Kết quả bóng đá trận Venezia vs Lecce, 23:30 ngày 23/08/2026
Serie A (Ý) · 23:30 ngày 23/08/2026
Venezia 0 Kết thúc HT 0-0 2
Lecce
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stadio Pierluigi Penzo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Venezia
Lecce
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Antonio Rapuano
3'
🟨 Thẻ vàng - Kialonda Gaspar
🎯 Dứt điểm - Antoine Hainaut (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Thierry Correia
🎯 Dứt điểm - Thierry Correia (chân phải) — bị chặn
19'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Konan Ignace Jocelyn N’dri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thierry Correia (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân trái) Post
34'
🎯 Dứt điểm - Antonino Gallo (chân trái) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Lassana Coulibaly (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Thierry Correia (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Corrie Ndaba, ra Antonino Gallo
46'
⚽ BÀN THẮNG - Olaf Gorter 0-1, kiến tạo: Lassana Coulibaly
46'
🎯 Dứt điểm - Olaf Gorter (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Armel Bella-Kotchap (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gianluca Busio (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Oumar Ngom
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Youssef Maleh, ra Olaf Gorter
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ridgeciano Haps, ra Thierry Correia
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Hainaut (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matteo Dagasso, ra Enrique Perez Munoz
70'
🚩 Việt vị
71'
🟨 Thẻ vàng - Danilo Veiga
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bartol Franjic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bartol Franjic (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Tiago Gabriel, ra Konan Ignace Jocelyn N’dri
74'
🔁 Thay người: vào Nikola Stulic, ra Willem Geubbels
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Toma Basic
77'
🎯 Dứt điểm - Youssef Maleh (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Matteo Dagasso
79'
🎯 Dứt điểm - Santiago Pierotti (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Nikola Stulic (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Oumar Ngom (chân phải) — bị chặn
80'
⚽ BÀN THẮNG - Tiago Gabriel 0-2
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Tiago Gabriel (đánh đầu) — vào lưới
82'
🎯 Dứt điểm - Nikola Stulic (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Nikola Stulic (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Santiago Pierotti (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Richie Sagrado, ra Antoine Hainaut
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Albion Rrahmani, ra Toma Basic
90+1'
🔁 Thay người: vào Omri Gandelman, ra Santiago Pierotti
🎯 Dứt điểm - Ridgeciano Haps (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Albion Rrahmani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Albion Rrahmani (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Venezia | Phút | |
| 3' | Kialonda Gaspar | |
| Thierry Correia(Assists:John Yeboah Zamora) (Kiến tạo: John Yeboah Zamora) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Thierry Correia(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Corrie Ndaba ▼ Antonino Gallo | |
| 46' | ⚽ 1 - 1 Olaf Gorter(Assists:Lassana Coulibaly) (Kiến tạo: Lassana Coulibaly) | |
| 59' | Oumar Ngom | |
| 61' ⇄ | ▲ Youssef Maleh ▼ Olaf Gorter | |
| ▲ Ridgeciano Haps ▼ Thierry Correia | 64' ⇄ | |
| ▲ Matteo Dagasso ▼ Enrique Perez Munoz | 70' ⇄ | |
| 71' | Danilo Veiga | |
| 74' ⇄ | ▲ Tiago Gabriel ▼ Konan Ignace Jocelyn N’dri | |
| 74' ⇄ | ▲ Nikola Stulic ▼ Willem Geubbels | |
| Toma Basic(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 75' | |
| 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| Matteo Dagasso | 78' | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 Tiago Gabriel | |
| ▲ Richie Sagrado ▼ Antoine Hainaut | 85' ⇄ | |
| ▲ Albion Rrahmani ▼ Toma Basic | 85' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Omri Gandelman ▼ Santiago Pierotti | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 26 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 14 |
| Điểm | 0 | 3 | 16 | 16 |
Chủ = Venezia · Khách = Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Venezia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Venezia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 10 | - | - |
Lecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Venezia 1 (13%)Hòa 4 (50%)Lecce 3 (38%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/25 | Lecce | 1-1 (0-0) | Venezia | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/11/24 | Venezia | 0-1 (0-0) | Lecce | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/05/21 | Lecce | 1-1 (0-1) | Venezia | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/21 | Venezia | 1-0 (0-0) | Lecce | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/21 | Venezia | 2-3 (1-1) | Lecce | 0 | 2.5 | B |
| 05/12/20 | Lecce | 2-2 (1-2) | Venezia | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/02/19 | Venezia | 1-1 (0-0) | Lecce | 0 | 2.25 | H |
| 22/09/18 | Lecce | 2-1 (0-0) | Venezia | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Venezia
THBTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Venezia | 3-2 (1-2) | Modena | +1 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Stade Brestois | 2-2 (1-2) | Venezia | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Saint Etienne | 4-3 (2-1) | Venezia | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Galatasaray | 0-3 (0-0) | Venezia | -1.25 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Venezia | 8-0 (3-0) | Vis Pesaro | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Venezia | 4-2 (1-0) | AC Dolomiti Bellunesi | - | - | T |
| 09/05/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Palermo | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Spezia | 2-2 (0-1) | Venezia | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Empoli | +1.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Bari | 0-3 (0-2) | Venezia | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-1 (0-1) | Venezia | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Venezia | 3-1 (2-1) | Juve Stabia | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Monza | 1-1 (0-1) | Venezia | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Venezia | 3-1 (1-0) | Padova | +1.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Venezia | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Venezia | 2-0 (1-0) | A.C. Reggiana 1919 | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Venezia | 4-0 (3-0) | Avellino | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | SudTirol | 1-1 (0-0) | Venezia | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Venezia | 3-2 (2-1) | Pescara | +1.5 | 3 | T |
| 15/02/26 | Cesena | 0-4 (0-2) | Venezia | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lecce
BTTHBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Palermo | 2-0 (2-0) | Lecce | 0 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Lecce | 1-0 (1-0) | AC Monopoli | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Lecce | 5-2 (3-1) | Bistrica | - | - | T |
| 25/07/26 | Lecce | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Lecce | 0-1 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | +2 | 3 | B |
| 19/07/26 | Szombathelyi Haladas | 0-1 (0-0) | Lecce | +3 | 4.25 | T |
| 25/05/26 | Lecce | 1-0 (1-0) | Genoa | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sassuolo | 2-3 (1-2) | Lecce | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Lecce | 0-1 (0-1) | Juventus | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Pisa | 1-2 (0-0) | Lecce | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Verona | 0-0 (0-0) | Lecce | -0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Lecce | 1-1 (0-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Bologna | 2-0 (1-0) | Lecce | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Lecce | 0-3 (0-1) | Atalanta | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | AS Roma | 1-0 (0-0) | Lecce | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Napoli | 2-1 (0-1) | Lecce | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Lecce | 2-1 (2-0) | Cremonese | +0.25 | 2 | T |
| 28/02/26 | Como | 3-1 (3-1) | Lecce | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Lecce | 0-2 (0-0) | Inter Milan | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/02/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Lecce | -0.5 | 2 | T |
Đội hình
Venezia
Lecce
1Filip Stankovic3Joel Schingtienne4Bartol Franjic17Armel Bella-Kotchap6CGianluca Busio14Thierry Correia18Antoine Hainaut26Toma Basic71Enrique Perez Munoz10John Yeboah Zamora45Akor Adams30CWladimiro Falcone4Kialonda Gaspar5Jamil Siebert17Danilo Veiga25Antonino Gallo28Olaf Gorter29Lassana Coulibaly79Oumar Ngom11Konan Ignace Jocelyn N’dri50Santiago Pierotti69Willem Geubbels
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Filip Stankovic5.78
- 3Joel Schingtienne5.28
- 4Bartol Franjic6.89
- 6Gianluca Busio C7.7
- 10John Yeboah Zamora🎯 Kiến tạo 16'6.91
- 14Thierry Correia⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 64'6.22
- 17Armel Bella-Kotchap6.32
- 18Antoine Hainaut▼ Rời sân 85'5.9
- 26Toma Basic▼ Rời sân 85'6.43
- 45Akor Adams6.5
- 71Enrique Perez Munoz▼ Rời sân 70'6.23
Khách · 433
- 4Kialonda Gaspar🟨 Thẻ vàng 3'7.89
- 5Jamil Siebert8.1
- 11Konan Ignace Jocelyn N’dri▼ Rời sân 74'6.58
- 17Danilo Veiga🟨 Thẻ vàng 71'7.02
- 25Antonino Gallo▼ Rời sân 46'6.36
- 28Olaf Gorter⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 61'7.26
- 29Lassana Coulibaly🎯 Kiến tạo 46'8.35
- 30Wladimiro Falcone C8.05
- 50Santiago Pierotti▼ Rời sân 90+1'7.54
- 69Willem Geubbels▼ Rời sân 74'6.18
- 79Oumar Ngom🟨 Thẻ vàng 59'6.68
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
75
Tấn công
14477
Tấn công nguy hiểm
6129
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
631258
TL chuyền bóng thành công
87%72%
Phạm lỗi
812
Việt vị
22
Cứu thua
26
Tắc bóng
614
Quả ném biên
3017
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3013
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.12.21
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Venezia (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Lecce (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Venezia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Gianluca Busio Tiền vệ | 7.7 | 3/0 | 98/104 | 2 | |||
| 10John Yeboah Zamora Tiền vệ | 6.91 | 2/1 | 25/30 | 2 | |||
| 4Bartol Franjic Tiền vệ | 6.89 | 2/2 | 72/80 | 4 | |||
| 45Akor Adams Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 12/14 | 1 | |||
| 26Toma Basic Tiền vệ trung tâm | 6.43 | 0/0 | 41/51 | 1 | |||
| 17Armel Bella-Kotchap Trung vệ | 6.32 | 1/0 | 67/76 | 4 | |||
| 71Enrique Perez Munoz Tiền vệ | 6.23 | 0/0 | 40/53 | 0 | |||
| 14Thierry Correia Hậu vệ | 6.22 | 3/1 | 17/26 | 2 | |||
| 18Antoine Hainaut Tiền vệ | 5.9 | 2/0 | 34/38 | 1 | |||
| 1Filip Stankovic Thủ môn | 5.78 | 0/0 | 43/47 | 0 | |||
| 3Joel Schingtienne Trung vệ | 5.28 | 0/0 | 69/75 | 1 | |||
| 7Albion Rrahmani (dự bị) Tiền đạo | 6.35 | 2/1 | 1/2 | 1 | |||
| 5Ridgeciano Haps (dự bị) Hậu vệ trái | 6.18 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 20Richie Sagrado (dự bị) Hậu vệ | 5.99 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 5.82 | 0/0 | 17/20 | 0 | 🟨 | ||
| 30Matteo Dagasso (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.82 | 0/0 | 17/20 | 0 | 🟨 |
Lecce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Lassana Coulibaly Tiền vệ trung tâm | 8.35 | 1 | 1/0 | 23/29 | 3 | ||
| 5Jamil Siebert Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 18/23 | 6 | |||
| 30Wladimiro Falcone Thủ môn | 8.05 | 0/0 | 13/34 | 0 | |||
| 4Kialonda Gaspar Trung vệ | 7.89 | 0/0 | 11/13 | 5 | 🟨 | ||
| 50Santiago Pierotti Tiền đạo cánh phải | 7.54 | 2/1 | 25/29 | 3 | |||
| 28Olaf Gorter Tiền vệ phòng ngự | 7.26 | 1 | 1/1 | 9/12 | 0 | ||
| 17Danilo Veiga Hậu vệ phải | 7.02 | 0/0 | 19/28 | 5 | 🟨 | ||
| 79Oumar Ngom Tiền vệ phòng ngự | 6.68 | 1/0 | 25/34 | 4 | 🟨 | ||
| 11Konan Ignace Jocelyn N’dri Tiền đạo cánh phải | 6.58 | 1/0 | 11/13 | 3 | |||
| 25Antonino Gallo Hậu vệ trái | 6.36 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 69Willem Geubbels Trung phong | 6.18 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 44Tiago Gabriel (dự bị) Trung vệ | 7.19 | 1 | 1/1 | 5/5 | 0 | ||
| 14Youssef Maleh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.55 | 1/1 | 7/9 | 1 | |||
| 3Corrie Ndaba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.41 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 9Nikola Stulic (dự bị) Trung phong | 6.05 | 3/1 | 4/4 | 0 | |||
| 16Omri Gandelman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.03 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Venezia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-12-14 | Thành lập | 1908 |
| Stadio Pierluigi Penzo | Sân nhà | Stadio Via del Mare |
| 13511 | Sức chứa | 51894 |
| Giovanni Stroppa | HLV | Eusebio di Francesco |
| Venezsia | Khu vực | Lecce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.17 | 2.81 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 ↑ | 3.85 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.10 | 3.10 | 1.02 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.60 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.88 | 0.97 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.15 | 2.98 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 75.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.05 ↑ | 1.01 ↓ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.15 | 2.98 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.87 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 46.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.06 | 3.00 | 1.02 | 2.25 | 0.86 | 1.03 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 205.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.31 | 3.10 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 131.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.89 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.08 | 2.90 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 15.89 ↑ | 3.88 ↑ | 1.37 ↓ | 4.42 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.15 | 2.86 | 3.15 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 2.75 | 0.16 ↓ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.25 | 3.41 | 1.24 | 2.50 | 0.76 | 0.70 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 331.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↓ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.88 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Venezia | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lecce | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).