Kết quả bóng đá trận Ventforet Kofu vs Tochigi City, 14:00 ngày 10/10/2026
J2 League · 14:00 ngày 10/10/2026
Ventforet Kofu 2 Kết thúc HT 2-1 1
Tochigi City
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Kose Sports Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Ventforet Kofu | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Yoshida A. (Kiến tạo: Kazuki Nishiya) | |
| 1 - 2 ⚽ | 18' | |
| Naito Y. (Kiến tạo: Hikaru Endo) 2 - 2 ⚽ | 18' | |
| 3 - 2 ⚽ | 25' | |
| Hiroya Sueki (Kiến tạo: Michele Staccioli) 4 - 2 ⚽ | 25' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 23 | 18 |
| Điểm | 3 | 2 | 9 | 6 |
Chủ = Ventforet Kofu · Khách = Tochigi City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ventforet Kofu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Ventforet Kofu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 20 |
Tochigi City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Đội hình
Ventforet Kofu
Tochigi City
97Higashi J.17Shun Fukumoto20Hikaru Endo22Koide Y.6Kobayashi I.13Yukito Murakami16Hiroya Sueki27Seigo Takei23Staccioli M.25Hiratsuka Y.10Naito Y.97Kim Jin-Hyeon2Jonjic M.3Teruyama H.5Okui R.15Sato Y.7Mori T.20P. Augusto24Nishiya K.23Yoshida A.32Koike Y.88Masukake Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 6Kobayashi I.
- 10Naito Y.⚽ Ghi bàn 18'
- 13Yukito Murakami
- 16Hiroya Sueki⚽ Ghi bàn 25'
- 17Shun Fukumoto
- 20Hikaru Endo🎯 Kiến tạo 18'
- 22Koide Y.
- 23Staccioli M.🎯 Kiến tạo 25'
- 25Hiratsuka Y.
- 27Seigo Takei
- 97Higashi J.
Khách · 433
- 2Jonjic M.
- 3Teruyama H.
- 5Okui R.
- 7Mori T.
- 15Sato Y.
- 20P. Augusto
- 23Yoshida A.⚽ Ghi bàn 14'
- 24Nishiya K.🎯 Kiến tạo 14'
- 32Koike Y.
- 88Masukake Y.
- 97Kim Jin-Hyeon
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Sút bóng
157
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
209326
TL chuyền bóng thành công
63%78%
Phạm lỗi
128
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ventforet Kofu (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Tochigi City (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ventforet Kofu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997-2-7 | Thành lập | |
| Kose Sports Stadium | Sân nhà | |
| 17000 | Sức chứa | 0 |
| Hiroki Shibuya | HLV | Naoki Imaya |
| Kofu City, Yamanashi Prefectur | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.57 | 2.11 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.08 ↑ | 3.48 ↓ | 1.95 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.15 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.96 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.94 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.35 | 2.10 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.35 | 2.10 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.70 | 2.18 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.24 | 2.16 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 245.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.15 | 0.91 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.90 | 2.17 | 0.72 | 2.50 | 1.12 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ventforet Kofu | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Tochigi City | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).