Kết quả bóng đá trận Veres vs Dynamo Kyiv, 22:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 09/08/2026
Veres 1 Kết thúc HT 0-1 2
Dynamo Kyiv
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Veres | Phút | |
| 15' | Kristian Bilovar | |
| Semen Vovchenko | 16' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Oleksandr Tymchyk | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Justin Lonwijk ▼ Volodymyr Brazhko | |
| Igor Kharatin(Assists:Yan Fabricio) (Kiến tạo: Yan Fabricio) 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 56' | Justin Lonwijk | |
| 58' ⇄ | ▲ Matvii Ponomarenko ▼ Pierre Mounguengue | |
| 58' ⇄ | ▲ Taras Mykhavko ▼ Allou Thiare | |
| 69' ⇄ | ▲ Navin Malysh ▼ Oleksandr Tymchyk | |
| ▲ David Niyo ▼ Rostyslav Baran | 71' ⇄ | |
| Vladyslav Sharay | 74' | |
| Vladyslav Sharay | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Vladyslav Kabaev ▼ Andriy Yarmolenko | |
| ▲ Alagie Wally ▼ Nathanael Blair | 87' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 2 Matvii Ponomarenko | |
| ▲ Andrey ▼ Maksym Smiyan | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 15 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 9 | 14 |
Chủ = Veres · Khách = Dynamo Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veres | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Veres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Dynamo Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Veres 1 (6%)Hòa 2 (13%)Dynamo Kyiv 13 (81%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/26 | Veres | 2-3 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | B |
| 14/12/25 | Dynamo Kyiv | 3-0 (2-0) | Veres | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/08/25 | Veres | 0-1 (0-1) | Dynamo Kyiv | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/12/24 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Veres | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/08/24 | Veres | 1-2 (0-2) | Dynamo Kyiv | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/05/24 | Dynamo Kyiv | 3-0 (1-0) | Veres | -2 | 3 | B |
| 07/03/24 | Veres | 1-1 (0-1) | Dynamo Kyiv | -1.75 | 3 | H |
| 29/05/23 | Dynamo Kyiv | 3-0 (0-0) | Veres | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/11/22 | Veres | 0-1 (0-1) | Dynamo Kyiv | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/12/21 | Veres | 0-3 (0-1) | Dynamo Kyiv | -1.5 | 2.5 | B |
| 01/08/21 | Dynamo Kyiv | 4-0 (3-0) | Veres | -2 | 2.75 | B |
| 07/08/20 | Dynamo Kyiv | 3-0 (2-0) | Veres | - | - | B |
| 22/04/18 | Veres | 1-4 (0-1) | Dynamo Kyiv | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/03/18 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Veres | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/02/18 | Veres | 3-1 (2-1) | Dynamo Kyiv | -1.25 | 2.5 | T |
| 23/09/17 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Veres | -1.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Veres
BBBHHBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Veres | -1 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (1-0) | Veres | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Karpaty Lviv | 5-1 (4-1) | Veres | - | - | B |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 10/07/26 | Veres | 2-3 (1-1) | Kolos Kovalyovka | - | - | B |
| 04/07/26 | Veres | 3-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 01/07/26 | Veres | 2-3 (1-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 27/06/26 | Veres | 1-1 (1-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 24/05/26 | Veres | 0-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | Veres | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Veres | 1-3 (0-1) | Kryvbas | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rukh Vynnyky | 0-0 (0-0) | Veres | +0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Veres | 3-3 (0-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Zorya | 2-0 (1-0) | Veres | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Veres | 0 | 2 | T |
| 15/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 4-0 (1-0) | Veres | - | - | B |
| 11/04/26 | Veres | 2-0 (0-0) | Obolon Kiev | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Polissya Zhytomyr | 1-1 (1-1) | Veres | -1.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Veres | 1-4 (0-2) | Kudrivka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv
TBBHTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Qarabag | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | T |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | +1.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | +2.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +2.75 | 4 | T |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Dynamo Kyiv | 3-1 (1-1) | Zorya | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Veres
Dynamo Kyiv
91Valentyn Gorokh2Maksym Smiyan3Semen Vovchenko14CIgor Kharatin22Konstantinos Stamoulis44Danyil Checher7Yan Fabricio77Vladyslav Sharay88Rostyslav Baran9Nathanael Blair19Andre Goncalves71Viacheslav Surkis5Oleksii Sych18Oleksandr Tymchyk40Kristian Bilovar66Allou Thiare6Volodymyr Brazhko7Andriy Yarmolenko9Nazar Voloshyn10Mykola Shaparenko29CVitaliy Buyalskyi99Pierre Mounguengue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Maksym Smiyan▼ Rời sân 90+3'
- 3Semen Vovchenko🟨 Thẻ vàng 16'
- 7Yan Fabricio🎯 Kiến tạo 52'
- 9Nathanael Blair▼ Rời sân 87'
- 14Igor Kharatin C⚽ Ghi bàn 52'
- 19Andre Goncalves
- 22Konstantinos Stamoulis
- 44Danyil Checher
- 77Vladyslav Sharay🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 74'
- 88Rostyslav Baran▼ Rời sân 71'
- 91Valentyn Gorokh
Khách · 4141
- 5Oleksii Sych
- 6Volodymyr Brazhko▼ Rời sân 46'
- 7Andriy Yarmolenko▼ Rời sân 78'
- 9Nazar Voloshyn
- 10Mykola Shaparenko
- 18Oleksandr Tymchyk⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 69'
- 29Vitaliy Buyalskyi C
- 40Kristian Bilovar🟨 Thẻ vàng 15'
- 66Allou Thiare▼ Rời sân 58'
- 71Viacheslav Surkis
- 99Pierre Mounguengue▼ Rời sân 58'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
77
Sút cầu môn
34
Tấn công
4862
Tấn công nguy hiểm
2948
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
54
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B13T13 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veres (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Veres (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Veres | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927 | |
| Sân nhà | Olympic National Sports Complex | |
| 0 | Sức chứa | 82893 |
| HLV | ||
| Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.50 | 4.05 | 1.23 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.86 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 6.30 ↓ | 4.00 ↓ | 1.30 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 10.10 | 5.20 | 1.26 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.10 | 4.90 | 1.24 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 4.50 | 1.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 9.00 | 4.40 | 1.33 | 0.87 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 10.83 ↑ | 1.26 ↓ | 5.12 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.10 | 4.90 | 1.24 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 8.70 | 4.95 | 1.27 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.87 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 8.10 ↓ | 4.75 ↓ | 1.30 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.82 ↓ | -1.50 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.20 | 4.49 | 1.28 | 1.04 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 7.80 ↑ | 4.32 ↓ | 1.31 ↑ | 1.16 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.79 ↓ | -1.50 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.15 | 4.25 | 1.33 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.33 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 4.30 | 1.35 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.74 | 4.73 | 1.32 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 12.52 ↑ | 1.22 ↓ | 5.90 ↑ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 8.85 | 4.69 | 1.35 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.20 ↓ | 6.46 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 8.50 | 4.50 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.24 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.33 | 1.30 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 4.33 | 1.36 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | -1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.