Kết quả bóng đá trận Venezia vs Modena, 01:45 ngày 16/08/2026
Coppa Italia · 01:45 ngày 16/08/2026
Venezia 3 Kết thúc HT 1-2 2
Modena
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Stadio Pierluigi Penzo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Venezia
Modena
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maria Sole Ferrieri Caputi
🎯 Dứt điểm - Enrique Perez Munoz (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
⚽ BÀN THẮNG - Giuseppe Ambrosino 0-1, kiến tạo: Antonio Imputato
17'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Ambrosino (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Akor Adams 1-1
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Enrique Perez Munoz (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Daniel Tonoli (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Caso (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Ambrosino (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Olzer (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Francesco Zampano (chân phải) — chệch khung thành
39'
⚽ BÀN THẮNG - Giuseppe Ambrosino 1-2, kiến tạo: Giuseppe Caso
39'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Ambrosino (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Sohm (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoine Hainaut (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Olzer (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Redouane Halhal (chân phải) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Simone Panada, ra Simon Sohm
🔁 Thay người: vào Thierry Correia, ra Ridgeciano Haps
🎯 Dứt điểm - Enrique Perez Munoz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Alessandro Bianco, ra Gaston Brugman
🎯 Dứt điểm - Enrique Perez Munoz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Armel Bella-Kotchap (đánh đầu) — bị cản phá
72'
🟨 Thẻ vàng - Giacomo Olzer
73'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Bianco (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Albion Rrahmani, ra Enrique Perez Munoz
🔁 Thay người: vào Richie Sagrado, ra Antoine Hainaut
74'
🔁 Thay người: vào Zanetti Toledo Stenio, ra Giuseppe Ambrosino
74'
🔁 Thay người: vào Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes, ra Giuseppe Caso
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes (chân trái) — chệch khung thành
79'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Tonoli
81'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Olzer (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Richie Sagrado
⚽ BÀN THẮNG - John Yeboah Zamora 2-2, kiến tạo: Akor Adams
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Akor Adams 3-2
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân phải) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào Daniele Montevago, ra Antonio Imputato
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lamine Dabo, ra John Yeboah Zamora
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Richie Sagrado (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Venezia | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Giuseppe Ambrosino(Assists:Antonio Imputato) (Kiến tạo: Antonio Imputato) | |
| Akor Adams 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 Giuseppe Ambrosino(Assists:Giuseppe Caso) (Kiến tạo: Giuseppe Caso) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Simone Panada ▼ Simon Sohm | 58' ⇄ | |
| ▲ Thierry Correia ▼ Ridgeciano Haps | 58' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Alessandro Bianco ▼ Gaston Brugman | |
| 72' | Giacomo Olzer | |
| ▲ Albion Rrahmani ▼ Enrique Perez Munoz | 74' ⇄ | |
| ▲ Richie Sagrado ▼ Antoine Hainaut | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Zanetti Toledo Stenio ▼ Giuseppe Ambrosino | |
| 74' ⇄ | ▲ Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes ▼ Giuseppe Caso | |
| 79' | Daniel Tonoli | |
| Richie Sagrado | 82' | |
| John Yeboah Zamora(Assists:Akor Adams) (Kiến tạo: Akor Adams) 2 - 2 ⚽ | 83' | |
| Akor Adams 3 - 2 ⚽ | 85' | |
| 86' ⇄ | ▲ Daniele Montevago ▼ Antonio Imputato | |
| ▲ Lamine Dabo ▼ John Yeboah Zamora | 90' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 32 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 23 | 10 |
Chủ = Venezia · Khách = Modena
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Venezia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Venezia 6 (55%)Hòa 3 (27%)Modena 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | Venezia | 0-2 (0-2) | Modena | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/12/25 | Modena | 1-2 (0-1) | Venezia | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/24 | Venezia | 2-2 (1-0) | Modena | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/09/23 | Modena | 1-3 (0-0) | Venezia | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/23 | Venezia | 5-0 (1-0) | Modena | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/12/22 | Modena | 2-2 (1-0) | Venezia | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/09/20 | Modena | 1-6 (0-3) | Venezia | - | - | T |
| 12/03/17 | Venezia | 1-0 (0-0) | Modena | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/10/16 | Modena | 1-2 (1-1) | Venezia | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/05 | Venezia | 0-0 (0-0) | Modena | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/10/04 | Modena | 1-0 (1-0) | Venezia | - | - | B |
Thành tích gần đây — Venezia
HBTTTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stade Brestois | 2-2 (1-2) | Venezia | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Saint Etienne | 4-3 (2-1) | Venezia | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Galatasaray | 0-3 (0-0) | Venezia | -1.25 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Venezia | 8-0 (3-0) | Vis Pesaro | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Venezia | 4-2 (1-0) | AC Dolomiti Bellunesi | - | - | T |
| 09/05/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Palermo | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Spezia | 2-2 (0-1) | Venezia | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Empoli | +1.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Bari | 0-3 (0-2) | Venezia | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-1 (0-1) | Venezia | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Venezia | 3-1 (2-1) | Juve Stabia | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Monza | 1-1 (0-1) | Venezia | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Venezia | 3-1 (1-0) | Padova | +1.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Venezia | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Venezia | 2-0 (1-0) | A.C. Reggiana 1919 | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Venezia | 4-0 (3-0) | Avellino | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | SudTirol | 1-1 (0-0) | Venezia | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Venezia | 3-2 (2-1) | Pescara | +1.5 | 3 | T |
| 15/02/26 | Cesena | 0-4 (0-2) | Venezia | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | Venezia | 0-2 (0-2) | Modena | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Modena
HTBTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Vis Pesaro | - | - | H |
| 01/08/26 | Trento | 0-1 (0-0) | Modena | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Modena | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Modena | 5-0 (3-0) | Virtus Bolzano | - | - | T |
| 12/05/26 | Modena | 0-1 (0-0) | Juve Stabia | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Avellino | 1-0 (1-0) | Modena | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Modena | 2-1 (1-0) | A.C. Reggiana 1919 | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Monza | 1-0 (1-0) | Modena | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Modena | 1-2 (1-0) | Frosinone | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Catanzaro | 2-2 (2-1) | Modena | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Modena | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Bari | 3-1 (2-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Modena | 2-1 (1-0) | Mantova | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Modena | 3-0 (1-0) | Spezia | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Cesena | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-1) | Modena | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Modena | 1-2 (0-2) | Padova | +1 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Juve Stabia | 1-2 (0-2) | Modena | +0.25 | 2 | T |
| 14/02/26 | Modena | 2-0 (1-0) | Carrarese | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Venezia | 0-2 (0-2) | Modena | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Venezia
Modena
1Filip Stankovic3Joel Schingtienne5Ridgeciano Haps17Armel Bella-Kotchap25Redouane Halhal6CGianluca Busio18Antoine Hainaut19Simon Sohm71Enrique Perez Munoz10John Yeboah Zamora45Akor Adams1CLeandro Chichizola6Steven Folly Nador7Francesco Zampano20Bryant Nieling77Daniel Tonoli8Simone Santoro10Giuseppe Caso16Gaston Brugman26Antonio Imputato70Giuseppe Ambrosino72Giacomo Olzer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Filip Stankovic6.9
- 3Joel Schingtienne6.6
- 5Ridgeciano Haps▼ Rời sân 58'7.2
- 6Gianluca Busio C7.8
- 10John Yeboah Zamora⚽ Ghi bàn 83' · ▼ Rời sân 90'8
- 17Armel Bella-Kotchap6.4
- 18Antoine Hainaut▼ Rời sân 74'6.6
- 19Simon Sohm▼ Rời sân 58'7
- 25Redouane Halhal6.6
- 45Akor Adams⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 85' · 🎯 Kiến tạo 83'9.2
- 71Enrique Perez Munoz▼ Rời sân 74'6.8
Khách · 442
- 1Leandro Chichizola C6.9
- 6Steven Folly Nador7
- 7Francesco Zampano6.3
- 8Simone Santoro6.1
- 10Giuseppe Caso🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 16Gaston Brugman▼ Rời sân 68'6.5
- 20Bryant Nieling6.9
- 26Antonio Imputato🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 86'6.7
- 70Giuseppe Ambrosino⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 74'8.4
- 72Giacomo Olzer🟨 Thẻ vàng 72'6.2
- 77Daniel Tonoli🟨 Thẻ vàng 79'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2311
Sút cầu môn
104
Tấn công
10232
Tấn công nguy hiểm
6620
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
507314
TL chuyền bóng thành công
89%82%
Phạm lỗi
117
Việt vị
02
Cứu thua
26
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
165
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.921.34
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B2T2 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Venezia (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Modena (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Venezia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Akor Adams Tiền đạo | 9.2 | 2 | 1 | 6/3 | 11/14 | 0 | |
| 10John Yeboah Zamora Tiền vệ | 8 | 1 | 5/1 | 36/37 | 0 | ||
| 6Gianluca Busio Tiền vệ | 7.8 | 3/3 | 62/66 | 3 | |||
| 5Ridgeciano Haps Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 20/22 | 4 | |||
| 19Simon Sohm Tiền vệ | 7 | 1/0 | 25/28 | 1 | |||
| 1Filip Stankovic Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 38/50 | 0 | |||
| 71Enrique Perez Munoz Tiền vệ | 6.8 | 4/2 | 55/62 | 1 | |||
| 18Antoine Hainaut Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 25/32 | 2 | |||
| 3Joel Schingtienne Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 25/27 | 5 | |||
| 25Redouane Halhal Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 61/65 | 2 | |||
| 17Armel Bella-Kotchap Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 50/52 | 6 | |||
| 55Simone Panada (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 14Thierry Correia (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 20Richie Sagrado (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 7Albion Rrahmani (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 0 |
Modena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Giuseppe Ambrosino Trung phong | 8.4 | 2 | 3/2 | 8/13 | 0 | ||
| 6Steven Folly Nador Trung vệ | 7 | 0/0 | 25/28 | 2 | |||
| 1Leandro Chichizola Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/42 | 0 | |||
| 20Bryant Nieling Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 28/34 | 5 | |||
| 10Giuseppe Caso Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/0 | 14/19 | 0 | ||
| 26Antonio Imputato Tiền vệ phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 9/14 | 0 | ||
| 16Gaston Brugman Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 7Francesco Zampano Tiền vệ phải | 6.3 | 1/0 | 30/32 | 1 | |||
| 72Giacomo Olzer Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/2 | 21/28 | 1 | 🟨 | ||
| 8Simone Santoro Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 28/29 | 0 | |||
| 77Daniel Tonoli Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 21/23 | 3 | 🟨 | ||
| 11Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 42Alessandro Bianco (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 33Zanetti Toledo Stenio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Daniele Montevago (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Venezia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-12-14 | Thành lập | 1912 |
| Stadio Pierluigi Penzo | Sân nhà | Stadio Alberto Braglia |
| 13511 | Sức chứa | 17000 |
| Giovanni Stroppa | HLV | Daniele Galloppa |
| Venezsia | Khu vực | Modena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.88 | 5.05 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.38 | 3.88 | 5.05 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.79 | 1.00 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.60 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 0.91 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 4.30 | 4.80 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.70 ↑ | 100.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.15 | 5.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.87 | 5.60 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 215.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.98 | 5.45 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 83.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.84 | 5.15 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 4.73 ↑ | 1.32 ↓ | 9.59 ↑ | 4.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.75 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.65 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.68 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.