Kết quả bóng đá trận Venezia F.C. Youth vs Lecco U19, 16:15 ngày 10/10/2026
League B Trẻ (Ý) · 16:15 ngày 10/10/2026
Venezia F.C. Youth 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lecco U19
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Diễn biến trận đấu
| Venezia F.C. Youth | Phút | |
| 31' | ||
| 42' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 2 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 4 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 4 |
Chủ = Venezia F.C. Youth · Khách = Lecco U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Venezia F.C. Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Venezia F.C. Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Lecco U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
44
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
41%59%
Việt vị
10
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Venezia F.C. Youth (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Lecco U19 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Venezia F.C. Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.60 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 3.40 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | 0.67 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.64 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 4.10 | 3.60 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 4.05 | 3.85 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.42 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.