Kết quả bóng đá trận Vendsyssel vs Randers FC, 00:00 ngày 17/09/2026
Cúp Đan Mạch · 00:00 ngày 17/09/2026
Vendsyssel 1 Kết thúc HT 1-0 3
Randers FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Vendsyssel | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Lodberg S. (Kiến tạo: Malthe Holt) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 21' | Jones O. | |
| 22' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 1 | 1 | 9 | 13 |
Chủ = Vendsyssel · Khách = Randers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vendsyssel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Đội hình
Vendsyssel
Randers FC
4Konteh Krubally B.8Stephen Michael9Steffensen L.16Magnus Nielsen17Lodberg S.18Holt M.21B.Clemmensen23Ari Olsen27Sommer J.30Arni Noa Atlason73Nybo-Danielsen M.3Hoegh D.5Jones O.8Laurits Pedersen15Sjolstad M.21A.Henriksson25Seck O.26Hoyrup H.29S.Stüker30Sankoh M.32J.Storch53Mads Nielsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Konteh Krubally B.
- 8Stephen Michael
- 9Steffensen L.
- 16Magnus Nielsen
- 17Lodberg S.⚽ Ghi bàn 8'
- 18Holt M.🎯 Kiến tạo 8'
- 21B.Clemmensen
- 23Ari Olsen
- 27Sommer J.
- 30Arni Noa Atlason
- 73Nybo-Danielsen M.
Khách
- 3Hoegh D.
- 5Jones O.🟨 Thẻ vàng 21'
- 8Laurits Pedersen
- 15Sjolstad M.
- 21A.Henriksson
- 25Seck O.
- 26Hoyrup H.
- 29S.Stüker
- 30Sankoh M.
- 32J.Storch
- 53Mads Nielsen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
2%98%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Randers FC (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vendsyssel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-11-9 | Thành lập | 1898-11-6 |
| Hjørring Stadion | Sân nhà | Essex Park Randers |
| 7500 | Sức chứa | 12000 |
| Kim Engstrom | HLV | Rasmus Bertelsen |
| Hjørring | Khu vực | Randers |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.15 | 3.73 | 1.48 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.18 ↓ | 3.38 ↓ | 1.76 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.61 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.94 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.67 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.66 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.15 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.55 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.55 | 1.77 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.66 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.15 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.70 | 1.58 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.17 | 3.37 | 1.57 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.89 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.69 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 3.65 | 1.73 | 0.72 | 2.50 | 1.04 | 0.37 | -1.50 | 1.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.76 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vendsyssel | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Randers FC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).