Kết quả bóng đá trận Vendsyssel vs Hobro, 19:00 ngày 02/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 02/08/2026
Vendsyssel
1 Kết thúc HT 1-2 2
Hobro
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Vendsyssel Phút Hobro
Malthe Holt 4'
10' 0 - 1 Martin Huldahl(Assists:Mikkel Pedersen) (Kiến tạo: Mikkel Pedersen)
Rasmus Schuller 29'
Sebastian Lodberg(Assists:Lasse Steffensen) (Kiến tạo: Lasse Steffensen) 1 - 1 36'
45+1' 1 - 2 Frederik Dietz Nielsen(Assists:Lukas Sparre Klitten) (Kiến tạo: Lukas Sparre Klitten)
HT 1-2
▲ Emil Gronn Pedersen ▼ Malthe Holt64'
65' Theo Hansen
67' ▲ Sören Andreasen ▼ Theo Hansen
78' ▲ Mikkel Londal ▼ Oscar Meedom
▲ Steve Simpson ▼ Marcus Hannesbo82'
▲ Precious Williams ▼ Adam Clement Vendelbo82'
83' Mikkel Pedersen
86' Oliver Dorph
▲ Bilal Konteh Krubally ▼ Stephen Michael89'
▲ Andreas Rise ▼ Ari Olsen89'
Precious Williams 90'
Emil Gronn Pedersen 90+7'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 10 21
Bại 11 34
Ghi bàn 53 2212
Mất bàn 45 1112
Điểm 46 1716

Chủ = Vendsyssel · Khách = Hobro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vendsyssel (15)Hiệp 1 / Cả trậnHobro (14)
6 (40%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (20%)Hòa/Thắng2 (14%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (20%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Vendsyssel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213273325413
Sân nhà118031911242
Sân khách115241414174
6 gần6411165--

Hobro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43016493
Sân nhà21012236
Sân khách22004263
6 gần6402117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vendsyssel 7 (35%)Hòa 4 (20%)Hobro 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/02/26Hobro0-1 (0-1)Vendsyssel10-2-1.253T
DEN D117/05/25Vendsyssel2-0 (2-0)Hobro4-5+0.52.75T
DEN D116/04/25Hobro3-1 (3-1)Vendsyssel6-8-0.52.5B
DEN D122/02/25Hobro1-0 (0-0)Vendsyssel5-4-0.252.5B
DEN D122/08/24Vendsyssel0-3 (0-1)Hobro6-13+0.252.75B
DEN D114/05/24Hobro4-1 (0-1)Vendsyssel6-602.75B
DEN D128/04/24Vendsyssel3-1 (0-1)Hobro7-9+0.52.5T
DEN D116/03/24Vendsyssel1-1 (1-1)Hobro5-4+0.52.5H
DEN D113/08/23Hobro0-1 (0-0)Vendsyssel7-202.75T
INT CF05/07/23Hobro0-1 (0-0)Vendsyssel---T
DEN D119/02/23Hobro3-1 (1-0)Vendsyssel-+0.252.5B
DEN D117/08/22Vendsyssel1-0 (1-0)Hobro3-2+0.52.75T
INT CF09/07/22Hobro2-2 (1-0)Vendsyssel---H
DEN D119/05/22Hobro2-0 (1-0)Vendsyssel5-7-0.252.25B
DEN D130/04/22Vendsyssel0-1 (0-1)Hobro5-7+0.252.25B
DEN D126/02/22Vendsyssel0-3 (0-2)Hobro6-4+0.52.75B
DEN D131/07/21Hobro1-1 (0-1)Vendsyssel8-5-0.252.5H
DEN D123/05/21Hobro0-2 (0-1)Vendsyssel4-102.5T
DEN D102/05/21Vendsyssel1-1 (1-0)Hobro0-102.25H
DEN D113/12/20Hobro3-1 (3-0)Vendsyssel7-3-0.52.75B

Thành tích gần đây — Vendsyssel

HTTBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8-0.52.75H
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5-12.75T
INT CF12/07/26Vendsyssel3-1 (2-0)Vegar13-1+23.5T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4-0.753T
INT CF01/07/26Tjorring IF1-8 (0-0)Vendsyssel---T
DEN D206/06/26Vendsyssel4-2 (2-1)Naestved3-4+0.753T
DEN D230/05/26HIK Hellerup4-3 (1-2)Vendsyssel4-7+12.75B
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1+0.752.5T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--B
DEN D214/05/26Thisted FC0-2 (0-1)Vendsyssel6-5+0.252.25T
DEN D209/05/26Naestved1-3 (1-3)Vendsyssel2-7--T
DEN D202/05/26Vendsyssel1-0 (0-0)Thisted FC7-7+0.752.5T
DEN D226/04/26Vendsyssel4-1 (1-0)HIK Hellerup6-4+1.252.75T
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4-12.75T
DEN D211/04/26Roskilde1-1 (0-0)Vendsyssel5-5--H
DEN D206/04/26Vendsyssel3-0 (1-0)Roskilde2-6+0.252.25T
DEN D202/04/26VSK Arhus0-0 (0-0)Vendsyssel2-8+0.252.5H
DEN D228/03/26Helsingor0-3 (0-3)Vendsyssel9-3--T
DEN D221/03/26Vendsyssel2-1 (0-1)Thisted FC5-8+0.52.25T

Thành tích gần đây — Hobro

BTTBTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D126/07/26Hobro1-2 (1-2)Aarhus Fremad7-602.5B
INT CF18/07/26Hamburger SV (Youth)1-2 (0-2)Hobro---T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---T
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1-0.52.5B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4+1.253T
DEN D124/05/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-1)Hobro5-1+0.252.5T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5B
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6+0.52.75H
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4-0.52.5T
DEN D122/04/26Hobro1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-2+0.252.5B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4+0.52.5T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3-0.252.5B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75T
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3+0.252.5T
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9-0.252.5T
DEN D107/03/26Kolding IF2-1 (0-0)Hobro6-5-0.52.5B
DEN D128/02/26Hobro1-1 (1-1)Herfolge Boldklub Koge5-1+0.252.75H
INT CF20/02/26Hobro0-0 (0-0)Aarhus Fremad1-6-0.252.75H
INT CF14/02/26Hobro0-1 (0-1)Vendsyssel10-2+1.253B

Đội hình

VendsysselHobro
1Lasse Schulz11Marcus Hannesbo21Benjamin Clemmensen23Ari Olsen73Mads Nyboe Lauritsen6Rasmus Schuller8Stephen Michael12Adam Clement Vendelbo17Sebastian Lodberg18Malthe Holt9CLasse Steffensen25Jonas Dakir3Christian Enemark4Oliver Dorph13Frederik Dietz Nielsen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten7COliver Klitten8Mikkel Pedersen16Oscar Meedom26Theo Hansen22Martin Huldahl

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
110
110
Tấn công nguy hiểm
70
56
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
18
16
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
454
417
TL chuyền bóng thành công
77%
75%
Phạm lỗi
16
18
Việt vị
0
3
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
14
9
Quả ném biên
25
16
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
26
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
1.06
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Hobro (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vendsyssel (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Hobro (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
20
B.thắng H2
VendsysselHobro

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
VendsysselHobro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

113
Thắng 2+
36
Thắng 1
34
Hòa
35
Thua 1
02
Thua 2+
VendsysselHobro

Vendsyssel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
73Mads Nyboe Lauritsen
Hậu vệ
7.80/049/562
6Rasmus Schuller
Tiền vệ phòng ngự
7.60/064/7911🟨
9Lasse Steffensen
Tiền đạo
7.113/013/181
17Sebastian Lodberg
Tiền vệ
6.711/122/270
8Stephen Michael
Tiền vệ
6.73/040/466
23Ari Olsen
Hậu vệ phải
6.31/019/303
11Marcus Hannesbo
Tiền vệ
6.30/031/412
21Benjamin Clemmensen
Hậu vệ
6.30/048/590
18Malthe Holt
Tiền vệ
6.31/010/151🟨
1Lasse Schulz
Thủ môn
6.20/012/260
12Adam Clement Vendelbo
Tiền đạo
6.11/117/231
19Emil Gronn Pedersen (dự bị)
Tiền đạo
6.41/010/130🟨
10Steve Simpson (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/40
4Bilal Konteh Krubally (dự bị)
Trung vệ
-0/04/50
31Andreas Rise (dự bị)
Tiền vệ
-2/13/60
22Precious Williams (dự bị)
Tiền đạo
-0/05/60🟨

Hobro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Oliver Dorph
Hậu vệ
7.90/028/372🟨
13Frederik Dietz Nielsen
Trung vệ
7.811/159/733
8Mikkel Pedersen
Tiền vệ trung tâm
7.711/137/442🟨
3Christian Enemark
Hậu vệ phải
7.31/124/361
20Anders Noshe
Tiền đạo
7.33/026/342
22Martin Huldahl
Tiền đạo
7.311/110/141
27Lukas Sparre Klitten
Tiền vệ trái
7.210/042/532
7Oliver Klitten
Tiền vệ trung tâm
7.21/145/494
25Jonas Dakir
Thủ môn
6.60/012/320
26Theo Hansen
Tiền vệ trung tâm
6.51/012/140🟨
16Oscar Meedom
Tiền đạo
5.71/014/180
9Sören Andreasen (dự bị)
Tiền đạo
6.91/14/100
2Mikkel Londal (dự bị)
Hậu vệ
6.40/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vendsyssel Thông tin Hobro
1886-11-9 Thành lập
Hjørring Stadion Sân nhà
7500 Sức chứa 0
Kim Engstrom HLV Jens Gjesing
Hjørring Khu vực Hobro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.323.402.800.892.750.830.780.000.98
Live114.00 ↑7.80 ↑1.05 ↓4.00 ↑3.500.04 ↓0.83 ↑0.001.03 ↑
VcbetSớm2.383.402.750.952.750.841.030.250.72
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓4.10 ↑3.500.15 ↓0.79 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm2.243.302.701.012.750.830.760.001.11
Live121.00 ↑5.90 ↑1.09 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.83 ↑0.001.07 ↓
InterwettenSớm2.353.352.750.702.500.951.300.500.50
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓1.10 ↓0.500.60 ↑
10BETSớm2.253.252.750.852.750.79---
Live100.00 ↑8.31 ↑1.06 ↓3.38 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm2.243.302.701.012.750.830.760.001.11
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.83 ↑0.001.07 ↓
CrownSớm2.373.402.750.812.500.990.770.001.05
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.293.132.590.992.750.850.810.001.05
Live220.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓0.87 ↑0.001.03 ↓
WewbetSớm2.323.342.590.942.750.880.790.001.05
Live39.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓8.30 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.303.252.700.752.500.95---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm2.403.402.700.882.750.840.770.000.96
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓10.02 ↑3.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.253.482.930.832.750.930.960.250.82
Live30.52 ↑5.54 ↑1.18 ↓2.63 ↑3.500.29 ↓0.76 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm2.303.302.700.732.500.95---
Live126.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓0.90 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm2.323.352.830.702.501.030.690.001.04
Live425.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.38 ↑3.500.07 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
Bet 365Sớm2.383.402.630.882.750.930.800.001.00
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.07 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.383.102.630.672.501.051.300.500.55
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑3.500.02 ↓0.96 ↓0.250.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vendsyssel0001
Hobro0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).