Kết quả bóng đá trận Venezia vs Lecce, 23:30 ngày 23/08/2026

Serie A (Ý) · 23:30 ngày 23/08/2026
Venezia
0 Kết thúc HT 0-0 2
Lecce
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stadio Pierluigi Penzo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

VeneziaLecce
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Antonio Rapuano
3'
🟨 Thẻ vàng - Kialonda Gaspar
🎯 Dứt điểm - Antoine Hainaut (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — chệch khung thành
11'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Thierry Correia
16'
🎯 Dứt điểm - Thierry Correia (chân phải) — bị chặn
16'
19'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
23'
23'
🎯 Dứt điểm - Konan Ignace Jocelyn N’dri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thierry Correia (chân phải) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân trái) Post
32'
34'
🎯 Dứt điểm - Antonino Gallo (chân trái) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Lassana Coulibaly (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Thierry Correia (chân trái) — bị cản phá
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Corrie Ndaba, ra Antonino Gallo
46'
⚽ BÀN THẮNG - Olaf Gorter 0-1, kiến tạo: Lassana Coulibaly
46'
🎯 Dứt điểm - Olaf Gorter (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Armel Bella-Kotchap (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân phải) — chệch khung thành
57'
59'
🟨 Thẻ vàng - Oumar Ngom
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân phải) — bị cản phá
59'
61'
🔁 Thay người: vào Youssef Maleh, ra Olaf Gorter
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ridgeciano Haps, ra Thierry Correia
64'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Antoine Hainaut (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Matteo Dagasso, ra Enrique Perez Munoz
70'
70'
🚩 Việt vị
71'
🟨 Thẻ vàng - Danilo Veiga
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Bartol Franjic (đánh đầu) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Bartol Franjic (chân phải) — bị cản phá
72'
74'
🔁 Thay người: vào Tiago Gabriel, ra Konan Ignace Jocelyn N’dri
74'
🔁 Thay người: vào Nikola Stulic, ra Willem Geubbels
🚩 Việt vị
75'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Toma Basic
75'
77'
🎯 Dứt điểm - Youssef Maleh (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Matteo Dagasso
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Santiago Pierotti (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Nikola Stulic (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Oumar Ngom (chân phải) — bị chặn
80'
⚽ BÀN THẮNG - Tiago Gabriel 0-2
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Tiago Gabriel (đánh đầu) — vào lưới
82'
🎯 Dứt điểm - Nikola Stulic (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Nikola Stulic (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Santiago Pierotti (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Richie Sagrado, ra Antoine Hainaut
85'
🚩 Việt vị
85'
🔁 Thay người: vào Albion Rrahmani, ra Toma Basic
85'
90+1'
🔁 Thay người: vào Omri Gandelman, ra Santiago Pierotti
🎯 Dứt điểm - Ridgeciano Haps (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Albion Rrahmani (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Albion Rrahmani (chân phải) — bị cản phá
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Venezia Phút Lecce
3' Kialonda Gaspar
Thierry Correia(Assists:John Yeboah Zamora) (Kiến tạo: John Yeboah Zamora) 1 - 0 ⚽16'
Thierry Correia(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR16'
HT 0-0
46' ⇄▲ Corrie Ndaba ▼ Antonino Gallo
46'⚽ 1 - 1 Olaf Gorter(Assists:Lassana Coulibaly) (Kiến tạo: Lassana Coulibaly)
59' Oumar Ngom
61' ⇄▲ Youssef Maleh ▼ Olaf Gorter
▲ Ridgeciano Haps ▼ Thierry Correia64' ⇄
▲ Matteo Dagasso ▼ Enrique Perez Munoz70' ⇄
71' Danilo Veiga
74' ⇄▲ Tiago Gabriel ▼ Konan Ignace Jocelyn N’dri
74' ⇄▲ Nikola Stulic ▼ Willem Geubbels
Toma Basic(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR75'
2 - 1 ⚽76'
Matteo Dagasso 78'
80'⚽ 2 - 2 Tiago Gabriel
▲ Richie Sagrado ▼ Antoine Hainaut85' ⇄
▲ Albion Rrahmani ▼ Toma Basic85' ⇄
90+1' ⇄▲ Omri Gandelman ▼ Santiago Pierotti
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 55
Hòa 00 11
Bại 32 44
Ghi bàn 12 2613
Mất bàn 66 1614
Điểm 03 1616

Chủ = Venezia · Khách = Lecce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Venezia (9)Hiệp 1 / Cả trậnLecce (8)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (25%)
3 (33%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (11%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Venezia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200204019
Sân nhà100102018
Sân khách100102017
6 gần64112310--

Lecce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210124313
Sân nhà100104020
Sân khách11002035
6 gần631297--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Venezia 1 (13%)Hòa 4 (50%)Lecce 3 (38%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D106/04/25Lecce1-1 (0-0)Venezia8-3-0.252.25H
ITA D126/11/24Venezia0-1 (0-0)Lecce6-2+0.252.5B
ITA D220/05/21Lecce1-1 (0-1)Venezia6-5-0.252.5H
ITA D218/05/21Venezia1-0 (0-0)Lecce11-402.5T
ITA D216/03/21Venezia2-3 (1-1)Lecce6-502.5B
ITA D205/12/20Lecce2-2 (1-2)Venezia5-1-0.52.5H
ITA D212/02/19Venezia1-1 (0-0)Lecce4-602.25H
ITA D222/09/18Lecce2-1 (0-0)Venezia4-1-0.252.25B

Thành tích gần đây — Venezia

THBTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup16/08/26Venezia3-2 (1-2)Modena10-3+12.75T
INT CF08/08/26Stade Brestois2-2 (1-2)Venezia5-3+0.253H
INT CF01/08/26Saint Etienne4-3 (2-1)Venezia1-6+0.253.25B
INT CF28/07/26Galatasaray0-3 (0-0)Venezia3-3-1.253.5T
INT CF23/07/26Venezia8-0 (3-0)Vis Pesaro7-1+2.53.25T
INT CF19/07/26Venezia4-2 (1-0)AC Dolomiti Bellunesi---T
ITA D209/05/26Venezia2-0 (0-0)Palermo6-2+0.752.75T
ITA D201/05/26Spezia2-2 (0-1)Venezia6-6+0.52.75H
ITA D225/04/26Venezia2-0 (0-0)Empoli9-6+1.53T
ITA D218/04/26Bari0-3 (0-2)Venezia4-3+1.253T
ITA D211/04/26ACD Virtus Entella1-1 (0-1)Venezia4-2+0.752.75H
ITA D206/04/26Venezia3-1 (2-1)Juve Stabia5-4+1.252.75T
ITA D221/03/26Monza1-1 (0-1)Venezia10-102.5H
ITA D218/03/26Venezia3-1 (1-0)Padova9-1+1.53T
ITA D215/03/26Sampdoria0-0 (0-0)Venezia7-6+0.52.25H
ITA D207/03/26Venezia2-0 (1-0)A.C. Reggiana 19195-3+1.52.75T
ITA D204/03/26Venezia4-0 (3-0)Avellino3-0+1.52.75T
ITA D228/02/26SudTirol1-1 (0-0)Venezia6-5+0.252.5H
ITA D221/02/26Venezia3-2 (2-1)Pescara6-7+1.53T
ITA D215/02/26Cesena0-4 (0-2)Venezia5-5+0.52.75T

Thành tích gần đây — Lecce

BTTHBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup18/08/26Palermo2-0 (2-0)Lecce2-802.5B
INT CF09/08/26Lecce1-0 (1-0)AC Monopoli6-1+1.252.75T
INT CF29/07/26Lecce5-2 (3-1)Bistrica---T
INT CF25/07/26Lecce2-2 (0-1)Istra 1961 Pula6-2+0.52.75H
INT CF22/07/26Lecce0-1 (0-0)FC Politehnica Timisoara10-2+23B
INT CF19/07/26Szombathelyi Haladas0-1 (0-0)Lecce2-9+34.25T
ITA D125/05/26Lecce1-0 (1-0)Genoa1-6+0.752.25T
ITA D118/05/26Sassuolo2-3 (1-2)Lecce2-802.5T
ITA D110/05/26Lecce0-1 (0-1)Juventus1-7-12.5B
ITA D102/05/26Pisa1-2 (0-0)Lecce6-102T
ITA D126/04/26Verona0-0 (0-0)Lecce2-4-0.252H
ITA D121/04/26Lecce1-1 (0-1)Fiorentina5-2-0.252.25H
ITA D112/04/26Bologna2-0 (1-0)Lecce8-6-0.752.25B
ITA D106/04/26Lecce0-3 (0-1)Atalanta2-5-0.752.5B
ITA D123/03/26AS Roma1-0 (0-0)Lecce10-2-1.252.5B
ITA D115/03/26Napoli2-1 (0-1)Lecce7-7-1.252.25B
ITA D108/03/26Lecce2-1 (2-0)Cremonese4-4+0.252T
ITA D128/02/26Como3-1 (3-1)Lecce5-1-1.252.5B
ITA D122/02/26Lecce0-2 (0-0)Inter Milan2-10-1.252.5B
ITA D117/02/26Cagliari0-2 (0-0)Lecce8-2-0.52T

Đội hình

VeneziaLecce
1Filip Stankovic3Joel Schingtienne4Bartol Franjic17Armel Bella-Kotchap6CGianluca Busio14Thierry Correia18Antoine Hainaut26Toma Basic71Enrique Perez Munoz10John Yeboah Zamora45Akor Adams30CWladimiro Falcone4Kialonda Gaspar5Jamil Siebert17Danilo Veiga25Antonino Gallo28Olaf Gorter29Lassana Coulibaly79Oumar Ngom11Konan Ignace Jocelyn N’dri50Santiago Pierotti69Willem Geubbels

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
19
12
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
144
77
Tấn công nguy hiểm
61
29
Sút ngoài cầu môn
10
6
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
631
258
TL chuyền bóng thành công
87%
72%
Phạm lỗi
8
12
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
30
17
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
30
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.1
2.21
Cơ hội rõ rệt
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3
T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Venezia (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Lecce (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VeneziaLecce

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VeneziaLecce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

112
Thắng 2+
26
Thắng 1
63
Hòa
14
Thua 1
05
Thua 2+
VeneziaLecce

Venezia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Gianluca Busio
Tiền vệ
7.73/098/1042
10John Yeboah Zamora
Tiền vệ
6.912/125/302
4Bartol Franjic
Tiền vệ
6.892/272/804
45Akor Adams
Tiền đạo
6.53/112/141
26Toma Basic
Tiền vệ trung tâm
6.430/041/511
17Armel Bella-Kotchap
Trung vệ
6.321/067/764
71Enrique Perez Munoz
Tiền vệ
6.230/040/530
14Thierry Correia
Hậu vệ
6.223/117/262
18Antoine Hainaut
Tiền vệ
5.92/034/381
1Filip Stankovic
Thủ môn
5.780/043/470
3Joel Schingtienne
Trung vệ
5.280/069/751
7Albion Rrahmani (dự bị)
Tiền đạo
6.352/11/21
5Ridgeciano Haps (dự bị)
Hậu vệ trái
6.181/17/90
20Richie Sagrado (dự bị)
Hậu vệ
5.990/05/60
0 (dự bị)
5.820/017/200🟨
30Matteo Dagasso (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.820/017/200🟨

Lecce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Lassana Coulibaly
Tiền vệ trung tâm
8.3511/023/293
5Jamil Siebert
Trung vệ
8.10/018/236
30Wladimiro Falcone
Thủ môn
8.050/013/340
4Kialonda Gaspar
Trung vệ
7.890/011/135🟨
50Santiago Pierotti
Tiền đạo cánh phải
7.542/125/293
28Olaf Gorter
Tiền vệ phòng ngự
7.2611/19/120
17Danilo Veiga
Hậu vệ phải
7.020/019/285🟨
79Oumar Ngom
Tiền vệ phòng ngự
6.681/025/344🟨
11Konan Ignace Jocelyn N’dri
Tiền đạo cánh phải
6.581/011/133
25Antonino Gallo
Hậu vệ trái
6.361/05/80
69Willem Geubbels
Trung phong
6.180/06/91
44Tiago Gabriel (dự bị)
Trung vệ
7.1911/15/50
14Youssef Maleh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.551/17/91
3Corrie Ndaba (dự bị)
Hậu vệ trái
6.410/06/80
9Nikola Stulic (dự bị)
Trung phong
6.053/14/40
16Omri Gandelman (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.030/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Venezia Thông tin Lecce
1907-12-14 Thành lập 1908
Stadio Pierluigi Penzo Sân nhà Stadio Via del Mare
13511 Sức chứa 51894
Giovanni Stroppa HLV Eusebio di Francesco
Venezsia Khu vực Lecce
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.273.172.810.962.250.841.010.250.83
Live1.80 ↓3.40 ↑3.85 ↑1.40 ↑2.500.38 ↓1.46 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm2.293.103.101.022.250.860.990.250.84
Live150.00 ↑20.00 ↑1.03 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓7.60 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm2.453.132.880.972.250.910.780.001.13
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑2.500.19 ↓0.39 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm2.273.152.980.982.250.881.030.250.85
Live300.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓0.46 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm2.353.103.251.102.500.670.670.001.10
Live75.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓0.83 ↑0.500.97 ↓
10BETSớm2.303.103.250.852.250.89---
Live100.00 ↑25.05 ↑1.01 ↓2.71 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm2.273.152.980.982.250.881.030.250.85
Live300.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑2.500.02 ↓0.46 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm2.253.252.870.922.250.881.000.250.82
Live46.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.02 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.273.063.001.022.250.861.030.250.87
Live205.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.05 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm2.343.313.100.942.250.921.010.250.87
Live131.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.30 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.253.103.401.152.500.61---
Live151.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm2.303.153.150.902.250.860.960.250.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓15.89 ↑2.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.563.082.900.942.250.860.790.001.04
Live15.89 ↑3.88 ↑1.37 ↓4.42 ↑2.500.17 ↓0.46 ↓0.001.87 ↑
HK Jockey ClubSớm2.152.863.150.932.250.770.930.250.83
Live90.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.30 ↑2.750.16 ↓1.07 ↑0.750.77 ↓
BwinSớm2.303.103.401.152.500.63---
Live251.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.90 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm2.413.253.411.242.500.760.700.001.35
Live331.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓7.32 ↑2.500.08 ↓0.45 ↓0.001.94 ↑
SNAISớm2.403.253.00------
Live1.95 ↓3.10 ↓4.25 ↑------
Bet 365Sớm2.403.202.880.982.250.880.750.001.13
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑2.500.18 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
William HillSớm2.303.003.101.252.500.620.970.250.81
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.06 ↓0.83 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Venezia0010
Lecce0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).