Kết quả bóng đá trận Ventforet Kofu vs Kataller Toyama, 14:00 ngày 03/10/2026
J2 League · 14:00 ngày 03/10/2026
Ventforet Kofu 1 Kết thúc HT 0-0 2
Kataller Toyama
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Kose Sports Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Ventforet Kofu | Phút | |
| Yukito Murakami | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Tsubasa Yoshihira (Kiến tạo: Manato Furukawa) | |
| 56' ⇄ | ▲ Tsuboi K. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Kunitake Y. ▼ | |
| ▲ Kobayashi I. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Hiratsuka Y. ▼ | 63' ⇄ | |
| 1 - 2 ⚽ | 64' | |
| Hiratsuka Y. (Kiến tạo: Seigo Takei) 2 - 2 ⚽ | 64' | |
| 3 - 2 ⚽ | 65' | |
| 65' ⇄ | ▲ Shun Mizoguchi ▼ | |
| 69' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 23 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 16 |
Chủ = Ventforet Kofu · Khách = Kataller Toyama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ventforet Kofu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Ventforet Kofu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 20 |
Kataller Toyama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 3 |
Đội hình
Ventforet Kofu
Kataller Toyama
97Higashi J.4Yamamoto H.20Hikaru Endo22Koide Y.8Yasuda K.13Yukito Murakami27Seigo Takei41Wada T.26Sato K.29Oshima K.10Naito Y.1Toshiki Hirao4Sota Fukazawa23Nishiya S.56Okamoto S.14Shunsuke Tanimoto28Sho Fuseya33Yoshiki Takahashi34Genta Takenaka9Tsubasa Yoshihira13Ogawa K.39Manato Furukawa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Yamamoto H.
- 8Yasuda K.
- 10Naito Y.
- 13Yukito Murakami🟨 Thẻ vàng 33'
- 20Hikaru Endo
- 22Koide Y.
- 26Sato K.
- 27Seigo Takei🎯 Kiến tạo 64'
- 29Oshima K.
- 41Wada T.
- 97Higashi J.
Khách · 3421
- 1Toshiki Hirao
- 4Sota Fukazawa
- 9Tsubasa Yoshihira⚽ Ghi bàn 51'
- 13Ogawa K.
- 14Shunsuke Tanimoto
- 23Nishiya S.
- 28Sho Fuseya
- 33Yoshiki Takahashi
- 34Genta Takenaka
- 39Manato Furukawa🎯 Kiến tạo 51'
- 56Okamoto S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
10
Sút bóng
513
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
343465
TL chuyền bóng thành công
78%81%
Phạm lỗi
88
Việt vị
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ventforet Kofu (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kataller Toyama (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ventforet Kofu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997-2-7 | Thành lập | 2007 |
| Kose Sports Stadium | Sân nhà | Toyama Athletic Stadium |
| 17000 | Sức chứa | 25250 |
| Hiroki Shibuya | HLV | Ryo Adachi |
| Kofu City, Yamanashi Prefectur | Khu vực | Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.61 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.15 ↑ | 3.73 ↓ | 1.62 ↑ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.70 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 506.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.20 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.73 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 111.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.68 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.75 | 1.75 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.05 | -0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.75 | 1.75 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.85 | 1.78 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.04 | 3.52 | 1.69 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 230.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.77 | 0.75 | 2.75 | 0.98 | 0.76 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.44 | 3.70 | 1.68 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.24 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.71 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ventforet Kofu | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Kataller Toyama | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).