Kết quả bóng đá trận Velke Mezirici vs AFC Humpolec, 22:30 ngày 07/08/2026
Group D League (Séc) · 22:30 ngày 07/08/2026
Velke Mezirici 1 Kết thúc HT 0-1 1
AFC Humpolec
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Velke Mezirici | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 23 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 11 |
Chủ = Velke Mezirici · Khách = AFC Humpolec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Velke Mezirici | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Velke Mezirici 3 (75%)Hòa 1 (25%)AFC Humpolec 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 03/11/24 | Velke Mezirici | 1-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 12/05/24 | Velke Mezirici | 0-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 01/08/20 | AFC Humpolec | 1-2 (1-2) | Velke Mezirici | - | - | T |
Thành tích gần đây — Velke Mezirici
BBHBBHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Chotebor | 2-0 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 26/04/26 | Velke Mezirici | 1-2 (0-0) | FC Kurim | - | - | B |
| 17/04/26 | SC Znojmo | 2-2 (2-2) | Velke Mezirici | - | - | H |
| 12/04/26 | Velke Mezirici | 2-5 (2-1) | Velka Bites | - | - | B |
| 05/04/26 | SK Artis Brno B | 1-0 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 29/03/26 | Velke Mezirici | 2-2 (1-0) | FK Pelhrimov | - | - | H |
| 22/03/26 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | Havlickuv Brod | - | - | T |
| 15/03/26 | Sokol Tasovice | 1-1 (0-0) | Velke Mezirici | - | - | H |
| 28/02/26 | Velke Mezirici | 0-2 (0-1) | Vrchovina | - | - | B |
| 01/11/25 | TJ Tatran Bohunice | 1-0 (0-0) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 26/10/25 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 19/10/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 2-1 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 12/10/25 | Velke Mezirici | 1-2 (0-1) | Zdar nad Sazavou | - | - | B |
| 04/10/25 | FC Sparta Brno | 1-2 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 28/09/25 | Velke Mezirici | 1-1 (1-0) | Chotebor | - | - | H |
| 20/09/25 | FC Kurim | 1-3 (0-3) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 14/09/25 | Velke Mezirici | 2-2 (0-1) | SC Znojmo | - | - | H |
| 06/09/25 | Velka Bites | 3-3 (0-2) | Velke Mezirici | - | - | H |
| 31/08/25 | Velke Mezirici | 1-2 (1-1) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 17/08/25 | Havlickuv Brod | 1-3 (1-3) | Velke Mezirici | - | - | T |
Thành tích gần đây — AFC Humpolec
TBBTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Bedrichov | 1-3 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 10/05/26 | TJ Dalnice Sperice | 2-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 25/04/26 | TJ Tatran Bohunice | 4-0 (3-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 11/04/26 | AFC Humpolec | 4-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | T |
| 22/03/26 | Chotebor | 2-1 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 14/03/26 | AFC Humpolec | 1-3 (0-0) | FC Kurim | - | - | B |
| 08/11/25 | Velka Bites | 1-3 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 26/10/25 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 12/10/25 | Sokol Tasovice | 1-2 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 13/09/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FK Pelhrimov | - | - | B |
| 30/08/25 | AFC Humpolec | 3-2 (1-0) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 23/08/25 | FC Sparta Brno | 1-1 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 09/08/25 | FC Kurim | 4-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 27/07/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FS Trebic | - | - | B |
| 18/05/25 | SK Artis Brno B | 2-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 13/04/25 | Sokol Lanzho | 0-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 29/03/25 | FC Kurim | 2-0 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 16/03/25 | TJ Dalnice Sperice | 1-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 08/03/25 | AFC Humpolec | 1-1 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 15/02/25 | AFC Humpolec | 1-3 (0-2) | FK Kraluv Dvur | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
125
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
199
Sút cầu môn
52
Tấn công
10791
Tấn công nguy hiểm
10257
Sút ngoài cầu môn
147
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Velke Mezirici (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
AFC Humpolec (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Velke Mezirici | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.73 | 0.77 | 3.25 | 0.88 | 0.72 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.25 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.40 | 2.95 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.49 | 3.04 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 3.82 ↑ | 1.42 ↓ | 5.40 ↑ | 1.51 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.00 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.20 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 4.74 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.02 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.77 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 7.02 ↑ | 1.14 ↓ | 9.95 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.43 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.07 ↓ | 18.20 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Velke Mezirici | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AFC Humpolec | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).