Kết quả bóng đá trận Venados FC vs Tepatitlan de Morelos, 06:00 ngày 13/09/2026
Liga de Expansion MX · 06:00 ngày 13/09/2026
Venados FC 5 Kết thúc HT 1-0 0
Tepatitlan de Morelos
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 12
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Venados FC | Phút | |
| 38' | ||
| Kilani P. | 38' | |
| 38' | Martinez E. | |
| 39' | ||
| Lora S. (Assist:Adolfo Dominguez Gerardo) (Kiến tạo: Adolfo Dominguez Gerardo) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| Grijalva A. | 49' | |
| Lora S. (Assist:Duilio Tejeda) (Kiến tạo: Duilio Tejeda) 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| Tejeda D. (Kiến tạo: Adolfo Dominguez Gerardo) 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 59' | ||
| Dominguez A. | 59' | |
| 61' | ||
| 61' | Avila H. | |
| Lora S. (Assist:Adolfo Dominguez Gerardo) (Kiến tạo: Adolfo Dominguez Gerardo) 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 20 | 28 |
| Điểm | 5 | 1 | 14 | 7 |
Chủ = Venados FC · Khách = Tepatitlan de Morelos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Venados FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Venados FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 29 | 30 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 13 | 12 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 12 | 17 | 6 | 11 |
Tepatitlan de Morelos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 6 | 4 | 21 | 16 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 8 | 8 | 11 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 8 | 10 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Thẻ vàng
32
Sút bóng
177
Sút cầu môn
90
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
415203
TL chuyền bóng thành công
88%66%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
26
Cứu thua
05
Quả ném biên
915
Chuyền dài
2214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Venados FC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Tepatitlan de Morelos (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Venados FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nacho Castro | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.40 | 4.95 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.45 ↑ | 5.40 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.20 | 4.70 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.00 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 80.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.20 | 4.95 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 80.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.30 | 4.75 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.01 | 5.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 17.50 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.00 | 0.86 | 3.25 | 0.67 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.20 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.66 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.