Kết quả bóng đá trận Venezia vs Modena, 01:45 ngày 16/08/2026

Coppa Italia · 01:45 ngày 16/08/2026
Venezia
3 Kết thúc HT 1-2 2
Modena
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Stadio Pierluigi Penzo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

VeneziaModena
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maria Sole Ferrieri Caputi
🎯 Dứt điểm - Enrique Perez Munoz (chân phải) Post
10'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân phải) — bị cản phá
12'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
17'
BÀN THẮNG - Giuseppe Ambrosino 0-1, kiến tạo: Antonio Imputato
17'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Ambrosino (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân phải) — bị chặn
23'
Phạt góc
24'
BÀN THẮNG - Akor Adams 1-1
26'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Enrique Perez Munoz (chân trái) — bị cản phá
26'
28'
🎯 Dứt điểm - Daniel Tonoli (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Caso (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Ambrosino (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Olzer (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Francesco Zampano (chân phải) — chệch khung thành
39'
BÀN THẮNG - Giuseppe Ambrosino 1-2, kiến tạo: Giuseppe Caso
39'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Ambrosino (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân phải) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (1-2)
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Simon Sohm (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Antoine Hainaut (chân phải) — chệch khung thành
48'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — chệch khung thành
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Olzer (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Redouane Halhal (chân phải) — chệch khung thành
54'
56'
Phạt góc
56'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Simone Panada, ra Simon Sohm
58'
🔁 Thay người: vào Thierry Correia, ra Ridgeciano Haps
58'
🎯 Dứt điểm - Enrique Perez Munoz (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân trái) — bị chặn
60'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — bị chặn
63'
Phạt góc
64'
68'
🔁 Thay người: vào Alessandro Bianco, ra Gaston Brugman
🎯 Dứt điểm - Enrique Perez Munoz (chân trái) — chệch khung thành
70'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Armel Bella-Kotchap (đánh đầu) — bị cản phá
71'
72'
🟨 Thẻ vàng - Giacomo Olzer
73'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Bianco (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Albion Rrahmani, ra Enrique Perez Munoz
74'
🔁 Thay người: vào Richie Sagrado, ra Antoine Hainaut
74'
74'
🔁 Thay người: vào Zanetti Toledo Stenio, ra Giuseppe Ambrosino
74'
🔁 Thay người: vào Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes, ra Giuseppe Caso
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes (chân trái) — chệch khung thành
79'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Tonoli
81'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Olzer (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Richie Sagrado
82'
BÀN THẮNG - John Yeboah Zamora 2-2, kiến tạo: Akor Adams
83'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (đánh đầu) — vào lưới
83'
BÀN THẮNG - Akor Adams 3-2
85'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân phải) — vào lưới
85'
86'
🔁 Thay người: vào Daniele Montevago, ra Antonio Imputato
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Lamine Dabo, ra John Yeboah Zamora
90'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Richie Sagrado (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Venezia Phút Modena
17' 0 - 1 Giuseppe Ambrosino(Assists:Antonio Imputato) (Kiến tạo: Antonio Imputato)
Akor Adams 1 - 1 26'
39' 1 - 2 Giuseppe Ambrosino(Assists:Giuseppe Caso) (Kiến tạo: Giuseppe Caso)
HT 1-2
▲ Simone Panada ▼ Simon Sohm58'
▲ Thierry Correia ▼ Ridgeciano Haps58'
68' ▲ Alessandro Bianco ▼ Gaston Brugman
72' Giacomo Olzer
▲ Albion Rrahmani ▼ Enrique Perez Munoz74'
▲ Richie Sagrado ▼ Antoine Hainaut74'
74' ▲ Zanetti Toledo Stenio ▼ Giuseppe Ambrosino
74' ▲ Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes ▼ Giuseppe Caso
79' Daniel Tonoli
Richie Sagrado 82'
John Yeboah Zamora(Assists:Akor Adams) (Kiến tạo: Akor Adams) 2 - 2 83'
Akor Adams 3 - 2 85'
86' ▲ Daniele Montevago ▼ Antonio Imputato
▲ Lamine Dabo ▼ John Yeboah Zamora90'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 73
Hòa 11 21
Bại 11 16
Ghi bàn 83 3211
Mất bàn 83 1210
Điểm 44 2310

Chủ = Venezia · Khách = Modena

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Venezia (6)Hiệp 1 / Cả trậnModena (5)
2 (33%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (20%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Venezia 6 (55%)Hòa 3 (27%)Modena 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D211/02/26Venezia0-2 (0-2)Modena1-5+0.52.25B
ITA D220/12/25Modena1-2 (0-1)Venezia5-5-0.252.25T
ITA D218/02/24Venezia2-2 (1-0)Modena7-4+0.752.5H
ITA D230/09/23Modena1-3 (0-0)Venezia7-3-0.252.5T
ITA D201/05/23Venezia5-0 (1-0)Modena8-5+0.252.25T
ITA D208/12/22Modena2-2 (1-0)Venezia4-3-0.252.5H
INT CF19/09/20Modena1-6 (0-3)Venezia---T
ITA SC12/03/17Venezia1-0 (0-0)Modena11-3+1.252.5T
ITA SC23/10/16Modena1-2 (1-1)Venezia0-8+0.252.25T
ITA D227/02/05Venezia0-0 (0-0)Modena-+0.252.25H
ITA D210/10/04Modena1-0 (1-0)Venezia---B

Thành tích gần đây — Venezia

HBTTTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Stade Brestois2-2 (1-2)Venezia5-3+0.253H
INT CF01/08/26Saint Etienne4-3 (2-1)Venezia1-6+0.253.25B
INT CF28/07/26Galatasaray0-3 (0-0)Venezia3-3-1.253.5T
INT CF23/07/26Venezia8-0 (3-0)Vis Pesaro7-1+2.53.25T
INT CF19/07/26Venezia4-2 (1-0)AC Dolomiti Bellunesi---T
ITA D209/05/26Venezia2-0 (0-0)Palermo6-2+0.752.75T
ITA D201/05/26Spezia2-2 (0-1)Venezia6-6+0.52.75H
ITA D225/04/26Venezia2-0 (0-0)Empoli9-6+1.53T
ITA D218/04/26Bari0-3 (0-2)Venezia4-3+1.253T
ITA D211/04/26ACD Virtus Entella1-1 (0-1)Venezia4-2+0.752.75H
ITA D206/04/26Venezia3-1 (2-1)Juve Stabia5-4+1.252.75T
ITA D221/03/26Monza1-1 (0-1)Venezia10-102.5H
ITA D218/03/26Venezia3-1 (1-0)Padova9-1+1.53T
ITA D215/03/26Sampdoria0-0 (0-0)Venezia7-6+0.52.25H
ITA D207/03/26Venezia2-0 (1-0)A.C. Reggiana 19195-3+1.52.75T
ITA D204/03/26Venezia4-0 (3-0)Avellino3-0+1.52.75T
ITA D228/02/26SudTirol1-1 (0-0)Venezia6-5+0.252.5H
ITA D221/02/26Venezia3-2 (2-1)Pescara6-7+1.53T
ITA D215/02/26Cesena0-4 (0-2)Venezia5-5+0.52.75T
ITA D211/02/26Venezia0-2 (0-2)Modena1-5+0.52.25B

Thành tích gần đây — Modena

HTBTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Modena0-0 (0-0)Vis Pesaro1-0--H
INT CF01/08/26Trento0-1 (0-0)Modena3-4+0.52.5T
INT CF28/07/26Cagliari1-0 (0-0)Modena0-8-0.52.25B
INT CF25/07/26Modena5-0 (3-0)Virtus Bolzano9-2--T
ITA D212/05/26Modena0-1 (0-0)Juve Stabia2-4+0.252.25B
ITA D209/05/26Avellino1-0 (1-0)Modena6-0-0.52.25B
ITA D201/05/26Modena2-1 (1-0)A.C. Reggiana 19192-4+0.752.5T
ITA D225/04/26Monza1-0 (1-0)Modena5-4-0.752.5B
ITA D218/04/26Modena1-2 (1-0)Frosinone2-6+0.252.75B
ITA D215/04/26Catanzaro2-2 (2-1)Modena5-502.5H
ITA D211/04/26SudTirol1-1 (0-1)Modena7-902.25H
ITA D206/04/26Bari3-1 (2-0)Modena4-7+0.52.25B
ITA D222/03/26Modena2-1 (1-0)Mantova1-4+0.752.5T
ITA D214/03/26Modena3-0 (1-0)Spezia3-3+0.752.25T
ITA D208/03/26Modena0-0 (0-0)Cesena7-1+0.52.5H
ITA D204/03/26ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Modena1-6+0.252.25B
ITA D228/02/26Modena1-2 (0-2)Padova5-3+12.5B
ITA D222/02/26Juve Stabia1-2 (0-2)Modena19-3+0.252T
ITA D214/02/26Modena2-0 (1-0)Carrarese6-5+0.752.5T
ITA D211/02/26Venezia0-2 (0-2)Modena1-5-0.52.25T

Đội hình

VeneziaModena
1Filip Stankovic3Joel Schingtienne5Ridgeciano Haps17Armel Bella-Kotchap25Redouane Halhal6CGianluca Busio18Antoine Hainaut19Simon Sohm71Enrique Perez Munoz10John Yeboah Zamora45Akor Adams1CLeandro Chichizola6Steven Folly Nador7Francesco Zampano20Bryant Nieling77Daniel Tonoli8Simone Santoro10Giuseppe Caso16Gaston Brugman26Antonio Imputato70Giuseppe Ambrosino72Giacomo Olzer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
23
11
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
102
32
Tấn công nguy hiểm
66
20
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
507
314
TL chuyền bóng thành công
89%
82%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
16
5
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
23
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.92
1.34
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B2
T2 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Venezia (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Modena (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VeneziaModena

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VeneziaModena

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

114
Thắng 2+
14
Thắng 1
64
Hòa
17
Thua 1
11
Thua 2+
VeneziaModena

Venezia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Akor Adams
Tiền đạo
9.2216/311/140
10John Yeboah Zamora
Tiền vệ
815/136/370
6Gianluca Busio
Tiền vệ
7.83/362/663
5Ridgeciano Haps
Hậu vệ
7.20/020/224
19Simon Sohm
Tiền vệ
71/025/281
1Filip Stankovic
Thủ môn
6.90/038/500
71Enrique Perez Munoz
Tiền vệ
6.84/255/621
18Antoine Hainaut
Tiền vệ
6.61/025/322
3Joel Schingtienne
Hậu vệ
6.60/025/275
25Redouane Halhal
Hậu vệ
6.61/061/652
17Armel Bella-Kotchap
Hậu vệ
6.41/150/526
55Simone Panada (dự bị)
Tiền vệ
7.50/019/242
14Thierry Correia (dự bị)
Hậu vệ
6.50/013/151
20Richie Sagrado (dự bị)
Hậu vệ
6.51/04/40🟨
7Albion Rrahmani (dự bị)
Tiền đạo
6.30/06/90

Modena

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Giuseppe Ambrosino
Trung phong
8.423/28/130
6Steven Folly Nador
Trung vệ
70/025/282
1Leandro Chichizola
Thủ môn
6.90/026/420
20Bryant Nieling
Trung vệ
6.90/028/345
10Giuseppe Caso
Tiền vệ tấn công
6.811/014/190
26Antonio Imputato
Tiền vệ phải
6.710/09/140
16Gaston Brugman
Tiền vệ phòng ngự
6.50/022/251
7Francesco Zampano
Tiền vệ phải
6.31/030/321
72Giacomo Olzer
Tiền vệ tấn công
6.23/221/281🟨
8Simone Santoro
Tiền vệ trung tâm
6.10/028/290
77Daniel Tonoli
Trung vệ
6.11/021/233🟨
11Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes (dự bị)
Trung phong
6.61/08/80
42Alessandro Bianco (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/012/140
33Zanetti Toledo Stenio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/02/30
9Daniele Montevago (dự bị)
Trung phong
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Venezia Thông tin Modena
1907-12-14 Thành lập 1912
Stadio Pierluigi Penzo Sân nhà Stadio Alberto Braglia
13511 Sức chứa 17000
Giovanni Stroppa HLV Daniele Galloppa
Venezsia Khu vực Modena
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.383.885.050.912.750.710.791.000.91
Live1.383.885.050.912.750.710.791.000.91
EasybetsSớm1.504.105.600.952.750.890.891.000.96
Live1.04 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑5.500.03 ↓0.57 ↓0.001.47 ↑
VcbetSớm1.504.105.750.912.750.900.851.000.96
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.20 ↑5.500.20 ↓0.57 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm1.484.105.500.952.750.850.801.001.00
Live1.01 ↓11.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑5.500.04 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.634.204.700.902.500.801.051.000.70
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑5.500.03 ↓0.85 ↓1.000.85 ↑
10BETSớm1.624.304.800.922.500.82---
Live1.02 ↓14.70 ↑100.00 ↑5.84 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm1.484.105.500.952.750.850.801.001.00
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.484.155.401.002.750.800.851.000.97
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.463.875.601.022.750.800.861.000.98
Live1.04 ↓8.60 ↑215.00 ↑6.66 ↑5.500.07 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.513.985.450.832.500.930.871.000.91
Live1.03 ↓10.60 ↑83.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm1.614.204.800.912.500.80---
Live1.03 ↓15.00 ↑101.00 ↑0.17 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.583.905.000.932.500.820.740.751.02
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.623.845.150.922.500.870.810.751.00
Live4.73 ↑1.32 ↓9.59 ↑4.22 ↑5.500.17 ↓0.65 ↓0.001.28 ↑
BwinSớm1.604.004.750.882.500.80---
Live1.03 ↓14.00 ↑126.00 ↑0.883.500.80---
1xBetSớm1.624.204.650.922.500.821.681.500.41
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.39 ↑5.500.10 ↓0.60 ↓0.001.34 ↑
Bet 365Sớm1.574.004.500.932.500.880.800.751.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.623.804.600.852.500.850.891.000.84
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑5.500.03 ↓0.91 ↑1.000.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.