Vovchenko4Cipot K.17Mykhaylo Protasevych14Kharatin I.44Danyil Checher7Fabricio Y.19Goncalves A.55Anton Vydrych80de Jesus Lima G.37Anton Yashkov20Denys Svityukha2242Pasich E.50Dmytro Semenov7Petryak I.8Smyrnyi E.19Artur Dumanyuk9Verley R.21Belyaev O.91Maksym Melnychuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 424
Khách · 433
- 7Petryak I.
- 8Smyrnyi E.
- 9Verley R.
- 19Artur Dumanyuk
- 20Denys Svityukha⚽ Ghi bàn 32'
- 21Belyaev O.
- 22
- 37Anton Yashkov
- 42Pasich E.
- 50Dmytro Semenov🟨 Thẻ vàng 16'
- 91Maksym Melnychuk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
03
Sút cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veres (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Veres | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vasyl Baranov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 2.98 | 3.01 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.96 | 3.01 ↑ | 3.01 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.40 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 51.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.40 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.15 ↓ | 3.35 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.99 ↑ | 1.13 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 109.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.77 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 1.30 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Veres | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kudrivka | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).