Kết quả bóng đá trận Vendsyssel vs Hobro, 19:00 ngày 02/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 02/08/2026
Vendsyssel 1 Kết thúc HT 1-2 2
Hobro
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Vendsyssel | Phút | |
| Malthe Holt | 4' | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Martin Huldahl(Assists:Mikkel Pedersen) (Kiến tạo: Mikkel Pedersen) | |
| Rasmus Schuller | 29' | |
| Sebastian Lodberg(Assists:Lasse Steffensen) (Kiến tạo: Lasse Steffensen) 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 2 Frederik Dietz Nielsen(Assists:Lukas Sparre Klitten) (Kiến tạo: Lukas Sparre Klitten) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Emil Gronn Pedersen ▼ Malthe Holt | 64' ⇄ | |
| 65' | Theo Hansen | |
| 67' ⇄ | ▲ Sören Andreasen ▼ Theo Hansen | |
| 78' ⇄ | ▲ Mikkel Londal ▼ Oscar Meedom | |
| ▲ Steve Simpson ▼ Marcus Hannesbo | 82' ⇄ | |
| ▲ Precious Williams ▼ Adam Clement Vendelbo | 82' ⇄ | |
| 83' | Mikkel Pedersen | |
| 86' | Oliver Dorph | |
| ▲ Bilal Konteh Krubally ▼ Stephen Michael | 89' ⇄ | |
| ▲ Andreas Rise ▼ Ari Olsen | 89' ⇄ | |
| Precious Williams | 90' | |
| Emil Gronn Pedersen | 90+7' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 16 |
Chủ = Vendsyssel · Khách = Hobro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vendsyssel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Vendsyssel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 2 | 7 | 33 | 25 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 19 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | - | - |
Hobro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vendsyssel 7 (35%)Hòa 4 (20%)Hobro 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Vendsyssel | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/25 | Vendsyssel | 2-0 (2-0) | Hobro | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/04/25 | Hobro | 3-1 (3-1) | Vendsyssel | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/25 | Hobro | 1-0 (0-0) | Vendsyssel | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/08/24 | Vendsyssel | 0-3 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/24 | Hobro | 4-1 (0-1) | Vendsyssel | 0 | 2.75 | B |
| 28/04/24 | Vendsyssel | 3-1 (0-1) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/24 | Vendsyssel | 1-1 (1-1) | Hobro | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/08/23 | Hobro | 0-1 (0-0) | Vendsyssel | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/23 | Hobro | 0-1 (0-0) | Vendsyssel | - | - | T |
| 19/02/23 | Hobro | 3-1 (1-0) | Vendsyssel | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/08/22 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | Hobro | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/22 | Hobro | 2-2 (1-0) | Vendsyssel | - | - | H |
| 19/05/22 | Hobro | 2-0 (1-0) | Vendsyssel | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/22 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/02/22 | Vendsyssel | 0-3 (0-2) | Hobro | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/21 | Hobro | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/21 | Hobro | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/21 | Vendsyssel | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.25 | H |
| 13/12/20 | Hobro | 3-1 (3-0) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Vendsyssel
HTTBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | -1 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-0) | Vegar | +2 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | -0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Tjorring IF | 1-8 (0-0) | Vendsyssel | - | - | T |
| 06/06/26 | Vendsyssel | 4-2 (2-1) | Naestved | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | HIK Hellerup | 4-3 (1-2) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-1) | Roskilde | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Naestved | 1-3 (1-3) | Vendsyssel | - | - | T |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Vendsyssel | 4-1 (1-0) | HIK Hellerup | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | Vendsyssel | - | - | H |
| 06/04/26 | Vendsyssel | 3-0 (1-0) | Roskilde | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Vendsyssel | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Helsingor | 0-3 (0-3) | Vendsyssel | - | - | T |
| 21/03/26 | Vendsyssel | 2-1 (0-1) | Thisted FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hobro
BTTBTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Hobro | 1-2 (1-2) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hamburger SV (Youth) | 1-2 (0-2) | Hobro | - | - | T |
| 11/07/26 | Hobro | 4-0 (3-0) | Middelfart G og | - | - | T |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Hobro | 3-2 (3-0) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Hobro | 0-3 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Hobro | 3-3 (2-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Aarhus Fremad | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Middelfart G og | 0-6 (0-3) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | B93 Copenhagen | 0-2 (0-0) | Hobro | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Middelfart G og | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Kolding IF | 2-1 (0-0) | Hobro | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Hobro | 1-1 (1-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/02/26 | Hobro | 0-0 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Vendsyssel | +1.25 | 3 | B |
Đội hình
Vendsyssel
Hobro
1Lasse Schulz11Marcus Hannesbo21Benjamin Clemmensen23Ari Olsen73Mads Nyboe Lauritsen6Rasmus Schuller8Stephen Michael12Adam Clement Vendelbo17Sebastian Lodberg18Malthe Holt9CLasse Steffensen25Jonas Dakir3Christian Enemark4Oliver Dorph13Frederik Dietz Nielsen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten7COliver Klitten8Mikkel Pedersen16Oscar Meedom26Theo Hansen22Martin Huldahl
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lasse Schulz6.2
- 6Rasmus Schuller🟨 Thẻ vàng 29'7.6
- 8Stephen Michael▼ Rời sân 89'6.7
- 9Lasse Steffensen C🎯 Kiến tạo 36'7.1
- 11Marcus Hannesbo▼ Rời sân 82'6.3
- 12Adam Clement Vendelbo▼ Rời sân 82'6.1
- 17Sebastian Lodberg⚽ Ghi bàn 36'6.7
- 18Malthe Holt🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 64'6.3
- 21Benjamin Clemmensen6.3
- 23Ari Olsen▼ Rời sân 89'6.3
- 73Mads Nyboe Lauritsen7.8
Khách · 541
- 3Christian Enemark7.3
- 4Oliver Dorph🟨 Thẻ vàng 86'7.9
- 7Oliver Klitten C7.2
- 8Mikkel Pedersen🎯 Kiến tạo 10' · 🟨 Thẻ vàng 83'7.7
- 13Frederik Dietz Nielsen⚽ Ghi bàn 45+1'7.8
- 16Oscar Meedom▼ Rời sân 78'5.7
- 20Anders Noshe7.3
- 22Martin Huldahl⚽ Ghi bàn 10'7.3
- 25Jonas Dakir6.6
- 26Theo Hansen🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 67'6.5
- 27Lukas Sparre Klitten🎯 Kiến tạo 45+1'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
36
Tấn công
110110
Tấn công nguy hiểm
7056
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
454417
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
1618
Việt vị
03
Cứu thua
42
Tắc bóng
149
Quả ném biên
2516
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.721.06
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Hobro (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vendsyssel (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Hobro (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vendsyssel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73Mads Nyboe Lauritsen Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 49/56 | 2 | |||
| 6Rasmus Schuller Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 64/79 | 11 | 🟨 | ||
| 9Lasse Steffensen Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/0 | 13/18 | 1 | ||
| 17Sebastian Lodberg Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/1 | 22/27 | 0 | ||
| 8Stephen Michael Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 40/46 | 6 | |||
| 23Ari Olsen Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 19/30 | 3 | |||
| 11Marcus Hannesbo Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 31/41 | 2 | |||
| 21Benjamin Clemmensen Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 48/59 | 0 | |||
| 18Malthe Holt Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 10/15 | 1 | 🟨 | ||
| 1Lasse Schulz Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 12Adam Clement Vendelbo Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 17/23 | 1 | |||
| 19Emil Gronn Pedersen (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 10Steve Simpson (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 4Bilal Konteh Krubally (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 31Andreas Rise (dự bị) Tiền vệ | - | 2/1 | 3/6 | 0 | |||
| 22Precious Williams (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/6 | 0 | 🟨 |
Hobro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Oliver Dorph Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 28/37 | 2 | 🟨 | ||
| 13Frederik Dietz Nielsen Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 59/73 | 3 | ||
| 8Mikkel Pedersen Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 37/44 | 2 | 🟨 | |
| 3Christian Enemark Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 24/36 | 1 | |||
| 20Anders Noshe Tiền đạo | 7.3 | 3/0 | 26/34 | 2 | |||
| 22Martin Huldahl Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 10/14 | 1 | ||
| 27Lukas Sparre Klitten Tiền vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 42/53 | 2 | ||
| 7Oliver Klitten Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 45/49 | 4 | |||
| 25Jonas Dakir Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/32 | 0 | |||
| 26Theo Hansen Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 12/14 | 0 | 🟨 | ||
| 16Oscar Meedom Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 9Sören Andreasen (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 4/10 | 0 | |||
| 2Mikkel Londal (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vendsyssel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-11-9 | Thành lập | |
| Hjørring Stadion | Sân nhà | |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Kim Engstrom | HLV | Jens Gjesing |
| Hjørring | Khu vực | Hobro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 114.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.75 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.30 | 2.70 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 121.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.31 ↑ | 1.06 ↓ | 3.38 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.30 | 2.70 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.75 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.13 | 2.59 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 220.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.34 | 2.59 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.48 | 2.93 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 30.52 ↑ | 5.54 ↑ | 1.18 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.83 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 425.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vendsyssel | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hobro | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).