Kết quả bóng đá trận Ventforet Kofu vs Yokohama FC, 17:00 ngày 21/10/2026
J2 League · 17:00 ngày 21/10/2026
Ventforet Kofu 0 Kết thúc HT 0-1 3
Yokohama FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Kose Sports Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Ventforet Kofu | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | Ryosuke Iwasaki | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Hosoi K. (Kiến tạo: Reo Takae) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kubota R. ▼ | |
| Shun Fukumoto | 48' | |
| 53' | ⚽ 0 - 3 | |
| 54' | ⚽ 0 - 4 Toma Murata (Kiến tạo: Lukian Araujo de Almeida) | |
| ▲ Hayata Mizuno ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Wada T. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Oshima K. ▼ | 57' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Ito M. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Naoya Komazawa ▼ | |
| ▲ Yukito Murakami ▼ | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Hinata Ogura ▼ | |
| ▲ Staccioli M. ▼ | 76' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Uda K. ▼ | |
| 88' | ⚽ 0 - 5 Naoya Komazawa (Kiến tạo: Kota Yamada) | |
| 89' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 23 | 16 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 15 |
Chủ = Ventforet Kofu · Khách = Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ventforet Kofu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ventforet Kofu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 20 |
Yokohama FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
Đội hình
Ventforet Kofu
Yokohama FC
97Higashi J.17Shun Fukumoto20Hikaru Endo22Koide Y.6Kobayashi I.11Kotatsu Kumakura16Hiroya Sueki27Seigo Takei26Sato K.96Kurokawa A.10Naito Y.21Ichikawa A.5Hosoi K.19Sugita H.22Iwatake K.7Yamada K.20Toma Murata77Takae L.78Ryosuke Iwasaki10João Queiroz18Shimamura T.9Lukian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 6Kobayashi I.
- 10Naito Y.
- 11Kotatsu Kumakura
- 16Hiroya Sueki
- 17Shun Fukumoto🟨 Thẻ vàng 48'
- 20Hikaru Endo
- 22Koide Y.
- 26Sato K.
- 27Seigo Takei
- 96Kurokawa A.
- 97Higashi J.
Khách · 3421
- 5Hosoi K.⚽ Ghi bàn 45'
- 7Yamada K.🎯 Kiến tạo 88'
- 9Lukian🎯 Kiến tạo 54'
- 10João Queiroz
- 18Shimamura T.
- 19Sugita H.
- 20Toma Murata⚽ Ghi bàn 54'
- 21Ichikawa A.
- 22Iwatake K.
- 77Takae L.🎯 Kiến tạo 45'
- 78Ryosuke Iwasaki🟨 Thẻ vàng 9'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
108
Quả ném biên
2214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ventforet Kofu (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Yokohama FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ventforet Kofu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997-2-7 | Thành lập | |
| Kose Sports Stadium | Sân nhà | Mitsuzawa Stadium |
| 17000 | Sức chứa | 15046 |
| Hiroki Shibuya | HLV | Daisuke Sudo |
| Kofu City, Yamanashi Prefectur | Khu vực | Yokohama City, Kanagawa Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.15 | 3.90 | 1.60 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 5.15 ↑ | 4.15 ↑ | 1.45 ↓ | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -1.00 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.75 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 354.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.73 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.79 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.45 | 1.77 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.79 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.75 | 1.80 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.98 | 3.47 | 1.71 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.67 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 0.74 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 401.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 3.65 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.35 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.71 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ventforet Kofu | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Yokohama FC | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).